quincentenary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A 500th anniversary or its celebration.
Vietnamese Meaning
Lễ kỷ niệm 500 năm hoặc dịp kỷ niệm 500 năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The quincentenary of Columbus's voyage was celebrated in 1992."
"Lễ kỷ niệm 500 năm chuyến đi của Columbus đã được tổ chức vào năm 1992."
-
"A quincentenary edition of the book was published."
"Một ấn bản kỷ niệm 500 năm của cuốn sách đã được xuất bản."
-
"The museum is hosting a quincentenary exhibition."
"Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm kỷ niệm 500 năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | centenary | Lễ kỷ niệm 100 năm |
| Adjective | centenary | Thuộc về 100 năm |
| Noun | bicentenary | Lễ kỷ niệm 200 năm |
| Adjective | bicentenary | Thuộc về 200 năm |
| Noun | tercentenary | Lễ kỷ niệm 300 năm |
| Adjective | tercentenary | Thuộc về 300 năm |
| Noun | quadricentenary | Lễ kỷ niệm 400 năm |
| Adjective | quadricentenary | Thuộc về 400 năm |
| Noun | quincentenary | Lễ kỷ niệm 500 năm |
| Adjective | quincentenary | Thuộc về 500 năm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ một sự kiện quan trọng đánh dấu 500 năm kể từ một sự kiện lịch sử nào đó. Nó trang trọng hơn so với cách nói '500th anniversary' thông thường.
Prepositions
'quincentenary of [event]' chỉ lễ kỷ niệm 500 năm của sự kiện đó. 'quincentenary for [person/group]' chỉ lễ kỷ niệm 500 năm liên quan đến người/nhóm đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand a grand quincentenary (một lễ kỷ niệm 500 năm hoành tráng)
-
historic a historic quincentenary (một lễ kỷ niệm 500 năm lịch sử)
-
major a major quincentenary (một lễ kỷ niệm 500 năm lớn)
-
upcoming the upcoming quincentenary (lễ kỷ niệm 500 năm sắp tới)
-
celebrate to celebrate a quincentenary (tổ chức kỷ niệm 500 năm)
-
mark to mark a quincentenary (đánh dấu 500 năm kỷ niệm)
-
commemorate to commemorate a quincentenary (tưởng niệm 500 năm)
-
observe to observe a quincentenary (tổ chức, kỷ niệm 500 năm)
-
celebrations quincentenary celebrations (các lễ kỷ niệm 500 năm)
-
events quincentenary events (các sự kiện kỷ niệm 500 năm)
-
year the quincentenary year (năm kỷ niệm 500 năm)
-
exhibition a quincentenary exhibition (một triển lãm kỷ niệm 500 năm)
Idioms
-
to mark the quincentenary of something
đánh dấu 500 năm kỷ niệm của một sự kiện/điều gì đó
"The city plans to mark the quincentenary of its founding with a series of festivals."
(Thành phố dự định đánh dấu 500 năm ngày thành lập bằng một loạt lễ hội.)
-
quincentenary celebration(s)
lễ kỷ niệm 500 năm
"The quincentenary celebrations attracted visitors from all over the world."
(Các lễ kỷ niệm 500 năm đã thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.)
-
a quincentenary event/project
một sự kiện/dự án kỷ niệm 500 năm
"The museum hosted a special quincentenary exhibition."
(Bảo tàng đã tổ chức một triển lãm đặc biệt kỷ niệm 500 năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quincentenary
NounLễ kỷ niệm 500 năm hoặc dịp kỷ niệm 500 năm.
"The quincentenary of Columbus's voyage was celebrated in 1992."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The quincentenary of the city's founding will be a grand celebration. |
Lễ kỷ niệm 500 năm thành lập thành phố sẽ là một lễ kỷ niệm lớn. |
| Phủ định | The quincentenary wasn't observed with the enthusiasm many had anticipated. |
Lễ kỷ niệm 500 năm đã không được tổ chức với sự nhiệt tình như nhiều người đã dự đoán. |
| Nghi vấn | Will the quincentenary be marked by any significant historical re-enactments? |
Liệu lễ kỷ niệm 500 năm có được đánh dấu bằng bất kỳ sự tái hiện lịch sử quan trọng nào không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2045, the university will have celebrated its quincentenary. |
Đến năm 2045, trường đại học sẽ kỷ niệm lễ kỷ niệm năm trăm năm thành lập. |
| Phủ định | By the end of the year, they won't have marked the quincentenary of the voyage. |
Đến cuối năm, họ sẽ chưa kỷ niệm lễ kỷ niệm năm trăm năm của chuyến đi. |
| Nghi vấn | Will the museum have hosted a special exhibition for its quincentenary by next year? |
Bảo tàng có tổ chức một cuộc triển lãm đặc biệt cho lễ kỷ niệm năm trăm năm của nó vào năm tới không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city will celebrate its quincentenary next year. |
Thành phố sẽ kỷ niệm 500 năm thành lập vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to organize a quincentenary festival due to budget constraints. |
Họ sẽ không tổ chức lễ hội kỷ niệm 500 năm vì hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Will the quincentenary of the university's founding be a major event? |
Liệu lễ kỷ niệm 500 năm thành lập trường đại học có phải là một sự kiện lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quincentenary".
