(Top Banner Ad)
termination of pregnancy
C1
Danh từ C1 Y học/Pháp luật/Xã hội học

termination of pregnancy

UK: /ˌtɜːmɪˈneɪʃən əv ˈpreɡnənsi/ • US: /ˌtɜːrmɪˈneɪʃən əv ˈpreɡnənsi/

Nghĩa tiếng Việt

chấm dứt thai kỳ phá thai (tùy ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ending of a pregnancy.

Vietnamese Meaning

Sự chấm dứt thai kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient requested a termination of pregnancy due to health concerns."

    "Bệnh nhân yêu cầu chấm dứt thai kỳ vì những lo ngại về sức khỏe."

  • "The law governs the termination of pregnancy in the country."

    "Luật pháp điều chỉnh việc chấm dứt thai kỳ ở quốc gia này."

  • "The doctor discussed the risks associated with the termination of pregnancy."

    "Bác sĩ đã thảo luận về những rủi ro liên quan đến việc chấm dứt thai kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb terminate Chấm dứt, kết thúc một cách chính thức.
Noun terminator Người hoặc vật kết thúc; thiết bị đầu cuối (tùy ngữ cảnh).
Adjective terminal Cuối cùng, ở giai đoạn cuối; gây tử vong (tùy ngữ cảnh).
Adjective pregnant Mang thai, có thai.

Synonyms

abortion (phá thai)induced abortion (phá thai chủ động)

Antonyms

continuation of pregnancy (tiếp tục thai kỳ)

Related Words

Subject Area

Y học/Pháp luật/Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Latin
terminare
Latin
terminatio
English
termination
Latin
praegnans
English
pregnant
English
pregnancy
English
termination of pregnancy

Nguồn gốc cụm từ "termination of pregnancy"

Cụm từ "termination of pregnancy" (đình chỉ thai nghén) là một thuật ngữ y tế và pháp lý hiện đại, được tạo thành từ các từ tiếng Anh có sẵn. "Termination" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "terminatio", nghĩa là "sự kết thúc", xuất phát từ động từ "terminare" (kết thúc, giới hạn). Từ này liên quan đến "terminus", tức là điểm cuối hoặc ranh giới. "Pregnancy" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "praegnans", nghĩa là "có thai", có thể bắt nguồn từ tiền tố "prae-" (trước) và gốc từ "gnasci" (sinh ra). Khi kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa trực tiếp là "sự kết thúc của thai kỳ", được sử dụng như một cách nói trang trọng hoặc mang tính y học cho việc phá thai, thay cho thuật ngữ "abortion" đôi khi mang nghĩa tiêu cực hơn.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, pháp lý và tranh luận xã hội. Nó trung lập hơn so với các từ như 'abortion', vốn có thể mang sắc thái chính trị hoặc cảm xúc. 'Termination' nhấn mạnh quá trình kết thúc thai kỳ, trong khi 'abortion' thường ám chỉ các phương pháp y tế cụ thể.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ rõ cái gì bị chấm dứt, trong trường hợp này là 'pregnancy'. Ví dụ: 'termination of contract', 'termination of employment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + termination of pregnancy
  • elective elective termination of pregnancy
    (đình chỉ thai nghén theo lựa chọn (khi người mẹ tự nguyện quyết định))
  • medical medical termination of pregnancy
    (đình chỉ thai nghén vì lý do y tế (để bảo vệ sức khỏe mẹ hoặc khi thai có vấn đề))
  • legal legal termination of pregnancy
    (đình chỉ thai nghén hợp pháp)
  • spontaneous spontaneous termination of pregnancy
    (sẩy thai tự nhiên (đồng nghĩa với miscarriage))
Verb + termination of pregnancy
  • undergo undergo termination of pregnancy
    (tiến hành/trải qua đình chỉ thai nghén)
  • seek seek termination of pregnancy
    (tìm cách đình chỉ thai nghén)
  • perform perform a termination of pregnancy
    (thực hiện một ca đình chỉ thai nghén)
  • recommend recommend termination of pregnancy
    (khuyến nghị đình chỉ thai nghén)

Idioms

  • induced termination of pregnancy

    Đình chỉ thai nghén do chủ động/cố ý (chỉ việc phá thai theo lựa chọn của người mẹ).

    "The clinic provides information on induced termination of pregnancy options."

    (Phòng khám cung cấp thông tin về các lựa chọn đình chỉ thai nghén do chủ động.)

  • therapeutic termination of pregnancy

    Đình chỉ thai nghén vì lý do trị liệu/y tế (khi cần thiết để bảo vệ sức khỏe người mẹ hoặc thai nhi có vấn đề nghiêm trọng).

    "Therapeutic termination of pregnancy may be recommended in cases of severe fetal abnormalities."

    (Đình chỉ thai nghén vì lý do trị liệu có thể được khuyến nghị trong các trường hợp thai nhi bị dị tật nặng.)

  • spontaneous termination of pregnancy

    Sẩy thai tự nhiên (đồng nghĩa với miscarriage).

    "A spontaneous termination of pregnancy can be a very traumatic experience for a couple."

    (Sẩy thai tự nhiên có thể là một trải nghiệm rất đau lòng đối với một cặp vợ chồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

termination of pregnancy

Danh từ
Lật mặt

Sự chấm dứt thai kỳ.

"The patient requested a termination of pregnancy due to health concerns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "termination of pregnancy".

Tranh cãi và Pháp luật

Ở nhiều quốc gia phương Tây, "termination of pregnancy" (phá thai) là một chủ đề gây tranh cãi sâu sắc, liên quan đến các vấn đề đạo đức, tôn giáo, y tế và quyền phụ nữ. Luật pháp về phá thai rất khác nhau giữa các quốc gia và thậm chí giữa các bang/khu vực trong cùng một quốc gia. Ví dụ, ở Hoa Kỳ, quyền phá thai đã là trung tâm của các cuộc tranh luận chính trị và pháp lý trong nhiều thập kỷ, với những thay đổi lớn về tính hợp pháp và khả năng tiếp cận dịch vụ này.

Thuật ngữ và Cách gọi

Cụm từ "termination of pregnancy" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và pháp lý vì tính trung lập và khách quan của nó, tránh các hàm ý tiêu cực hoặc cảm xúc mạnh mẽ có thể gắn liền với từ "abortion". Việc lựa chọn thuật ngữ thường phản ánh quan điểm và chính sách của các tổ chức y tế, chính phủ hoặc truyền thông khi đề cập đến chủ đề nhạy cảm này.