(Top Banner Ad)
tempestuously
C1
Trạng từ C1 Văn học, Ngôn ngữ học

tempestuously

UK: /tɛmˈpestʃuəsli/ • US: /tɛmˈpɛstʃuəsli/

Nghĩa tiếng Việt

dữ dội mãnh liệt giông bão một cách cuồng nhiệt hỗn loạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows very strong and often uncontrolled emotions or violent force; like a tempest.

Vietnamese Meaning

Một cách đầy giông bão, dữ dội; thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là không kiểm soát được hoặc sức mạnh bạo lực; như một cơn bão tố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate raged tempestuously for hours."

    "Cuộc tranh luận nổ ra dữ dội trong nhiều giờ."

  • "She reacted tempestuously to the news."

    "Cô ấy phản ứng dữ dội trước tin tức đó."

  • "The crowd cheered tempestuously."

    "Đám đông reo hò ầm ĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tempest cơn bão, sự náo động
Adjective tempestuous dữ dội, ồn ào, đầy sóng gió
Adverb tempestuously một cách dữ dội, ồn ào, đầy sóng gió

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempestas
English
tempest
English
tempestuous
English
tempestuously

Nguồn gốc của 'tempestuously'

Từ 'tempestuously' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tempestas', có nghĩa là 'cơn bão' hoặc 'thời tiết xấu'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua từ 'tempest', và sau đó phát triển thành 'tempestuous' (tính từ) và cuối cùng là 'tempestuously' (trạng từ). Hãy tưởng tượng một cơn bão dữ dội, và bạn sẽ có được cảm giác về ý nghĩa gốc của từ này.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả hành động, sự kiện hoặc tình huống diễn ra một cách kịch liệt, hỗn loạn và thường có tính chất tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và cường độ mạnh mẽ của sự việc được mô tả. So với các trạng từ như 'violently' (bạo lực), 'intensely' (mãnh liệt), 'tempestuously' mang sắc thái của sự hỗn loạn và bất ổn, giống như một cơn bão tố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + tempestuously
  • erupt erupt tempestuously
    (bùng nổ một cách dữ dội)
  • react react tempestuously
    (phản ứng một cách dữ dội)
  • burn burn tempestuously
    (cháy một cách dữ dội)
Verb + tempestuously
  • live live tempestuously
    (sống một cách đầy sóng gió)
  • love love tempestuously
    (yêu một cách cuồng nhiệt)
  • argue argue tempestuously
    (tranh cãi một cách ồn ào, dữ dội)

Idioms

  • A tempest in a teapot

    Chuyện bé xé ra to

    "Their argument was a tempest in a teapot; it was a silly disagreement that escalated quickly."

    (Cuộc tranh cãi của họ chỉ là chuyện bé xé ra to; đó chỉ là một bất đồng nhỏ nhặt leo thang nhanh chóng.)

  • Ride out the tempest

    Vượt qua cơn bão (nghĩa bóng)

    "The company is facing hard times, but they hope to ride out the tempest."

    (Công ty đang đối mặt với thời kỳ khó khăn, nhưng họ hy vọng sẽ vượt qua được cơn bão này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tempestuously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đầy giông bão, dữ dội; thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là không kiểm soát được hoặc sức mạnh bạo lực; như một cơn bão tố.

"The debate raged tempestuously for hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tempestuously".

Sự lãng mạn hóa của sự hỗn loạn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học lãng mạn, đôi khi sự 'tempestuous' được lãng mạn hóa, liên kết với những cảm xúc mạnh mẽ và đam mê. Ví dụ, mối tình lãng mạn đầy sóng gió có thể được coi là thú vị và đáng mơ ước, mặc dù nó có thể không bền vững hoặc lành mạnh.