(Top Banner Ad)
terpene
C1
noun C1 Hóa học, Thực vật học, Sinh học

terpene

UK: /ˈtɜːpiːn/ • US: /ˈtɜːrpiːn/

Nghĩa tiếng Việt

terpen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a large class of organic compounds, mostly unsaturated hydrocarbons, found in essential oils of plants, especially conifers.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào thuộc một lớp lớn, chủ yếu là hydrocarbon không no, được tìm thấy trong tinh dầu của thực vật, đặc biệt là cây lá kim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many plants produce terpenes as a defense mechanism."

    "Nhiều loài thực vật sản xuất terpenes như một cơ chế phòng vệ."

  • "Terpenes are responsible for the characteristic scent of pine trees."

    "Terpenes chịu trách nhiệm cho mùi hương đặc trưng của cây thông."

  • "The terpene composition of cannabis varies widely between strains."

    "Thành phần terpene của cây cần sa rất khác nhau giữa các chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terpene Hợp chất hữu cơ tự nhiên trong thực vật, tạo ra mùi hương và hương vị đặc trưng.
Noun terpenoid Dẫn xuất của terpene, thường chứa oxy, có cấu trúc hóa học tương tự và cũng góp phần tạo mùi hương.
Adjective terpenic Thuộc hoặc liên quan đến terpene; có tính chất của terpene.

Related Words

isoprene (isopren)essential oil (tinh dầu)monoterpene (monoterpen)sesquiterpene (sesquiterpen)

Subject Area

Hóa học, Thực vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
terebinthos (τἐρέβινθος)
Latin
terebinthina
English
turpentine
English
terpene

Nguồn gốc của 'Terpene'

Từ 'terpene' được đặt ra vào năm 1866 bởi nhà hóa học người Đức August Kekulé. Nó được ghép từ 'turpentine' (tinh dầu thông) và hậu tố '-ene' (một hậu tố thường dùng trong hóa học để chỉ các hydrocarbon không no). Bản thân từ 'turpentine' lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp 'terebinthos' và tiếng Latin 'terebinthina', đều chỉ nhựa của cây trắc bách diệp. Terpenes là một nhóm lớn các hợp chất hữu cơ tự nhiên, nổi tiếng vì là thành phần chính tạo nên mùi hương đặc trưng của nhiều loài thực vật.

Usage Note

Terpenes là một nhóm lớn các hợp chất hữu cơ tự nhiên. Chúng thường có mùi thơm và đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thực vật khỏi côn trùng và thu hút các loài thụ phấn. Chúng là thành phần chính của nhựa cây và tinh dầu.

Prepositions

in from

Terpenes *in* essential oils; Terpenes extracted *from* plants.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terpene
  • volatile volatile terpenes
    (các terpene dễ bay hơi)
  • aromatic aromatic terpenes
    (các terpene có mùi thơm)
  • different different terpenes
    (các loại terpene khác nhau)
  • specific specific terpenes
    (các terpene cụ thể)
Noun + terpene
  • terpene terpene profile
    (hồ sơ terpene (tập hợp các terpene và tỷ lệ của chúng trong một mẫu thực vật))
  • terpene terpene content
    (hàm lượng terpene)
  • terpene terpene synthesis
    (sự tổng hợp terpene)
Verb + terpene
  • extract extract terpenes
    (chiết xuất các terpene)
  • produce produce terpenes
    (sản xuất/tạo ra các terpene)
  • contain contain terpenes
    (chứa các terpene)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terpene

noun
Lật mặt

Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào thuộc một lớp lớn, chủ yếu là hydrocarbon không no, được tìm thấy trong tinh dầu của thực vật, đặc biệt là cây lá kim.

"Many plants produce terpenes as a defense mechanism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aroma of pine trees is due to terpenes.
Mùi thơm của cây thông là do các terpene.
Phủ định
This cleaning product is terpenic-free, making it suitable for sensitive skin.
Sản phẩm tẩy rửa này không chứa terpenic, điều này làm cho nó phù hợp với làn da nhạy cảm.
Nghi vấn
Are terpenes responsible for the distinct scent of this essential oil?
Có phải terpene chịu trách nhiệm cho mùi hương đặc biệt của loại tinh dầu này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terpene".

Mùi hương và Hương vị của Tự nhiên

Terpenes là những hợp chất hữu cơ quan trọng, chịu trách nhiệm chính tạo nên mùi thơm và hương vị đặc trưng của rất nhiều loại thực vật. Từ mùi thông tươi mát, hương cam quýt sảng khoái, vị cay nồng của tiêu đen, cho đến mùi đất của cần sa – tất cả đều nhờ vào sự đa dạng của các loại terpene. Chúng không chỉ hấp dẫn con người mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút côn trùng thụ phấn hoặc xua đuổi sâu bệnh hại thực vật.

Ứng dụng trong Y học và Công nghiệp

Ngoài vai trò tạo hương vị, nhiều terpenes còn được nghiên cứu về các đặc tính sinh học tiềm năng như chống viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn và thậm chí là tác dụng thư giãn. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nước hoa, mỹ phẩm, thực phẩm (làm hương liệu) và đặc biệt là trong lĩnh vực y học, điển hình như trong liệu pháp hương thơm (aromatherapy) và nghiên cứu về các hợp chất trong cây cần sa (đặc biệt là 'hiệu ứng đoàn tùy tùng' - entourage effect, nơi terpenes tương tác với cannabinoids để tăng cường tác dụng điều trị).