(Top Banner Ad)
span
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Toán học

span

UK: /spæn/ • US: /spæn/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng thời gian nhịp (cầu) kéo dài bao phủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The full extent of something from end to end; the amount of space that something covers.

Vietnamese Meaning

Khoảng cách từ đầu đến cuối của một vật gì đó; khoảng không gian mà một vật bao phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge has a span of 500 meters."

    "Cây cầu có nhịp cầu dài 500 mét."

  • "The life span of a mayfly is very short."

    "Vòng đời của một con phù du rất ngắn."

  • "The project will span several years."

    "Dự án sẽ kéo dài trong vài năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun span khoảng cách, nhịp (cầu), quãng thời gian, tuổi thọ
Verb span bắc qua, trải dài, bao phủ, kéo dài
Noun spanner cờ lê (dụng cụ, tiếng Anh-Anh); người hoặc vật bắc nhịp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)penh₁-
Proto-Germanic
*spannaną
Old English
spann (noun), spannan (verb)
Modern English
span (noun, verb)

Nguồn gốc từ 'đo bằng bàn tay'

Từ 'span' ban đầu trong tiếng Anh cổ (spann) dùng để chỉ khoảng cách giữa đầu ngón tay cái và ngón tay út khi xòe bàn tay ra hết cỡ. Đây là một đơn vị đo chiều dài phổ biến thời xưa, tương đương khoảng 9 inch (khoảng 22.86 cm).

Phát triển nghĩa: Từ khoảng cách đến thời gian

Qua thời gian, nghĩa của 'span' mở rộng để chỉ bất kỳ khoảng cách nào, dù là về không gian (như nhịp cầu) hay thời gian (như tuổi thọ hoặc một giai đoạn). Động từ 'span' cũng phát triển từ nghĩa 'kết nối, kéo căng' thành 'bắc qua, bao phủ'.

Usage Note

Chỉ độ dài, khoảng thời gian, hoặc phạm vi. Có thể là khoảng cách vật lý, thời gian, hoặc sự khác biệt về ý kiến.

Prepositions

across over

across (bề ngang, qua): the bridge spans across the river. over (bên trên): the power lines span over the fields.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + span
  • attention attention span
    (khả năng/khoảng thời gian tập trung)
  • life lifespan
    (tuổi thọ, vòng đời)
  • short short span
    (khoảng cách/thời gian ngắn)
  • wide wide span
    (khoảng rộng lớn, phạm vi rộng)
Noun + span
  • time time span
    (khoảng thời gian, kỳ hạn)
  • bridge bridge span
    (nhịp cầu)
Verb + span
  • span across span across (a river)
    (bắc qua (một con sông))
  • span between span between (two points)
    (trải dài giữa (hai điểm))
  • span generations span generations
    (kéo dài qua nhiều thế hệ)

Idioms

  • span a wide range/spectrum

    bao gồm/kéo dài một phạm vi hoặc dải rộng

    "The artist's work spans a wide range of styles, from traditional to modern."

    (Tác phẩm của nghệ sĩ bao gồm nhiều phong cách, từ truyền thống đến hiện đại.)

  • within the span of something

    trong khoảng thời gian của điều gì đó

    "He wrote three novels within the span of five years."

    (Anh ấy đã viết ba cuốn tiểu thuyết trong vòng năm năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

span

Danh từ
Lật mặt

Khoảng cách từ đầu đến cuối của một vật gì đó; khoảng không gian mà một vật bao phủ.

"The bridge has a span of 500 meters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "span".

Đo lường bằng bàn tay

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, việc đo lường bằng các bộ phận cơ thể là rất phổ biến. 'Hand span' (sải tay) là một trong số đó, cho thấy cách con người từng sử dụng những gì sẵn có để định lượng không gian trước khi có các đơn vị tiêu chuẩn.

Kỹ thuật xây cầu và 'nhịp'

Trong kiến trúc và kỹ thuật, 'span' là thuật ngữ quan trọng để chỉ khoảng cách giữa hai điểm tựa của một cấu trúc, đặc biệt là cầu. Độ dài nhịp cầu là một chỉ số về trình độ kỹ thuật và sự sáng tạo của con người trong việc vượt qua các chướng ngại vật tự nhiên.