(Top Banner Ad)
teotihuacan
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Khảo cổ học, Địa lý

teotihuacan

UK: /ˌteɪˌɒtiːwɑːˈkɑːn/ • US: /ˌteɪˌɔːtiːwɑːˈkɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

Teotihuacan (tên địa danh) Văn minh Teotihuacan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient Mesoamerican city located in the Valley of Mexico, known for its pyramids and urban complex. It was one of the largest cities in the pre-Columbian Americas.

Vietnamese Meaning

Một thành phố cổ Mesoamerica nằm ở Thung lũng Mexico, nổi tiếng với các kim tự tháp và khu phức hợp đô thị. Đây là một trong những thành phố lớn nhất ở châu Mỹ thời kỳ tiền Colombo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pyramids of Teotihuacan are a major tourist attraction."

    "Các kim tự tháp của Teotihuacan là một điểm thu hút khách du lịch lớn."

  • "Teotihuacan flourished between the 1st and 8th centuries AD."

    "Teotihuacan phát triển mạnh mẽ giữa thế kỷ thứ 1 và thứ 8 sau Công nguyên."

  • "Archaeologists are still uncovering secrets of Teotihuacan."

    "Các nhà khảo cổ học vẫn đang khám phá những bí mật của Teotihuacan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Teotihuacan Tên một thành phố cổ đại vĩ đại và khu di tích khảo cổ ở Mexico, từng là trung tâm văn hóa và tôn giáo quan trọng ở Mesoamerica.
Adjective Teotihuacano Thuộc về Teotihuacan; có liên quan đến thành phố hoặc văn hóa Teotihuacan (ví dụ: nghệ thuật Teotihuacano).
Noun Teotihuacano (plural: Teotihuacanos) Một người dân hoặc cư dân của thành phố cổ Teotihuacan.

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
Teōtīhuacān
Spanish
Teotihuacán
English
Teotihuacan

Nơi Thần Linh Ra Đời

Từ 'Teotihuacan' bắt nguồn từ tiếng Nahuatl, ngôn ngữ của người Aztec. Nó thường được dịch là 'nơi thần linh được tạo ra' hoặc 'nơi các vị thần được sinh ra'. Tên này được người Aztec đặt cho thành phố bỏ hoang hàng thế kỷ sau khi những người xây dựng ban đầu biến mất, cho thấy sự kính trọng và bí ẩn mà họ cảm nhận về địa điểm vĩ đại này.

Usage Note

Teotihuacan thường được sử dụng để chỉ địa điểm khảo cổ này. Nó là một danh từ riêng và thường được viết hoa. Ngoài ra, nó có thể ám chỉ nền văn minh đã xây dựng nên thành phố này.

Prepositions

in at of

'In' được sử dụng để chỉ vị trí địa lý rộng lớn hơn (ví dụ: in the Valley of Mexico). 'At' có thể được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể hơn (ví dụ: at Teotihuacan). 'Of' thường được sử dụng để diễn tả nguồn gốc hoặc đặc điểm (ví dụ: the pyramids of Teotihuacan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Teotihuacan
  • ancient ancient Teotihuacan
    (Teotihuacan cổ đại)
  • mysterious mysterious Teotihuacan
    (Teotihuacan huyền bí)
  • magnificent magnificent Teotihuacan ruins
    (Những tàn tích Teotihuacan tráng lệ)
Verb + Teotihuacan
  • visit visit Teotihuacan
    (Tham quan Teotihuacan)
  • explore explore Teotihuacan
    (Khám phá Teotihuacan)
  • study study Teotihuacan culture
    (Nghiên cứu văn hóa Teotihuacan)
Noun phrase with Teotihuacan
  • pyramids the pyramids of Teotihuacan
    (Các kim tự tháp của Teotihuacan)
  • ruins the ruins of Teotihuacan
    (Các tàn tích của Teotihuacan)
  • city the ancient city of Teotihuacan
    (Thành phố cổ Teotihuacan)

Idioms

  • the mysteries of Teotihuacan

    những bí ẩn của Teotihuacan (ám chỉ những điều chưa được giải đáp về thành phố)

    "Archaeologists continue to uncover the mysteries of Teotihuacan, seeking to understand its people and their sudden decline."

    (Các nhà khảo cổ tiếp tục khám phá những bí ẩn của Teotihuacan, tìm cách hiểu về con người và sự suy tàn đột ngột của họ.)

  • the fallen city of Teotihuacan

    thành phố Teotihuacan đã sụp đổ (ám chỉ sự suy tàn của một nền văn minh vĩ đại)

    "Historians ponder the complex reasons behind the collapse of the fallen city of Teotihuacan."

    (Các nhà sử học suy ngẫm về những lý do phức tạp đằng sau sự sụp đổ của thành phố Teotihuacan đã suy tàn.)

  • a pilgrimage to Teotihuacan

    một cuộc hành hương đến Teotihuacan (ám chỉ một chuyến đi mang ý nghĩa tinh thần hoặc học thuật đến địa điểm này)

    "For many, visiting the pyramids is more than tourism; it's a pilgrimage to Teotihuacan, connecting with ancient energies."

    (Đối với nhiều người, việc thăm các kim tự tháp không chỉ là du lịch; đó là một cuộc hành hương đến Teotihuacan, kết nối với năng lượng cổ xưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teotihuacan

Danh từ
Lật mặt

Một thành phố cổ Mesoamerica nằm ở Thung lũng Mexico, nổi tiếng với các kim tự tháp và khu phức hợp đô thị. Đây là một trong những thành phố lớn nhất ở châu Mỹ thời kỳ tiền Colombo.

"The pyramids of Teotihuacan are a major tourist attraction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teotihuacan".

Thành Phố của Kim Tự Tháp Vĩ Đại

Teotihuacan là một trong những thành phố lớn nhất và hùng mạnh nhất ở Mesoamerica thời tiền Columbus, nổi tiếng với các kim tự tháp khổng lồ như Kim Tự Tháp Mặt Trời và Kim Tự Tháp Mặt Trăng. Thành phố này còn có Đại lộ Người Chết (Avenue of the Dead), một con đường rộng lớn nối các công trình kiến trúc chính, cho thấy một trình độ quy hoạch đô thị tiên tiến.

Bí Ẩn về Sự Sụp Đổ

Mặc dù Teotihuacan đã từng là một trung tâm văn hóa và kinh tế rực rỡ, những người xây dựng ban đầu của nó vẫn là một bí ẩn, và lý do cho sự suy tàn của thành phố vào khoảng thế kỷ thứ 6 CN vẫn chưa được giải đáp hoàn toàn. Các giả thuyết bao gồm biến đổi khí hậu, nổi loạn nội bộ, chiến tranh hoặc sự kết hợp của nhiều yếu tố.