tricentennial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The 300th anniversary of an event.
Vietnamese Meaning
Lễ kỷ niệm 300 năm một sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city celebrated its tricentennial with a large parade and fireworks display."
"Thành phố đã tổ chức lễ kỷ niệm 300 năm của mình bằng một cuộc diễu hành lớn và màn trình diễn pháo hoa."
-
"The university is planning a tricentennial campaign to raise funds for new scholarships."
"Trường đại học đang lên kế hoạch cho một chiến dịch kỷ niệm 300 năm để gây quỹ cho các học bổng mới."
-
"A tricentennial edition of the city's history book was published."
"Một phiên bản kỷ niệm 300 năm của cuốn sách lịch sử thành phố đã được xuất bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | centennial | Lễ kỷ niệm 100 năm |
| Noun | bicentennial | Lễ kỷ niệm 200 năm |
| Adjective | centenary | Thuộc về 100 năm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ một dịp kỷ niệm quan trọng. Nó nhấn mạnh khoảng thời gian dài đã trôi qua kể từ một sự kiện đáng nhớ.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ sự kiện được kỷ niệm. Ví dụ: 'the tricentennial of the founding of the city'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand tricentennial celebration (lễ kỷ niệm 300 năm hoành tráng)
-
upcoming upcoming tricentennial (lễ kỷ niệm 300 năm sắp tới)
-
celebrate celebrate the tricentennial (tổ chức lễ kỷ niệm 300 năm)
-
mark mark the tricentennial of... (đánh dấu lễ kỷ niệm 300 năm của...)
Idioms
-
Once in a tricentennial
Một điều gì đó cực kỳ hiếm khi xảy ra (tương tự như 'trăm năm có một')
"Finding a perfect solution to this problem is once in a tricentennial."
(Việc tìm ra một giải pháp hoàn hảo cho vấn đề này là chuyện trăm năm có một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tricentennial
nounLễ kỷ niệm 300 năm một sự kiện.
"The city celebrated its tricentennial with a large parade and fireworks display."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tricentennial".
