(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cancellation clause
C1

cancellation clause

noun

Nghĩa tiếng Việt

điều khoản hủy bỏ điều khoản chấm dứt hợp đồng điều khoản bãi bỏ hợp đồng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cancellation clause'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một điều khoản trong hợp đồng quy định các điều khoản và điều kiện mà theo đó một hoặc nhiều bên có thể chấm dứt hợp đồng.

Definition (English Meaning)

A provision in a contract that outlines the terms and conditions under which the contract can be terminated by one or more parties.

Ví dụ Thực tế với 'Cancellation clause'

  • "The cancellation clause in the contract stated that a 30-day notice was required."

    "Điều khoản hủy bỏ trong hợp đồng quy định rằng cần phải thông báo trước 30 ngày."

  • "Make sure you understand the cancellation clause before signing the agreement."

    "Hãy chắc chắn bạn hiểu rõ điều khoản hủy bỏ trước khi ký thỏa thuận."

  • "The company invoked the cancellation clause due to unforeseen circumstances."

    "Công ty đã viện dẫn điều khoản hủy bỏ do những tình huống không lường trước được."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cancellation clause'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cancellation clause
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

termination clause(điều khoản chấm dứt)
escape clause(điều khoản thoát)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

force majeure clause(điều khoản bất khả kháng)
renewal clause(điều khoản gia hạn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Luật Hợp đồng

Ghi chú Cách dùng 'Cancellation clause'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Điều khoản này thường quy định thời hạn thông báo, các khoản phí hoặc bồi thường liên quan đến việc hủy bỏ. Nó rất quan trọng để hiểu rõ trước khi ký kết hợp đồng để tránh các hậu quả pháp lý và tài chính không mong muốn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

* 'in the cancellation clause': chỉ vị trí của thông tin trong điều khoản hủy bỏ. * 'cancellation clause of the contract': chỉ rõ điều khoản hủy bỏ thuộc hợp đồng nào.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cancellation clause'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)