(Top Banner Ad)
alluringly
C1
adverb C1 Tổng quát

alluringly

UK: /əˈljʊərɪŋli/ • US: /əˈlʊrɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách quyến rũ một cách mê hoặc một cách lôi cuốn hấp dẫn đến lạ kỳ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is powerfully and mysteriously attractive or fascinating; seductively.

Vietnamese Meaning

Một cách quyến rũ và hấp dẫn một cách mạnh mẽ và bí ẩn; một cách dụ dỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The singer smiled alluringly at the audience."

    "Nữ ca sĩ mỉm cười một cách quyến rũ với khán giả."

  • "The advertisement was alluringly designed to attract new customers."

    "Quảng cáo được thiết kế một cách quyến rũ để thu hút khách hàng mới."

  • "The forbidden fruit looked alluringly red."

    "Quả cấm trông đỏ một cách quyến rũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allure quyến rũ, lôi cuốn
Noun allure sức hấp dẫn, sự quyến rũ
Adjective alluring có sức quyến rũ, lôi cuốn
Noun allurement sự cám dỗ, sự dỗ dành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lōþrą
Old French
loirre
Middle English
alluren
Modern English
alluringly

Nguồn gốc từ nghệ thuật nuôi chim săn

Từ 'allure' vốn bắt nguồn từ thuật ngữ 'lure' trong môn nuôi chim ưng. Người luyện chim sử dụng một thiết bị (mồi giả) để gọi chim ưng quay trở về. Theo thời gian, từ này chuyển từ nghĩa 'nhử mồi' sang nghĩa bóng là sự thu hút hoặc quyến rũ một cách khó cưỡng.

Usage Note

Từ "alluringly" thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc phẩm chất khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên rất hấp dẫn và khó cưỡng lại. Sắc thái của từ này mạnh hơn "attractively" và thường mang một chút bí ẩn hoặc nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alluringly
  • smile smile alluringly
    (mỉm cười một cách đầy quyến rũ)
  • dress dress alluringly
    (ăn mặc một cách gợi cảm)
  • gaze gaze alluringly
    (nhìn một cách đầy mê hoặc)
Alluringly + Adjective
  • beautiful alluringly beautiful
    (đẹp một cách quyến rũ)
  • scented alluringly scented
    (có mùi thơm đầy lôi cuốn)

Idioms

  • alluringly dangerous

    quyến rũ một cách nguy hiểm (vẻ đẹp đi đôi với sự nguy hiểm)

    "The mountain peak looked alluringly dangerous in the setting sun."

    (Đỉnh núi trông quyến rũ một cách nguy hiểm dưới ánh hoàng hôn.)

  • whisper alluringly

    thì thầm một cách lôi cuốn (thường dùng trong văn học lãng mạn)

    "She whispered alluringly into his ear."

    (Cô ấy thì thầm vào tai anh ta một cách đầy quyến rũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alluringly

adverb
Lật mặt

Một cách quyến rũ và hấp dẫn một cách mạnh mẽ và bí ẩn; một cách dụ dỗ.

"The singer smiled alluringly at the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The advertisement alluringly presented the new product.
Quảng cáo đã giới thiệu sản phẩm mới một cách đầy quyến rũ.
Phủ định
The model did not allure the audience alluringly.
Người mẫu đã không thu hút khán giả một cách quyến rũ.
Nghi vấn
Did she alluringly describe the landscape?
Cô ấy đã miêu tả phong cảnh một cách quyến rũ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alluringly".

Hình tượng Femme Fatale

Trong văn hóa phương Tây và điện ảnh Noir, trạng thái 'alluringly' thường gắn liền với hình tượng 'Femme Fatale' (người đàn bà quyến rũ nhưng nguy hiểm). Đây là những nhân vật nữ sử dụng sự lôi cuốn của mình để điều khiển hoặc dẫn dắt nam giới vào những tình huống rắc rối.

Ngành công nghiệp quảng cáo

Từ này thường được sử dụng trong tiếp thị nước hoa và mỹ phẩm cao cấp để mô tả hiệu ứng mà sản phẩm mang lại cho người dùng, tạo ra một hào quang của sự bí ẩn và vẻ đẹp khó chạm tới.