(Top Banner Ad)
tercentenary
C1
noun C1 Lịch sử, Văn hóa

tercentenary

UK: /ˌtɜː.senˈtiː.nə.ri/ • US: /ˌtɜːr.senˈten.ə.ri/

Nghĩa tiếng Việt

lễ kỷ niệm 300 năm tam bách chu niên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of 300 years; a 300th anniversary.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian 300 năm; lễ kỷ niệm 300 năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university celebrated its tercentenary in 2023."

    "Trường đại học đã tổ chức lễ kỷ niệm 300 năm thành lập vào năm 2023."

  • "The tercentenary of Bach's birth was celebrated worldwide."

    "Lễ kỷ niệm 300 năm ngày sinh của Bach đã được tổ chức trên toàn thế giới."

  • "A tercentenary edition of the book was published."

    "Một phiên bản kỷ niệm 300 năm của cuốn sách đã được xuất bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun centenary kỷ niệm 100 năm
Noun bicentenary kỷ niệm 200 năm
Noun sesquicentenary kỷ niệm 150 năm
Noun quatercentenary kỷ niệm 400 năm
Noun quincentenary kỷ niệm 500 năm
Adjective tercentennial thuộc về kỷ niệm 300 năm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ter (thrice)
Latin
centum (hundred)
English
tercentenary (formed from Latin roots)

Nguồn gốc từ 'tercentenary'

Từ vựng 'tercentenary' được hình thành từ hai yếu tố gốc Latin: 'ter-' có nghĩa là 'ba' hoặc 'ba lần', và 'centenary' có nghĩa là 'thời gian một trăm năm'. Do đó, 'tercentenary' theo nghĩa đen là 'ba trăm năm', thường dùng để chỉ một sự kiện kỷ niệm 300 năm.

Usage Note

Từ 'tercentenary' thường được sử dụng để chỉ một dịp kỷ niệm quan trọng sau 300 năm, thường là một sự kiện lịch sử, thành lập tổ chức, hoặc ngày sinh/mất của một nhân vật quan trọng. Nó mang tính trang trọng và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', thường là 'the tercentenary of [event/institution/person]'. Ví dụ: 'The tercentenary of the university's founding'. Khi dùng 'in', thường liên quan đến một năm cụ thể: 'The celebrations took place in the tercentenary year'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tercentenary
  • grand a grand tercentenary
    (một lễ kỷ niệm 300 năm hoành tráng)
  • historic a historic tercentenary
    (một lễ kỷ niệm 300 năm lịch sử)
  • upcoming the upcoming tercentenary
    (lễ kỷ niệm 300 năm sắp tới)
tercentenary + Noun
  • celebration tercentenary celebration
    (lễ kỷ niệm 300 năm)
  • year tercentenary year
    (năm kỷ niệm 300 năm)

Idioms

  • to mark the tercentenary of [something]

    để đánh dấu kỷ niệm 300 năm của [cái gì đó]

    "The city will mark the tercentenary of its founding with a series of special events."

    (Thành phố sẽ đánh dấu kỷ niệm 300 năm thành lập bằng một loạt sự kiện đặc biệt.)

  • a tercentenary celebration

    một lễ kỷ niệm 300 năm

    "The university organized a magnificent tercentenary celebration."

    (Trường đại học đã tổ chức một lễ kỷ niệm 300 năm hoành tráng.)

  • in the tercentenary year

    trong năm kỷ niệm 300 năm

    "Special commemorative stamps were issued in the tercentenary year of the discovery."

    (Những con tem kỷ niệm đặc biệt đã được phát hành trong năm kỷ niệm 300 năm ngày khám phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tercentenary

noun
Lật mặt

Một khoảng thời gian 300 năm; lễ kỷ niệm 300 năm.

"The university celebrated its tercentenary in 2023."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After three centuries, marking its tercentenary, the university held a grand celebration.
Sau ba thế kỷ, đánh dấu lễ kỷ niệm 300 năm thành lập, trường đại học đã tổ chức một buổi lễ kỷ niệm hoành tráng.
Phủ định
The tercentenary celebrations, planned with meticulous detail, did not, however, proceed without some minor hiccups.
Lễ kỷ niệm 300 năm, được lên kế hoạch chi tiết tỉ mỉ, tuy nhiên, không diễn ra suôn sẻ mà không có một vài trục trặc nhỏ.
Nghi vấn
Professor Davis, is the tercentenary celebration, as you envision it, a testament to the university's enduring legacy?
Thưa Giáo sư Davis, lễ kỷ niệm 300 năm, như ngài hình dung, có phải là minh chứng cho di sản lâu dài của trường đại học không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the museum had planned better, they would have celebrated the tercentenary with a grand exhibition.
Nếu bảo tàng đã lên kế hoạch tốt hơn, họ đã có thể tổ chức lễ kỷ niệm 300 năm với một cuộc triển lãm lớn.
Phủ định
If the university had not overlooked its founding tercentenary, it would not have missed the opportunity for fundraising.
Nếu trường đại học không bỏ qua lễ kỷ niệm 300 năm thành lập, họ đã không bỏ lỡ cơ hội gây quỹ.
Nghi vấn
Would the city have held a tercentenary festival if they had known about the historical significance earlier?
Thành phố có tổ chức lễ hội kỷ niệm 300 năm nếu họ biết về ý nghĩa lịch sử sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tercentenary".

Cột mốc lịch sử quan trọng

Lễ kỷ niệm 300 năm (tercentenary) là những cột mốc lịch sử rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Chúng thường được tổ chức với quy mô lớn để tôn vinh và tưởng nhớ các sự kiện trọng đại, những cá nhân kiệt xuất, hoặc các tổ chức đã tồn tại trong ba thế kỷ. Đây là dịp để cộng đồng nhìn lại hành trình lịch sử, đánh giá những thành tựu đạt được và định hướng cho tương lai.

Các lễ kỷ niệm học thuật và công dân

Các trường đại học, thành phố, hoặc các tổ chức lâu đời thường tổ chức tercentenary bằng nhiều hoạt động đa dạng như hội nghị khoa học, triển lãm nghệ thuật, buổi hòa nhạc, và các nghi lễ trang trọng. Những sự kiện này không chỉ nhằm thu hút sự chú ý của công chúng mà còn để ghi nhận và bảo tồn di sản của họ, đồng thời củng cố niềm tự hào cộng đồng.