(Top Banner Ad)
abortion
C1
danh từ C1 Y học, Xã hội học, Luật pháp, Đạo đức

abortion

UK: /əˈbɔːʃn/ • US: /əˈbɔːrʃn/

Nghĩa tiếng Việt

phá thai hủy thai bỏ thai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The termination of a pregnancy after, accompanied by, resulting in, or closely followed by the death of the embryo or fetus.

Vietnamese Meaning

Sự phá thai; sự chấm dứt thai kỳ sau đó, đi kèm, dẫn đến, hoặc theo sát cái chết của phôi hoặc thai nhi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate on abortion rights is highly polarized."

    "Cuộc tranh luận về quyền phá thai rất phân cực."

  • "She decided to have an abortion."

    "Cô ấy quyết định phá thai."

  • "The law on abortion is different in each state."

    "Luật về phá thai khác nhau ở mỗi tiểu bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abort Hủy bỏ, ngừng lại (một kế hoạch, nhiệm vụ); Phá thai.
Noun (Person) abortionist Người thực hiện phẫu thuật phá thai (thường mang hàm ý tiêu cực hoặc phi pháp).
Adjective abortive Thất bại, không thành công (thường dùng để mô tả nỗ lực hoặc kế hoạch).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Xã hội học, Luật pháp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oriri
Latin
aboriri
Latin
abortio, abortionis
Middle English
abortioun
English
abortion

Nguồn gốc tiếng La-tinh

Từ 'abortion' bắt nguồn từ động từ La-tinh 'aboriri,' có nghĩa là 'biến mất, không được sinh ra.' Nó là sự kết hợp của tiền tố 'ab-' (nghĩa là xa, khỏi) và 'oriri' (nghĩa là trỗi dậy, sinh ra). Ban đầu từ này được dùng để chỉ việc sẩy thai tự nhiên.

Ý nghĩa ban đầu

Trong tiếng Anh cổ, từ này không chỉ giới hạn trong y học mà còn dùng để chỉ một sự vật hoặc kế hoạch bị thất bại, không thể phát triển hoàn chỉnh. Mãi đến sau này nó mới chuyên biệt hóa ý nghĩa về việc chấm dứt thai kỳ.

Usage Note

Từ 'abortion' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, pháp lý và đạo đức. Nó đề cập đến việc chủ động chấm dứt thai kỳ, khác với 'miscarriage' (sảy thai) là hiện tượng thai kỳ kết thúc một cách tự nhiên. 'Termination of pregnancy' là một thuật ngữ y tế trung lập hơn, thường được sử dụng để tránh gây tranh cãi.

Prepositions

on for

'On abortion' thường được dùng khi nói về một cuộc tranh luận, nghiên cứu hoặc bài viết về vấn đề phá thai (ví dụ: 'a debate on abortion'). 'For abortion' có thể được sử dụng để chỉ những người ủng hộ quyền phá thai (ví dụ: 'She is a campaigner for abortion rights').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + abortion
  • have have an abortion
    (Tiến hành phá thai (từ góc độ người mang thai).)
  • perform perform an abortion
    (Thực hiện ca phá thai (từ góc độ bác sĩ).)
  • seek seek an abortion
    (Tìm kiếm dịch vụ phá thai.)
Adjective + abortion
  • safe safe abortion
    (Phá thai an toàn.)
  • illegal illegal abortion
    (Phá thai bất hợp pháp.)
  • spontaneous spontaneous abortion
    (Sẩy thai tự nhiên (tương đương với 'miscarriage').)
Noun + abortion
  • abortion abortion laws
    (Luật phá thai.)
  • abortion abortion rights
    (Quyền phá thai.)

Idioms

  • therapeutic abortion

    Phá thai trị liệu (phá thai vì lý do sức khỏe nghiêm trọng của người mẹ).

    "The doctor recommended a therapeutic abortion due to severe complications."

    (Bác sĩ khuyến nghị phá thai trị liệu do những biến chứng nghiêm trọng.)

  • the abortion debate

    Cuộc tranh luận về vấn đề phá thai (một vấn đề xã hội và chính trị lớn).

    "The abortion debate remains a highly sensitive political issue."

    (Cuộc tranh luận về phá thai vẫn là một vấn đề chính trị vô cùng nhạy cảm.)

  • pro-abortion / anti-abortion lobby

    Nhóm vận động hành lang ủng hộ/phản đối phá thai.

    "The anti-abortion lobby successfully pushed for new restrictions in the state."

    (Nhóm vận động hành lang phản đối phá thai đã thành công thúc đẩy các quy định hạn chế mới trong tiểu bang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abortion

danh từ
Lật mặt

Sự phá thai; sự chấm dứt thai kỳ sau đó, đi kèm, dẫn đến, hoặc theo sát cái chết của phôi hoặc thai nhi.

"The debate on abortion rights is highly polarized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abortion".

Chia rẽ 'Pro-Choice' và 'Pro-Life'

Trong văn hóa phương Tây, vấn đề phá thai tạo ra sự chia rẽ lớn. Phe 'Pro-Choice' (ủng hộ lựa chọn) tin rằng phụ nữ có quyền tự quyết định về cơ thể mình. Phe 'Pro-Life' (ủng hộ sự sống) tin rằng thai nhi có quyền được sống và phản đối mọi hình thức phá thai.

Ảnh hưởng của luật pháp

Tại Mỹ, vấn đề phá thai bị chi phối mạnh mẽ bởi các phán quyết của Tòa án Tối cao. Sau khi phán quyết Roe v. Wade (1973) bị lật ngược năm 2022, quyền phá thai không còn được bảo vệ ở cấp liên bang mà tùy thuộc vào luật pháp nghiêm ngặt của từng tiểu bang, gây ra nhiều biến động xã hội.