(Top Banner Ad)
five-year period
B2
noun phrase B2 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

five-year period

UK: /ˌfaɪv ˈjɪə ˈpɪəriəd/ • US: /ˌfaɪv ˈjɪr ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn năm năm thời kỳ năm năm trong vòng năm năm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A duration of five years.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian kéo dài năm năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plans to increase its revenue by 50% over a five-year period."

    "Công ty dự định tăng doanh thu lên 50% trong khoảng thời gian năm năm."

  • "The study tracked the development of the disease over a five-year period."

    "Nghiên cứu theo dõi sự phát triển của bệnh trong khoảng thời gian năm năm."

  • "We are evaluating the performance of the investment over the five-year period."

    "Chúng tôi đang đánh giá hiệu suất của khoản đầu tư trong khoảng thời gian năm năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiver Tờ tiền năm bảng Anh hoặc năm đô la (tiếng lóng)
Adjective/Noun fifth Thứ năm; một phần năm
Adjective/Adverb yearly Hàng năm; thường niên
Noun New Year Năm mới, Tết
Adjective periodic Định kỳ, chu kỳ
Adverb periodically Một cách định kỳ
Noun periodical Tạp chí định kỳ, tuần báo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fīf
Old English
ġēar
Middle English
periode

Nguồn gốc và cấu tạo

Cụm từ "five-year period" là một cụm danh từ ghép, được tạo thành từ tính từ ghép "five-year" (năm năm) bổ nghĩa cho danh từ "period" (giai đoạn, thời kỳ). "Five" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fīf", "year" từ "ġēar", và "period" từ tiếng Hy Lạp cổ thông qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa về một vòng tròn hay chu kỳ thời gian. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa một khoảng thời gian kéo dài đúng năm năm.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể, thường được sử dụng trong các báo cáo, kế hoạch, hoặc đánh giá dài hạn. Nó nhấn mạnh độ dài của thời gian được đề cập. Có thể thay thế bằng 'quinquennium' trong văn phong trang trọng, tuy nhiên, 'five-year period' phổ biến và dễ hiểu hơn.

Prepositions

over during within

- 'over a five-year period': trong khoảng thời gian năm năm.
- 'during a five-year period': trong suốt khoảng thời gian năm năm.
- 'within a five-year period': trong vòng khoảng thời gian năm năm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + five-year period
  • initial initial five-year period
    (giai đoạn năm năm ban đầu)
  • subsequent subsequent five-year period
    (giai đoạn năm năm tiếp theo)
  • next next five-year period
    (giai đoạn năm năm tới)
  • first first five-year period
    (giai đoạn năm năm đầu tiên)
  • final final five-year period
    (giai đoạn năm năm cuối cùng)
Verb + five-year period
  • cover cover a five-year period
    (bao gồm một giai đoạn năm năm)
  • span span a five-year period
    (kéo dài một giai đoạn năm năm)
  • complete complete a five-year period
    (hoàn thành một giai đoạn năm năm)
  • extend extend a five-year period
    (kéo dài một giai đoạn năm năm)
Prepositional Phrases
  • over over a five-year period
    (trong suốt giai đoạn năm năm)
  • within within a five-year period
    (trong vòng giai đoạn năm năm)
  • for for a five-year period
    (trong khoảng thời gian năm năm)

Idioms

  • over a five-year period

    Trong suốt một giai đoạn năm năm

    "The company's profits doubled over a five-year period."

    (Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp đôi trong suốt giai đoạn năm năm.)

  • within a five-year period

    Trong vòng một giai đoạn năm năm

    "We aim to achieve these goals within a five-year period."

    (Chúng tôi đặt mục tiêu đạt được những mục tiêu này trong vòng một giai đoạn năm năm.)

  • the next five-year period

    Giai đoạn năm năm tiếp theo

    "What are your plans for the next five-year period?"

    (Kế hoạch của bạn cho giai đoạn năm năm tiếp theo là gì?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

five-year period

noun phrase
Lật mặt

Một khoảng thời gian kéo dài năm năm.

"The company plans to increase its revenue by 50% over a five-year period."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will invest heavily during the next five-year period.
Công ty sẽ đầu tư mạnh vào giai đoạn năm năm tới.
Phủ định
They are not going to see significant profits within a five-year period.
Họ sẽ không thấy lợi nhuận đáng kể trong vòng giai đoạn năm năm.
Nghi vấn
Will the new policy affect our progress over this five-year period?
Liệu chính sách mới có ảnh hưởng đến sự tiến bộ của chúng ta trong giai đoạn năm năm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "five-year period".

Kế hoạch 5 năm trong kinh tế

Khái niệm "kế hoạch 5 năm" (five-year plan) đã trở nên nổi tiếng trong các nền kinh tế tập trung như Liên Xô cũ, Trung Quốc, Ấn Độ và Việt Nam. Đây là một chiến lược quy hoạch kinh tế quốc gia, đặt ra các mục tiêu và chỉ tiêu phát triển trong vòng 5 năm. Dù không còn phổ biến như trước, nó vẫn là một ví dụ điển hình về việc sử dụng cụm từ "five-year period" trong bối cảnh vĩ mô.

Hoạch định chiến lược kinh doanh

Trong kinh doanh và quản lý, các công ty và tổ chức thường sử dụng các khung thời gian 5 năm để hoạch định chiến lược dài hạn. Một "giai đoạn năm năm" là một khoảng thời gian tiêu chuẩn để đặt ra các mục tiêu lớn, đánh giá hiệu suất và điều chỉnh hướng đi cho sự phát triển trong tương lai, giúp doanh nghiệp có tầm nhìn và định hướng rõ ràng.