tendinitis
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tendinitis'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Viêm gân.
Definition (English Meaning)
Inflammation of a tendon.
Ví dụ Thực tế với 'Tendinitis'
-
"She developed tendinitis in her wrist after hours of typing."
"Cô ấy bị viêm gân cổ tay sau nhiều giờ đánh máy."
-
"Rest and ice are often recommended for mild cases of tendinitis."
"Nghỉ ngơi và chườm đá thường được khuyến cáo cho các trường hợp viêm gân nhẹ."
-
"Chronic tendinitis can significantly affect a person's ability to perform daily activities."
"Viêm gân mãn tính có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày của một người."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tendinitis'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: tendinitis
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tendinitis'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tendinitis (hoặc tendonitis) là tình trạng viêm hoặc kích ứng của một gân, sợi dây dày nối cơ với xương. Tình trạng này gây đau và mềm ở bên ngoài khớp. Mặc dù tendinitis có thể xảy ra ở bất kỳ gân nào, nhưng phổ biến nhất là xung quanh vai, khuỷu tay, cổ tay, đầu gối và gót chân. Phân biệt với tenosynovitis (viêm bao gân) là tình trạng viêm của bao gân (vỏ bọc xung quanh gân).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Tendinitis of" được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể của gân bị viêm. Ví dụ: tendinitis of the shoulder (viêm gân vai).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tendinitis'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you overuse your wrist, tendinitis develops.
|
Nếu bạn sử dụng cổ tay quá mức, viêm gân sẽ phát triển. |
| Phủ định |
If you rest your arm, tendinitis doesn't usually become chronic.
|
Nếu bạn cho cánh tay nghỉ ngơi, viêm gân thường không trở thành mãn tính. |
| Nghi vấn |
If someone experiences wrist pain, does it mean they have tendinitis?
|
Nếu ai đó bị đau cổ tay, có phải điều đó có nghĩa là họ bị viêm gân không? |