(Top Banner Ad)
wide-angle lens
B2
Noun B2 Photography

wide-angle lens

UK: /ˌwaɪdˈæŋɡəl lɛnz/ • US: /ˌwaɪdˈæŋɡəl lɛnz/

Nghĩa tiếng Việt

ống kính góc rộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lens with a short focal length and a wide field of view.

Vietnamese Meaning

Ống kính góc rộng, một loại ống kính có tiêu cự ngắn và trường nhìn rộng, cho phép chụp được một khu vực rộng lớn hơn so với ống kính tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a wide-angle lens to capture the entire mountain range."

    "Anh ấy đã sử dụng ống kính góc rộng để chụp toàn bộ dãy núi."

  • "The photographer used a wide-angle lens to make the room appear larger."

    "Nhiếp ảnh gia đã sử dụng ống kính góc rộng để làm cho căn phòng trông rộng hơn."

  • "Wide-angle lenses are often used in real estate photography."

    "Ống kính góc rộng thường được sử dụng trong chụp ảnh bất động sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wide-angle góc rộng (mô tả một ống kính hoặc góc nhìn)
Noun wide-angle shot cảnh quay góc rộng (trong nhiếp ảnh/điện ảnh)
Noun wide-angle view cái nhìn bao quát, tầm nhìn rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Photography

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wīd
English
wide
Latin
angulus
Old French
angle
English
angle
Latin
lens (meaning 'lentil')
English
lens
English (compound)
wide-angle lens (20th century)

Nguồn gốc của 'ống kính góc rộng'

Cụm từ 'wide-angle lens' (ống kính góc rộng) là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc khác nhau. 'Wide' (rộng) đến từ tiếng Anh cổ 'wīd'. 'Angle' (góc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'angulus' qua tiếng Pháp cổ. 'Lens' (thấu kính) cũng từ tiếng Latin 'lens', có nghĩa là 'đậu lăng' vì hình dạng của nó. Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của một loại ống kính cho phép chụp được một khung cảnh rộng lớn hơn so với ống kính thông thường, rất phổ biến trong nhiếp ảnh và quay phim từ thế kỷ 20.

Usage Note

Ống kính góc rộng được sử dụng để chụp phong cảnh, kiến trúc, nội thất và trong những không gian hẹp. Nó có thể tạo ra hiệu ứng méo hình, đặc biệt là ở các cạnh của ảnh.

Prepositions

with for

'with': sử dụng để mô tả đặc tính của ống kính, ví dụ: 'a camera with a wide-angle lens'. 'for': sử dụng để mô tả mục đích sử dụng của ống kính, ví dụ: 'suitable for use in cramped interiors.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wide-angle lens
  • ultra ultra wide-angle lens
    (ống kính siêu góc rộng)
  • fisheye fisheye wide-angle lens
    (ống kính mắt cá góc rộng)
  • prime prime wide-angle lens
    (ống kính góc rộng tiêu cự cố định)
Verb + wide-angle lens
  • use use a wide-angle lens
    (sử dụng ống kính góc rộng)
  • attach attach a wide-angle lens
    (gắn ống kính góc rộng)
  • shoot with shoot with a wide-angle lens
    (chụp/quay bằng ống kính góc rộng)
Noun + wide-angle lens
  • camera with camera with a wide-angle lens
    (máy ảnh có ống kính góc rộng)
  • features of features of a wide-angle lens
    (tính năng của ống kính góc rộng)

Idioms

  • through a wide-angle lens

    nhìn nhận một vấn đề từ góc độ rộng, bao quát nhiều khía cạnh

    "We need to look at this problem through a wide-angle lens to understand all its implications."

    (Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề này từ góc độ rộng để hiểu được tất cả các hàm ý của nó.)

  • a wide-angle view of something

    cái nhìn bao quát, tổng thể về điều gì đó

    "The report provides a wide-angle view of the global economic situation."

    (Báo cáo cung cấp một cái nhìn bao quát về tình hình kinh tế toàn cầu.)

  • put on a wide-angle lens (metaphorical)

    mở rộng tầm nhìn, có cái nhìn bao quát hơn (mang tính ẩn dụ)

    "Before making a decision, try to put on a wide-angle lens and consider all perspectives."

    (Trước khi đưa ra quyết định, hãy cố gắng mở rộng tầm nhìn và xem xét mọi khía cạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wide-angle lens

Noun
Lật mặt

Ống kính góc rộng, một loại ống kính có tiêu cự ngắn và trường nhìn rộng, cho phép chụp được một khu vực rộng lớn hơn so với ống kính tiêu chuẩn.

"He used a wide-angle lens to capture the entire mountain range."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses a wide-angle lens for landscape photography.
Anh ấy sử dụng ống kính góc rộng cho chụp ảnh phong cảnh.
Phủ định
She doesn't need a wide-angle lens for portrait shots.
Cô ấy không cần ống kính góc rộng cho chụp ảnh chân dung.
Nghi vấn
Does this camera come with a wide-angle lens?
Máy ảnh này có đi kèm ống kính góc rộng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use a wide-angle lens, you will capture more of the landscape in your photo.
Nếu bạn sử dụng ống kính góc rộng, bạn sẽ chụp được nhiều cảnh quan hơn trong ảnh của mình.
Phủ định
If he doesn't use a wide-angle lens, he won't be able to fit the entire group in the picture.
Nếu anh ấy không sử dụng ống kính góc rộng, anh ấy sẽ không thể đưa cả nhóm vào ảnh.
Nghi vấn
Will you need a wide-angle lens if you are shooting in a small room?
Bạn có cần ống kính góc rộng nếu bạn đang chụp trong một căn phòng nhỏ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer uses a wide-angle lens for landscape shots.
Nhiếp ảnh gia sử dụng ống kính góc rộng cho các bức ảnh phong cảnh.
Phủ định
This camera doesn't need a wide-angle lens because it already has a wide field of view.
Máy ảnh này không cần ống kính góc rộng vì nó đã có trường nhìn rộng.
Nghi vấn
Does the wide-angle lens distort the image at the edges?
Ống kính góc rộng có làm méo ảnh ở các cạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wide-angle lens".

Tạo cảm giác không gian và sự hùng vĩ

Trong nhiếp ảnh và điện ảnh, ống kính góc rộng thường được sử dụng để tạo ra cảm giác về không gian rộng lớn, sự bao la và hùng vĩ. Nó lý tưởng để chụp phong cảnh, kiến trúc nội thất, hoặc các cảnh quay đông người, giúp người xem có cảm giác như đang đắm chìm vào khung cảnh đó.

Hiệu ứng biến dạng nghệ thuật

Mặc dù có thể gây biến dạng (méo hình) ở các cạnh, đặc biệt là với ống kính siêu góc rộng (fisheye), hiệu ứng này đôi khi lại được các nghệ sĩ nhiếp ảnh và đạo diễn phim tận dụng một cách sáng tạo. Nó có thể được dùng để tạo ra cái nhìn độc đáo, kịch tính, hoặc để nhấn mạnh một yếu tố nào đó trong bố cục, mang lại một phong cách thị giác đặc biệt.