tempestuously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows very strong and often uncontrolled emotions or violent force; like a tempest.
Vietnamese Meaning
Một cách đầy giông bão, dữ dội; thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là không kiểm soát được hoặc sức mạnh bạo lực; như một cơn bão tố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The debate raged tempestuously for hours."
"Cuộc tranh luận nổ ra dữ dội trong nhiều giờ."
-
"She reacted tempestuously to the news."
"Cô ấy phản ứng dữ dội trước tin tức đó."
-
"The crowd cheered tempestuously."
"Đám đông reo hò ầm ĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tempest | cơn bão, sự náo động |
| Adjective | tempestuous | dữ dội, ồn ào, đầy sóng gió |
| Adverb | tempestuously | một cách dữ dội, ồn ào, đầy sóng gió |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả hành động, sự kiện hoặc tình huống diễn ra một cách kịch liệt, hỗn loạn và thường có tính chất tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và cường độ mạnh mẽ của sự việc được mô tả. So với các trạng từ như 'violently' (bạo lực), 'intensely' (mãnh liệt), 'tempestuously' mang sắc thái của sự hỗn loạn và bất ổn, giống như một cơn bão tố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
erupt erupt tempestuously (bùng nổ một cách dữ dội)
-
react react tempestuously (phản ứng một cách dữ dội)
-
burn burn tempestuously (cháy một cách dữ dội)
-
live live tempestuously (sống một cách đầy sóng gió)
-
love love tempestuously (yêu một cách cuồng nhiệt)
-
argue argue tempestuously (tranh cãi một cách ồn ào, dữ dội)
Idioms
-
A tempest in a teapot
Chuyện bé xé ra to
"Their argument was a tempest in a teapot; it was a silly disagreement that escalated quickly."
(Cuộc tranh cãi của họ chỉ là chuyện bé xé ra to; đó chỉ là một bất đồng nhỏ nhặt leo thang nhanh chóng.)
-
Ride out the tempest
Vượt qua cơn bão (nghĩa bóng)
"The company is facing hard times, but they hope to ride out the tempest."
(Công ty đang đối mặt với thời kỳ khó khăn, nhưng họ hy vọng sẽ vượt qua được cơn bão này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tempestuously
Trạng từMột cách đầy giông bão, dữ dội; thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là không kiểm soát được hoặc sức mạnh bạo lực; như một cơn bão tố.
"The debate raged tempestuously for hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tempestuously".
