(Top Banner Ad)
cancellation clause
C1
noun C1 Luật, Hợp đồng

cancellation clause

UK: /ˌkænsəˈleɪʃən klɔːz/ • US: /ˌkænsəˈleɪʃən klɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

điều khoản hủy bỏ điều khoản chấm dứt hợp đồng điều khoản bãi bỏ hợp đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A provision in a contract that outlines the terms and conditions under which the contract can be terminated by one or more parties.

Vietnamese Meaning

Một điều khoản trong hợp đồng quy định các điều khoản và điều kiện mà theo đó một hoặc nhiều bên có thể chấm dứt hợp đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cancellation clause in the contract stated that a 30-day notice was required."

    "Điều khoản hủy bỏ trong hợp đồng quy định rằng cần phải thông báo trước 30 ngày."

  • "Make sure you understand the cancellation clause before signing the agreement."

    "Hãy chắc chắn bạn hiểu rõ điều khoản hủy bỏ trước khi ký thỏa thuận."

  • "The company invoked the cancellation clause due to unforeseen circumstances."

    "Công ty đã viện dẫn điều khoản hủy bỏ do những tình huống không lường trước được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cancel hủy bỏ
Noun cancellation sự hủy bỏ
Noun clause điều khoản
Adjective cancelled đã bị hủy

Synonyms

termination clause (điều khoản chấm dứt)escape clause (điều khoản thoát)

Related Words

force majeure clause (điều khoản bất khả kháng)renewal clause (điều khoản gia hạn)

Subject Area

Luật, Hợp đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cancellare / clausa
Middle English
cancellen / clause
Modern English
cancellation clause

Nguồn gốc của những dấu gạch chéo

Từ 'cancel' (trong cancellation) bắt nguồn từ 'cancelli' trong tiếng Latinh, nghĩa là mạng lưới hoặc song sắt. Ban đầu, nó mô tả hành động gạch chéo một văn bản bằng các đường kẻ đan xen để báo hiệu rằng văn bản đó không còn hiệu lực. 'Clause' lại đến từ 'clausa' (kết thúc), ám chỉ một phần độc lập của văn bản pháp lý.

Sự ra đời của chiếc 'lối thoát' hợp đồng

Trong lịch sử luật thương mại, 'cancellation clause' được tạo ra để bảo vệ các bên khỏi những rủi ro không lường trước, cho phép họ chấm dứt thỏa thuận mà không cần phải kiện tụng kéo dài nếu các điều kiện nhất định được đáp ứng.

Usage Note

Điều khoản này thường quy định thời hạn thông báo, các khoản phí hoặc bồi thường liên quan đến việc hủy bỏ. Nó rất quan trọng để hiểu rõ trước khi ký kết hợp đồng để tránh các hậu quả pháp lý và tài chính không mong muốn.

Prepositions

in of

* 'in the cancellation clause': chỉ vị trí của thông tin trong điều khoản hủy bỏ. * 'cancellation clause of the contract': chỉ rõ điều khoản hủy bỏ thuộc hợp đồng nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cancellation clause
  • invoke invoke a cancellation clause
    (áp dụng/kích hoạt điều khoản hủy bỏ)
  • exercise exercise the cancellation clause
    (thực hiện quyền hủy bỏ theo điều khoản)
  • include include a cancellation clause
    (bao gồm một điều khoản hủy bỏ)
  • trigger trigger the cancellation clause
    (làm phát sinh hiệu lực của điều khoản hủy bỏ)
Adjective + cancellation clause
  • standard a standard cancellation clause
    (một điều khoản hủy bỏ tiêu chuẩn)
  • flexible a flexible cancellation clause
    (một điều khoản hủy bỏ linh hoạt)
  • strict a strict cancellation clause
    (một điều khoản hủy bỏ nghiêm ngặt)
  • mutual a mutual cancellation clause
    (điều khoản hủy bỏ từ cả hai phía)

Idioms

  • escape clause

    điều khoản thoát hiểm (tương tự như cancellation clause nhưng rộng hơn)

    "The contract includes an escape clause that allows us to leave if the profits fall below a certain level."

    (Hợp đồng bao gồm một điều khoản thoát hiểm cho phép chúng tôi rời đi nếu lợi nhuận rơi xuống dưới một mức nhất định.)

  • get out clause

    điều khoản rút lui

    "Always check for a get-out clause before signing a long-term lease."

    (Luôn kiểm tra điều khoản rút lui trước khi ký một hợp đồng thuê dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cancellation clause

noun
Lật mặt

Một điều khoản trong hợp đồng quy định các điều khoản và điều kiện mà theo đó một hoặc nhiều bên có thể chấm dứt hợp đồng.

"The cancellation clause in the contract stated that a 30-day notice was required."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cancellation clause".

Văn hóa 'Hủy bỏ' trong du lịch phương Tây

Trong ngành du lịch Âu Mỹ, 'cancellation clause' cực kỳ quan trọng. Khách hàng thường sẵn sàng trả giá cao hơn cho các dịch vụ có điều khoản hủy bỏ linh hoạt (fully refundable) để đề phòng các thay đổi đột xuất, phản ánh tâm lý coi trọng sự tự do cá nhân và quản trị rủi ro.

Thời gian suy nghĩ (Cooling-off period)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, luật pháp quy định một số loại hợp đồng (như bảo hiểm hoặc mua nhà) bắt buộc phải có điều khoản hủy bỏ trong một thời gian ngắn gọi là 'cooling-off period', giúp bảo vệ người tiêu dùng khỏi các quyết định vội vã do áp lực bán hàng.