(Top Banner Ad)
centenary
C1
noun C1 Lịch sử, Sự kiện

centenary

UK: /senˈtiːnəri/ • US: /senˈtenəri/

Nghĩa tiếng Việt

lễ kỷ niệm một trăm năm trăm năm thế kỷ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The day or year exactly one hundred years after a particular event.

Vietnamese Meaning

Ngày hoặc năm chính xác một trăm năm sau một sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university celebrated its centenary in 2020."

    "Trường đại học đã tổ chức lễ kỷ niệm 100 năm thành lập vào năm 2020."

  • "The centenary celebrations lasted for a week."

    "Các lễ kỷ niệm 100 năm kéo dài trong một tuần."

  • "A centenary edition of the book was published."

    "Một phiên bản kỷ niệm 100 năm của cuốn sách đã được xuất bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun / Adjective centenarian Người sống trăm tuổi; thuộc về người trăm tuổi.
Adjective / Noun centennial Thuộc về trăm năm; lễ kỷ niệm một trăm năm (một từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centenarius
English
centenary

Gốc Gác 'Trăm Năm'

Từ 'centenary' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được ghép từ 'centum', nghĩa là 'một trăm', và 'annus', nghĩa là 'năm'. Vì vậy, 'centenary' mang ý nghĩa cốt lõi là một sự kiện hoặc lễ kỷ niệm tròn 100 năm.

Usage Note

Thường được sử dụng để kỷ niệm một sự kiện quan trọng đã diễn ra cách đây một thế kỷ. Nhấn mạnh tính trang trọng và lịch sử của sự kiện.

Prepositions

of

"centenary of + sự kiện": Dùng để chỉ kỷ niệm 100 năm của sự kiện đó. Ví dụ: The centenary of the First World War.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + centenary
  • celebrate the centenary
    (tổ chức lễ kỷ niệm 100 năm)
  • mark the centenary
    (đánh dấu 100 năm)
  • commemorate the centenary
    (tưởng niệm 100 năm)
centenary + Noun
  • centenary celebrations
    (các hoạt động kỷ niệm 100 năm)
  • centenary year
    (năm kỷ niệm 100 năm)
  • centenary exhibition
    (triển lãm kỷ niệm 100 năm)
Adjective / Possessive + centenary
  • the company's centenary
    (lễ kỷ niệm 100 năm của công ty)
  • the upcoming centenary
    (lễ kỷ niệm 100 năm sắp tới)
  • the official centenary celebrations
    (lễ kỷ niệm 100 năm chính thức)

Idioms

  • the centenary of someone's birth/death

    Kỷ niệm 100 năm ngày sinh/ngày mất của ai đó.

    "The museum is holding an exhibition to mark the centenary of the artist's birth."

    (Bảo tàng đang tổ chức một cuộc triển lãm để kỷ niệm 100 năm ngày sinh của người nghệ sĩ.)

  • reach its centenary

    Đạt đến mốc 100 năm tuổi.

    "The famous theatre will reach its centenary next year."

    (Nhà hát nổi tiếng sẽ tròn 100 tuổi vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centenary

noun
Lật mặt

Ngày hoặc năm chính xác một trăm năm sau một sự kiện cụ thể.

"The university celebrated its centenary in 2020."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the centenary celebrations were a success is undeniable.
Việc lễ kỷ niệm trăm năm thành công là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the centenary of the organization will be marked with a major event is not yet known.
Liệu lễ kỷ niệm trăm năm của tổ chức có được đánh dấu bằng một sự kiện lớn hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
How the local community will commemorate the town's centenary is a matter of great interest.
Cộng đồng địa phương sẽ kỷ niệm trăm năm thành lập thị trấn như thế nào là một vấn đề được quan tâm lớn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the centenary celebrations were truly spectacular!
Wow, lễ kỷ niệm trăm năm thực sự rất hoành tráng!
Phủ định
Alas, the centenary of the treaty was not marked with sufficient respect.
Than ôi, lễ kỷ niệm trăm năm của hiệp ước đã không được đánh dấu với sự tôn trọng đầy đủ.
Nghi vấn
Hey, is this year the centenary of the founding of the club?
Này, năm nay có phải là lễ kỷ niệm trăm năm thành lập câu lạc bộ không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university will celebrate its centenary next year.
Trường đại học sẽ kỷ niệm lễ kỷ niệm một trăm năm của mình vào năm tới.
Phủ định
The museum might not host a centenary exhibition due to budget constraints.
Bảo tàng có thể không tổ chức một triển lãm kỷ niệm một trăm năm do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Could the centenary celebrations be postponed?
Liệu các lễ kỷ niệm một trăm năm có thể bị hoãn lại không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the centenary celebration had been a great success.
Cô ấy nói rằng lễ kỷ niệm một trăm năm đã rất thành công.
Phủ định
He said that the centenary hall wasn't ready on time.
Anh ấy nói rằng hội trường kỷ niệm một trăm năm không được chuẩn bị kịp thời.
Nghi vấn
She asked if the centenary event would be held next year.
Cô ấy hỏi liệu sự kiện kỷ niệm một trăm năm có được tổ chức vào năm tới không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The centenary celebration is a significant milestone for the university.
Lễ kỷ niệm trăm năm là một cột mốc quan trọng đối với trường đại học.
Phủ định
The centenary celebrations were not universally praised; some criticized the extravagant spending.
Lễ kỷ niệm trăm năm không được ca ngợi rộng rãi; một số người chỉ trích việc chi tiêu lãng phí.
Nghi vấn
Is the centenary exhibition showcasing the museum's most prized artifacts?
Triển lãm kỷ niệm trăm năm có trưng bày những hiện vật quý giá nhất của bảo tàng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university celebrated its centenary with a series of events.
Trường đại học đã kỷ niệm lễ kỷ niệm một trăm năm thành lập bằng một loạt các sự kiện.
Phủ định
The town's centenary celebrations were not well-attended due to the bad weather.
Lễ kỷ niệm một trăm năm của thị trấn đã không có nhiều người tham dự do thời tiết xấu.
Nghi vấn
Which organization sponsored the centenary exhibition?
Tổ chức nào đã tài trợ cho cuộc triển lãm kỷ niệm một trăm năm?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university celebrates its centenary this year.
Trường đại học kỷ niệm một trăm năm thành lập vào năm nay.
Phủ định
The event is not a centenary celebration; it's only 75 years.
Sự kiện này không phải là lễ kỷ niệm một trăm năm; nó chỉ mới 75 năm.
Nghi vấn
Does the organization plan a centenary event to mark the occasion?
Tổ chức có lên kế hoạch cho một sự kiện kỷ niệm một trăm năm để đánh dấu dịp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centenary".

Dấu Mốc Trăm Năm

Trong văn hóa phương Tây, lễ kỷ niệm 100 năm là một sự kiện vô cùng trọng đại đối với các tổ chức như trường đại học, công ty, hoặc các quốc gia. Họ thường tổ chức các sự kiện lớn, phát hành các ấn phẩm đặc biệt, và tạo ra các vật phẩm kỷ niệm để đánh dấu cột mốc quan trọng này.

Thư Mừng Thọ 100 Tuổi

Ở một số quốc gia như Vương quốc Anh, công dân khi tròn 100 tuổi sẽ nhận được một tấm thiệp chúc mừng cá nhân từ Nữ hoàng hoặc Vua. Đây được coi là một vinh dự lớn, thể hiện sự công nhận của xã hội đối với những người sống lâu.