(Top Banner Ad)
temptingly
C1
Trạng từ C1 Chung

temptingly

UK: /ˈtemptɪŋli/ • US: /ˈtemptɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cám dỗ một cách quyến rũ một cách hấp dẫn khó cưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is attractive and makes people want to do something that they might not otherwise do, often something wrong or unwise.

Vietnamese Meaning

Một cách hấp dẫn và khiến mọi người muốn làm điều gì đó mà họ có thể không làm, thường là điều gì đó sai trái hoặc không khôn ngoan. Một cách cám dỗ, quyến rũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cake was temptingly displayed in the window."

    "Chiếc bánh được trưng bày một cách đầy cám dỗ trong cửa sổ."

  • "The forbidden fruit hung temptingly from the tree."

    "Quả cấm treo lủng lẳng một cách cám dỗ trên cây."

  • "The offer of easy money sounded temptingly good."

    "Lời đề nghị kiếm tiền dễ dàng nghe có vẻ quá cám dỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tempt cám dỗ, lôi kéo, thu hút, quyến rũ
Noun temptation sự cám dỗ, sự lôi cuốn, điều cám dỗ
Adjective tempting hấp dẫn, quyến rũ, mời gọi (khó cưỡng)
Noun tempter người cám dỗ, kẻ dụ dỗ
Noun temptress người phụ nữ cám dỗ, mỹ nhân kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temptare
Old French
tempter
Middle English
tempten
English
tempt
English
tempting
English
temptingly

Nguồn Gốc Của 'Temptingly'

Từ 'temptingly' có nguồn gốc sâu xa từ động từ Latin 'temptare', mang ý nghĩa 'thử', 'kiểm tra', hoặc 'lôi kéo'. Qua tiếng Pháp cổ thành 'tempter' và sau đó là tiếng Anh trung cổ 'tempten', từ này dần mang sắc thái 'dụ dỗ', 'lôi cuốn'. Trong tiếng Anh hiện đại, nó phát triển thành động từ 'tempt', sau đó là tính từ 'tempting' (hấp dẫn, quyến rũ) và cuối cùng là trạng từ 'temptingly', dùng để miêu tả hành động hoặc cách thức khiến một thứ gì đó trở nên cực kỳ thu hút và khó cưỡng lại.

Usage Note

Thái nghĩa của 'temptingly' nhấn mạnh sự hấp dẫn đến mức khó cưỡng lại, thường liên quan đến một hành động không nên làm. Nó mạnh hơn so với 'attractively' vì nó gợi ý về sự xung đột giữa mong muốn và lý trí. So với 'seductively', 'temptingly' có thể không mang sắc thái tình dục rõ ràng, mặc dù vẫn có thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + temptingly
  • look look temptingly
    (trông thật hấp dẫn/quyến rũ)
  • smell smell temptingly
    (có mùi thơm mời gọi/hấp dẫn)
  • arranged arranged temptingly
    (được sắp xếp một cách hấp dẫn)
  • displayed displayed temptingly
    (được trưng bày một cách mời gọi)
  • offered offered temptingly
    (được chào mời một cách hấp dẫn)
  • dangled dangled temptingly
    (được treo lơ lửng một cách mời gọi)
Temptingly + Adjective/Adverb
  • close temptingly close
    (gần đến mức quyến rũ/khó cưỡng)
  • low temptingly low
    (thấp đến mức hấp dẫn)
  • easy temptingly easy
    (dễ đến mức mời gọi/cám dỗ)
  • sweet temptingly sweet
    (ngọt ngào đến mức khó cưỡng)

Idioms

  • Temptingly within reach

    Gần đến mức có thể chạm tới, rất dễ dàng đạt được (và khó cưỡng lại)

    "The last slice of pizza lay temptingly within reach, but I was on a diet."

    (Miếng pizza cuối cùng nằm mời gọi trong tầm tay, nhưng tôi đang ăn kiêng.)

  • To dangle temptingly (before someone)

    Treo lơ lửng một cách hấp dẫn, mời gọi (trước mắt ai đó)

    "The prospect of a promotion dangled temptingly before him, motivating him to work harder."

    (Viễn cảnh được thăng chức lơ lửng một cách hấp dẫn trước mắt anh ấy, thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.)

  • Temptingly affordable

    Phải chăng/Rẻ đến mức khó cưỡng lại

    "The holiday package was temptingly affordable, so we booked it immediately."

    (Gói kỳ nghỉ có giá phải chăng đến mức khó cưỡng lại được, vì vậy chúng tôi đã đặt ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temptingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách hấp dẫn và khiến mọi người muốn làm điều gì đó mà họ có thể không làm, thường là điều gì đó sai trái hoặc không khôn ngoan. Một cách cám dỗ, quyến rũ.

"The cake was temptingly displayed in the window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temptingly".

Cám Dỗ Trong Tôn Giáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tôn giáo như Cơ Đốc giáo, khái niệm 'cám dỗ' (temptation) đóng vai trò trung tâm. Các câu chuyện kinh điển như Adam và Eva bị cám dỗ ăn trái cấm hoặc Chúa Giê-su bị Quỷ dữ cám dỗ trong sa mạc minh họa sự đấu tranh nội tâm giữa đạo đức và dục vọng. Từ 'temptingly' thường gợi lên hình ảnh của một thứ gì đó bị cấm, mang lại nguy hiểm hoặc hậu quả nhưng lại vô cùng hấp dẫn và khó có thể cưỡng lại.

Cám Dỗ Từ Quảng Cáo và Tiêu Dùng

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực tiếp thị và quảng cáo, từ 'temptingly' được sử dụng rộng rãi để mô tả cách các sản phẩm được trình bày để thu hút người tiêu dùng. Một món đồ chơi được 'trưng bày một cách hấp dẫn' (displayed temptingly) hoặc một món ăn được 'trông thật quyến rũ' (looks temptingly delicious) đều nhằm mục đích khơi gợi mong muốn mua sắm hoặc tiêu dùng, tạo ra cảm giác khó cưỡng lại. Đây là một chiến lược phổ biến để kích thích nhu cầu và thúc đẩy hành vi mua hàng.