(Top Banner Ad)
seductively
C1
Adverb C1 Quan hệ giữa các cá nhân, Tâm lý học

seductively

UK: /sɪˈdʌktɪvli/ • US: /sɪˈdʌktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách quyến rũ đầy vẻ quyến rũ một cách cám dỗ với vẻ lôi cuốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is tempting and attractive; in a way that leads someone to do something they might not otherwise do.

Vietnamese Meaning

Một cách quyến rũ và hấp dẫn; một cách khiến ai đó làm điều mà họ có thể không làm nếu không bị lôi cuốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smiled seductively at him."

    "Cô ấy mỉm cười quyến rũ với anh ta."

  • "The music played seductively in the background."

    "Tiếng nhạc du dương quyến rũ vang lên trong nền."

  • "The advertisement was seductively designed to attract customers."

    "Quảng cáo được thiết kế đầy quyến rũ để thu hút khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seduce quyến rũ, dụ dỗ, cám dỗ
Noun seduction sự quyến rũ, sự cám dỗ, sự dụ dỗ
Noun seducer kẻ quyến rũ, người dụ dỗ
Adjective seductive có sức quyến rũ, lôi cuốn, hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ giữa các cá nhân, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deuk-
Latin
ducere
Latin
seducere
Old French
seduire
English (15th-16th century)
seduce
English (17th century)
seductive
English (18th century)
seductively

Nguồn Gốc Dụ Dỗ

Từ 'seductively' bắt nguồn từ tiếng Latin 'seducere', có nghĩa là 'dẫn dắt đi lạc', 'dẫn dắt sang một bên'. Gốc từ 'se-' mang nghĩa 'sang một bên' hoặc 'xa rời', và 'ducere' nghĩa là 'dẫn dắt'. Ban đầu, nó thường ám chỉ việc dẫn dắt ai đó đi sai đường về mặt đạo đức hoặc chính trị. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'dụ dỗ' hoặc 'cám dỗ' một cách hấp dẫn, đặc biệt trong các mối quan hệ tình cảm, và sau đó hình thành tính từ 'seductive' và trạng từ 'seductively'.

Usage Note

Từ này thường mang sắc thái mạnh về sự cám dỗ và lôi cuốn, thường liên quan đến sự thu hút tình dục hoặc sự hấp dẫn khó cưỡng. Nó khác với 'attractively' ở chỗ nhấn mạnh vào sự quyến rũ có chủ ý và khả năng thuyết phục ai đó làm điều gì đó. So với 'appealingly', 'seductively' mang tính chủ động và có mục đích hơn trong việc lôi cuốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + seductively
  • smile smile seductively
    (mỉm cười đầy quyến rũ)
  • whisper whisper seductively
    (thì thầm đầy quyến rũ)
  • look look seductively
    (nhìn một cách quyến rũ, đưa mắt quyến rũ)
  • dance dance seductively
    (nhảy múa quyến rũ)
Adverb + Adjective
  • beautiful seductively beautiful
    (đẹp một cách quyến rũ)
  • alluring seductively alluring
    (lôi cuốn một cách quyến rũ)
  • tempting seductively tempting
    (hấp dẫn một cách khó cưỡng)

Idioms

  • bat one's eyelashes seductively

    đưa mắt lúng liếng quyến rũ

    "She batted her eyelashes seductively, hoping to get his attention."

    (Cô ấy đưa mắt lúng liếng quyến rũ, mong thu hút sự chú ý của anh ta.)

  • whisper seductively

    thì thầm đầy quyến rũ

    "He leaned in and whispered seductively, 'Come closer.'"

    (Anh ấy ghé sát và thì thầm đầy quyến rũ: 'Lại gần hơn đi.')

  • a seductively tempting offer/proposition

    một lời đề nghị/đề xuất hấp dẫn khó cưỡng

    "The company presented a seductively tempting offer that was hard to refuse."

    (Công ty đưa ra một lời đề nghị hấp dẫn khó cưỡng mà khó lòng từ chối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seductively

Adverb
Lật mặt

Một cách quyến rũ và hấp dẫn; một cách khiến ai đó làm điều mà họ có thể không làm nếu không bị lôi cuốn.

"She smiled seductively at him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys behaving seductively to get what she wants.
Cô ấy thích cư xử quyến rũ để đạt được điều mình muốn.
Phủ định
I don't appreciate her seducing strangers at the bar.
Tôi không đánh giá cao việc cô ấy quyến rũ người lạ ở quán bar.
Nghi vấn
Is resisting his seductive charm even possible?
Việc cưỡng lại sự quyến rũ của anh ấy có khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seductively".

Sự Quyến Rũ: Từ Hấp Dẫn Đến Thao Túng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'seductively' thường vượt ra ngoài sự hấp dẫn thể chất đơn thuần. Nó có thể ám chỉ một hành vi có chủ đích nhằm thu hút, dụ dỗ hoặc thao túng người khác, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực hoặc nguy hiểm. Chẳng hạn, hình tượng 'femme fatale' (người phụ nữ nguy hiểm, chết người) trong điện ảnh và văn học thường sử dụng sự quyến rũ một cách xảo quyệt để đạt được mục đích của mình. Vì vậy, từ này không chỉ gợi lên sự mê hoặc mà còn có thể gợi ý về sự cảnh giác đối với những lời mời gọi ngọt ngào nhưng ẩn chứa động cơ sâu xa.