(Top Banner Ad)
mesoamerica
C1
noun C1 Lịch sử, Khảo cổ học, Văn hóa

mesoamerica

UK: /ˌmɛzəʊəˈmɛrɪkə/ • US: /ˌmɛzoʊəˈmɛrɪkə/

Nghĩa tiếng Việt

Trung Mỹ (với nghĩa văn hóa và lịch sử) vùng văn hóa Trung Mỹ thời tiền sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region and cultural area in the Americas, extending approximately from central Mexico through Belize, Guatemala, El Salvador, Honduras, and northern Nicaragua, and within which a number of pre-Columbian societies flourished before the Spanish colonization of the Americas in the 15th and 16th centuries.

Vietnamese Meaning

Một khu vực và vùng văn hóa ở châu Mỹ, trải dài xấp xỉ từ miền trung Mexico qua Belize, Guatemala, El Salvador, Honduras và miền bắc Nicaragua, nơi một số xã hội tiền Columbus phát triển mạnh mẽ trước cuộc xâm chiếm của Tây Ban Nha vào châu Mỹ trong thế kỷ 15 và 16.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Olmec civilization was one of the earliest and most influential societies in Mesoamerica."

    "Nền văn minh Olmec là một trong những xã hội sớm nhất và có ảnh hưởng nhất ở Mesoamerica."

  • "Mesoamerica is known for its rich history and cultural heritage."

    "Mesoamerica được biết đến với lịch sử phong phú và di sản văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Mesoamerican Thuộc về hoặc liên quan đến Mesoamerica, đặc biệt là các nền văn minh cổ đại của nó.
Noun Mesoamerican Người hoặc vật có nguồn gốc từ Mesoamerica.
Noun Mesoamericanist Học giả chuyên nghiên cứu về lịch sử, văn hóa hoặc khảo cổ học của Mesoamerica.

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μέσος (mesos)
New Latin
Meso-
Spanish
América
English
Mesoamerica

Nguồn gốc tên gọi Mesoamerica

Thuật ngữ "Mesoamerica" được nhà dân tộc học người Đức Paul Kirchhoff đặt ra vào năm 1943 để chỉ một khu vực văn hóa và địa lý rộng lớn ở châu Mỹ, trải dài từ miền trung Mexico đến Costa Rica. Nó kết hợp tiền tố "Meso-" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "mesos" (nghĩa là "giữa" hoặc "trung tâm") với từ "America" (châu Mỹ). Thuật ngữ này giúp các nhà nghiên cứu xác định một khu vực có những đặc điểm văn hóa và lịch sử chung trước khi Columbus đến.

Usage Note

Mesoamerica chỉ một khu vực địa lý và văn hóa cụ thể, thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử và khảo cổ học để mô tả các nền văn minh phát triển ở khu vực này trước khi người châu Âu đến. Nó nhấn mạnh sự tương đồng văn hóa giữa các xã hội khác nhau trong khu vực.

Prepositions

in of

in Mesoamerica (ở Mesoamerica): dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc hoạt động diễn ra trong khu vực này. of Mesoamerica (của Mesoamerica): dùng để chỉ nguồn gốc, đặc điểm hoặc các khía cạnh liên quan đến Mesoamerica.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Mesoamerica
  • ancient ancient Mesoamerica
    (Mesoamerica cổ đại)
  • pre-Columbian pre-Columbian Mesoamerica
    (Mesoamerica tiền Columbus (trước khi Columbus đến))
  • early early Mesoamerica
    (Mesoamerica thời kỳ đầu)
  • classic Classic Mesoamerica
    (Mesoamerica thời kỳ Cổ điển (giai đoạn phát triển rực rỡ của các nền văn minh))
Noun + of + Mesoamerica
  • civilizations civilizations of Mesoamerica
    (các nền văn minh Mesoamerica)
  • peoples peoples of Mesoamerica
    (các dân tộc Mesoamerica)
  • cultures cultures of Mesoamerica
    (các nền văn hóa Mesoamerica)
  • art art of Mesoamerica
    (nghệ thuật Mesoamerica)
Verb + Mesoamerica
  • explore explore Mesoamerica
    (khám phá Mesoamerica)
  • study study Mesoamerica
    (nghiên cứu Mesoamerica)

Idioms

  • the cradle of Mesoamerican civilization

    cái nôi của nền văn minh Mesoamerica (nơi khởi nguồn và phát triển các nền văn minh vĩ đại)

    "Archaeologists often refer to Mesoamerica as the cradle of Mesoamerican civilization due to its rich history."

    (Các nhà khảo cổ thường gọi Mesoamerica là cái nôi của nền văn minh Mesoamerica vì lịch sử phong phú của nó.)

  • across Mesoamerica

    khắp Mesoamerica; trên toàn Mesoamerica

    "Evidence of advanced agricultural practices can be found across Mesoamerica."

    (Bằng chứng về các phương pháp nông nghiệp tiên tiến có thể được tìm thấy trên khắp Mesoamerica.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mesoamerica

noun
Lật mặt

Một khu vực và vùng văn hóa ở châu Mỹ, trải dài xấp xỉ từ miền trung Mexico qua Belize, Guatemala, El Salvador, Honduras và miền bắc Nicaragua, nơi một số xã hội tiền Columbus phát triển mạnh mẽ trước cuộc xâm chiếm của Tây Ban Nha vào châu Mỹ trong thế kỷ 15 và 16.

"The Olmec civilization was one of the earliest and most influential societies in Mesoamerica."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the Spanish had not arrived, Mesoamerica would have developed a completely different civilization.
Nếu người Tây Ban Nha không đến, Trung Mỹ có lẽ đã phát triển một nền văn minh hoàn toàn khác.
Phủ định
If archaeologists had not discovered ancient artifacts, we wouldn't have known so much about Mesoamerican culture.
Nếu các nhà khảo cổ học không khám phá ra các cổ vật, chúng ta sẽ không biết nhiều về văn hóa Trung Mỹ như vậy.
Nghi vấn
Would the Mesoamerican civilizations have survived if they had had access to modern technology?
Liệu các nền văn minh Trung Mỹ có tồn tại được nếu họ có quyền tiếp cận công nghệ hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mesoamerica".

Cái nôi của các nền văn minh vĩ đại

Mesoamerica là một trong sáu khu vực trên thế giới mà nền văn minh độc lập xuất hiện. Đây là nơi phát triển rực rỡ của các nền văn minh tiền Columbus nổi bật như Olmec, Maya, Zapotec, Teotihuacan, Mixtec và Aztec. Những nền văn minh này đã tạo ra các thành phố đồ sộ, hệ thống chữ viết phức tạp, lịch chính xác, và các kỹ thuật nông nghiệp tiên tiến, đặc biệt là việc trồng ngô (maize) làm lương thực chính.

Di sản kiến trúc và nghệ thuật

Khu vực Mesoamerica nổi tiếng với các di sản kiến trúc ấn tượng như kim tự tháp, đền thờ và thành phố cổ đại, ví dụ như Chichen Itza của người Maya hay Teotihuacan. Nghệ thuật Mesoamerica, bao gồm điêu khắc, gốm sứ và tranh tường, thường phản ánh niềm tin tôn giáo, thế giới quan và lịch sử của các dân tộc cổ đại, mang đến cái nhìn sâu sắc về văn hóa phong phú của khu vực này.