(Top Banner Ad)
tenosynovitis
C1
Danh từ C1 Y học

tenosynovitis

UK: /ˌtenəʊˌsɪnəˈvaɪtɪs/ • US: /ˌtenoʊˌsɪnəˈvaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm bao gân viêm màng bao gân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the tendon sheath, often caused by repetitive motions.

Vietnamese Meaning

Viêm bao gân, thường do các chuyển động lặp đi lặp lại gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She developed tenosynovitis after hours of typing each day."

    "Cô ấy bị viêm bao gân sau nhiều giờ đánh máy mỗi ngày."

  • "Tenosynovitis can cause pain and stiffness in the affected area."

    "Viêm bao gân có thể gây đau và cứng ở vùng bị ảnh hưởng."

  • "Treatment for tenosynovitis typically involves rest, ice, and physical therapy."

    "Điều trị viêm bao gân thường bao gồm nghỉ ngơi, chườm đá và vật lý trị liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tendon Gân
Noun synovium Màng hoạt dịch
Noun synovitis Viêm màng hoạt dịch (viêm bao hoạt dịch)
Noun tendinitis Viêm gân
Adjective tenosynovial Thuộc bao gân-hoạt dịch

Synonyms

tendonitis (viêm gân)tenovaginitis (viêm màng gân)

Related Words

carpal tunnel syndrome (hội chứng ống cổ tay)repetitive strain injury (chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τένων (tenon) - tendon
Latin
synovia - synovial fluid
Ancient Greek
-ῖτις (-itis) - inflammation
English
tenosynovitis

Nguồn Gốc Y Học Cổ Đại

Từ 'tenosynovitis' là một thuật ngữ y học được ghép từ ba gốc Hy Lạp và Latin. 'Teno-' đến từ tiếng Hy Lạp 'tenon' có nghĩa là 'gân'. 'Synov-' từ 'synovia', một thuật ngữ Latin chỉ chất lỏng hoạt dịch (chất bôi trơn trong khớp), bản thân nó lại có gốc từ Hy Lạp 'syn' (cùng nhau) và Latin 'ovum' (quả trứng), ám chỉ độ sánh như lòng trắng trứng. Cuối cùng, '-itis' là một hậu tố Hy Lạp quen thuộc trong y học, có nghĩa là 'viêm'. Ghép lại, từ này mô tả chính xác tình trạng viêm bao gân và màng hoạt dịch xung quanh gân.

Usage Note

Tenosynovitis là một tình trạng viêm nhiễm ảnh hưởng đến bao gân, là lớp màng bao bọc xung quanh gân. Nó thường phát triển ở các khớp như cổ tay, bàn tay và mắt cá chân. Cần phân biệt với viêm gân (tendonitis), chỉ là viêm gân, không liên quan đến bao gân.

Prepositions

in of

‘Tenosynovitis in’ thường được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể bị ảnh hưởng (ví dụ: tenosynovitis in the wrist). ‘Tenosynovitis of’ thường được sử dụng để mô tả bản chất của bệnh (ví dụ: tenosynovitis of the extensor carpi ulnaris tendon).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tenosynovitis
  • develop develop tenosynovitis
    (phát triển bệnh viêm bao gân)
  • diagnose diagnose tenosynovitis
    (chẩn đoán viêm bao gân)
  • treat treat tenosynovitis
    (điều trị viêm bao gân)
  • suffer from suffer from tenosynovitis
    (mắc bệnh viêm bao gân)
Noun + of tenosynovitis / tenosynovitis + Noun
  • symptoms symptoms of tenosynovitis
    (triệu chứng của viêm bao gân)
  • cause cause of tenosynovitis
    (nguyên nhân gây viêm bao gân)
  • pain pain from tenosynovitis
    (cơn đau do viêm bao gân)
  • management management of tenosynovitis
    (quản lý/điều trị viêm bao gân)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenosynovitis

Danh từ
Lật mặt

Viêm bao gân, thường do các chuyển động lặp đi lặp lại gây ra.

"She developed tenosynovitis after hours of typing each day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of typing, she developed tenosynovitis, a painful condition, in her wrist.
Sau một ngày dài gõ máy, cô ấy bị viêm bao gân, một tình trạng đau đớn, ở cổ tay.
Phủ định
Despite the doctor's warnings, he continued his repetitive work, and his tenosynovitis, unfortunately, worsened.
Bất chấp những cảnh báo của bác sĩ, anh ấy vẫn tiếp tục công việc lặp đi lặp lại của mình, và chứng viêm bao gân của anh ấy, thật không may, đã trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Considering her constant wrist pain, could it be, doctor, that she has tenosynovitis?
Thưa bác sĩ, xem xét việc cô ấy liên tục bị đau cổ tay, có thể là cô ấy bị viêm bao gân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenosynovitis".

Bệnh Do Lao Động Lặp Đi Lặp Lại

Viêm bao gân thường liên quan đến các hoạt động lặp đi lặp lại hoặc nghề nghiệp đòi hỏi cử động tay hoặc chân liên tục. Ví dụ phổ biến là viêm bao gân De Quervain, thường được gọi là 'ngón tay cái của game thủ' hoặc 'cổ tay của mẹ bỉm sữa', do việc sử dụng điện thoại thông minh quá mức hoặc bế em bé. Điều này cho thấy sự gia tăng của các bệnh liên quan đến lối sống và công việc hiện đại.

Phân Loại Và Tên Gọi Đặc Biệt

Trong y học, nhiều dạng viêm bao gân được đặt tên theo người phát hiện hoặc đặc điểm cụ thể của chúng. 'De Quervain's tenosynovitis' là một ví dụ điển hình, đặt theo tên bác sĩ người Thụy Sĩ Fritz de Quervain. Việc đặt tên này giúp các chuyên gia y tế dễ dàng xác định và trao đổi về các tình trạng bệnh khác nhau, đồng thời thể hiện truyền thống vinh danh các nhà khoa học trong lĩnh vực y học.