(Top Banner Ad)
termination clause
C1
noun C1 Luật, Kinh doanh

termination clause

UK: /tɜːmɪˈneɪʃən klɔːz/ • US: /tɜːrmɪˈneɪʃən klɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

điều khoản chấm dứt hợp đồng điều khoản thanh lý hợp đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A section of a contract that describes the conditions under which the contract may be ended.

Vietnamese Meaning

Một điều khoản trong hợp đồng mô tả các điều kiện mà theo đó hợp đồng có thể bị chấm dứt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The termination clause stipulates that either party can end the contract with a 30-day written notice."

    "Điều khoản chấm dứt quy định rằng một trong hai bên có thể chấm dứt hợp đồng bằng văn bản thông báo trước 30 ngày."

  • "Carefully review the termination clause before signing the contract."

    "Hãy xem xét kỹ điều khoản chấm dứt trước khi ký hợp đồng."

  • "The company invoked the termination clause due to unforeseen circumstances."

    "Công ty viện dẫn điều khoản chấm dứt do những tình huống không lường trước được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb terminate Chấm dứt, kết thúc (một thỏa thuận, mối quan hệ, công việc)
Noun termination Sự chấm dứt, sự kết thúc
Adjective terminable Có thể chấm dứt được
Noun clause Điều khoản (trong hợp đồng, văn bản luật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Latin
terminare
Latin
terminatio
Old French
terminacion
English
termination

Nguồn Gốc Của 'Termination'

Từ 'termination' (sự chấm dứt) có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ 'terminus', có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'giới hạn'. Từ đó phát triển thành động từ 'terminare' (kết thúc, giới hạn) và danh từ 'terminatio' (sự kết thúc). Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc xác định một điểm cuối hoặc ranh giới cho một điều gì đó.

Sự Ra Đời Của 'Clause' và Kết Hợp

Từ 'clause' (điều khoản) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ 'clausula', có nghĩa là 'một kết thúc, một sự kết luận', bắt nguồn từ động từ 'claudere' (đóng, kết thúc). Trong luật pháp và hợp đồng, một 'clause' là một phần riêng biệt, chứa đựng một ý tưởng hoặc điều kiện cụ thể. Khi hai từ này kết hợp, 'termination clause' tạo thành một khái niệm pháp lý rõ ràng về một phần trong hợp đồng quy định cách thức và điều kiện chấm dứt hợp đồng.

Usage Note

Điều khoản này rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của cả hai bên tham gia hợp đồng. Nó xác định rõ quy trình, thời gian thông báo và các khoản bồi thường (nếu có) khi chấm dứt hợp đồng. Sự khác biệt tinh tế với các điều khoản liên quan đến 'breach of contract' (vi phạm hợp đồng) là ở chỗ termination clause có thể áp dụng ngay cả khi không có vi phạm nào, ví dụ như khi hết thời hạn hợp đồng hoặc do một sự kiện cụ thể được thỏa thuận trước.

Prepositions

under in of

* **Under** the termination clause: theo điều khoản chấm dứt. Ví dụ: Under the termination clause, either party can terminate the agreement with 30 days' notice.
* **In** the termination clause: trong điều khoản chấm dứt. Ví dụ: The specific notice period is outlined in the termination clause.
* **Of** the termination clause: đề cập đến các khía cạnh thuộc điều khoản chấm dứt. Ví dụ: The key aspect of the termination clause is the notice period.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + termination clause
  • clear clear termination clause
    (điều khoản chấm dứt rõ ràng)
  • mutual mutual termination clause
    (điều khoản chấm dứt theo thỏa thuận chung)
  • early early termination clause
    (điều khoản chấm dứt sớm)
  • standard standard termination clause
    (điều khoản chấm dứt tiêu chuẩn)
  • unilateral unilateral termination clause
    (điều khoản chấm dứt đơn phương)
Verb + termination clause
  • include include a termination clause
    (bao gồm một điều khoản chấm dứt)
  • invoke invoke a termination clause
    (áp dụng/kích hoạt một điều khoản chấm dứt)
  • breach breach a termination clause
    (vi phạm một điều khoản chấm dứt)
  • negotiate negotiate a termination clause
    (đàm phán một điều khoản chấm dứt)
  • enforce enforce a termination clause
    (thực thi một điều khoản chấm dứt)

Idioms

  • without cause termination clause

    Điều khoản chấm dứt hợp đồng không cần lý do (cho phép chấm dứt mà không cần chứng minh vi phạm)

    "Many employment contracts include a 'without cause termination clause' allowing either party to end the agreement with notice."

    (Nhiều hợp đồng lao động bao gồm 'điều khoản chấm dứt không cần lý do' cho phép bất kỳ bên nào chấm dứt thỏa thuận bằng cách thông báo trước.)

  • for cause termination clause

    Điều khoản chấm dứt hợp đồng có lý do (chỉ cho phép chấm dứt khi có vi phạm cụ thể hoặc lý do chính đáng)

    "The 'for cause termination clause' specifies that the contract can only be ended if there's a serious breach."

    (Điều khoản 'chấm dứt có lý do' quy định rằng hợp đồng chỉ có thể kết thúc nếu có vi phạm nghiêm trọng.)

  • to activate a termination clause

    Kích hoạt/áp dụng một điều khoản chấm dứt

    "The company decided to activate a termination clause after repeated delays in project delivery."

    (Công ty đã quyết định kích hoạt một điều khoản chấm dứt sau những lần trì hoãn liên tục trong việc bàn giao dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

termination clause

noun
Lật mặt

Một điều khoản trong hợp đồng mô tả các điều kiện mà theo đó hợp đồng có thể bị chấm dứt.

"The termination clause stipulates that either party can end the contract with a 30-day written notice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to include a strict termination clause in the new contract.
Công ty sẽ đưa vào một điều khoản chấm dứt hợp đồng nghiêm ngặt trong hợp đồng mới.
Phủ định
They are not going to invoke the termination clause, as they want to negotiate further.
Họ sẽ không viện dẫn điều khoản chấm dứt hợp đồng, vì họ muốn đàm phán thêm.
Nghi vấn
Is the client going to challenge the termination clause if we decide to end the agreement early?
Liệu khách hàng có thách thức điều khoản chấm dứt hợp đồng nếu chúng tôi quyết định kết thúc thỏa thuận sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "termination clause".

Tầm Quan Trọng Của Hợp Đồng Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh và pháp lý phương Tây, các hợp đồng bằng văn bản, đặc biệt là các điều khoản rõ ràng như 'termination clause', được coi là nền tảng của mọi thỏa thuận. Chúng giúp xác định rõ quyền và nghĩa vụ, giảm thiểu rủi ro và cung cấp một cơ chế giải quyết tranh chấp. Sự rõ ràng trong điều khoản chấm dứt là tối quan trọng để bảo vệ cả hai bên trong trường hợp cần kết thúc mối quan hệ hoặc thỏa thuận.

An Toàn Pháp Lý và Tính Linh Hoạt

Các điều khoản chấm dứt thể hiện sự cân bằng giữa việc cung cấp sự an toàn pháp lý và duy trì tính linh hoạt. Đối với doanh nghiệp, một điều khoản chấm dứt được soạn thảo tốt cho phép họ thoát khỏi các thỏa thuận không còn có lợi. Tuy nhiên, đối với người lao động, đặc biệt ở các quốc gia có luật 'at-will employment' (làm việc theo ý muốn), điều khoản này có thể là con dao hai lưỡi, mang lại sự linh hoạt cho nhà tuyển dụng nhưng ít an toàn hơn cho người lao động, trừ khi có các điều khoản 'for cause' bảo vệ chặt chẽ.