(Top Banner Ad)
isoprene
C1
noun C1 Hóa học, Hóa sinh

isoprene

UK: /ˈaɪsəˌpriːn/ • US: /ˈaɪsəˌprin/

Nghĩa tiếng Việt

izopren
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A volatile, colorless liquid hydrocarbon, C5H8, produced by many plants and animals, and used in the manufacture of synthetic rubber.

Vietnamese Meaning

Một hydrocarbon lỏng, không màu, dễ bay hơi, có công thức hóa học C5H8, được sản xuất bởi nhiều loài thực vật và động vật, và được sử dụng trong sản xuất cao su tổng hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Isoprene is a key building block for many natural and synthetic rubbers."

    "Isoprene là một khối xây dựng quan trọng cho nhiều loại cao su tự nhiên và tổng hợp."

  • "The concentration of isoprene in the atmosphere can be affected by temperature and light levels."

    "Nồng độ isoprene trong khí quyển có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và mức độ ánh sáng."

  • "Synthetic rubber is often made from isoprene or similar compounds."

    "Cao su tổng hợp thường được làm từ isoprene hoặc các hợp chất tương tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polymer chất polyme (một chất được tạo thành từ nhiều đơn vị nhỏ lặp đi lặp lại)
Adjective polyisoprene polyisoprene (một loại polymer được tạo ra từ isoprene)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
iso-
Greek
pren-

Nguồn gốc của Isoprene

Từ 'isoprene' được tạo ra từ việc kết hợp 'iso-' (có nghĩa là 'giống nhau' hoặc 'tương tự') và 'pren-' (từ 'propylene'). Nó được đặt tên như vậy vì cấu trúc hóa học của nó liên quan đến propylene. Chất này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra cao su tự nhiên.

Usage Note

Isoprene là một monome quan trọng trong quá trình trùng hợp để tạo ra các polyme giống cao su tự nhiên. Nó là một diene, nghĩa là nó có hai liên kết đôi carbon-carbon. Sự hình thành và giải phóng isoprene của thực vật có thể liên quan đến khả năng chịu nhiệt và bảo vệ cây khỏi các tác nhân gây stress khác.

Prepositions

from into

‘Isoprene from’: Chỉ nguồn gốc của isoprene (ví dụ: isoprene from plants). ‘Isoprene into’: Chỉ việc isoprene được chuyển đổi thành (ví dụ: isoprene into synthetic rubber).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isoprene
  • pure pure isoprene
    (isoprene tinh khiết)
  • synthetic synthetic isoprene
    (isoprene tổng hợp)
Verb + isoprene
  • polymerize polymerize isoprene
    (trùng hợp isoprene)
  • produce produce isoprene
    (sản xuất isoprene)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isoprene

noun
Lật mặt

Một hydrocarbon lỏng, không màu, dễ bay hơi, có công thức hóa học C5H8, được sản xuất bởi nhiều loài thực vật và động vật, và được sử dụng trong sản xuất cao su tổng hợp.

"Isoprene is a key building block for many natural and synthetic rubbers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab analysis indicated the sample contained isoprene yesterday.
Phân tích phòng thí nghiệm chỉ ra rằng mẫu vật chứa isoprene ngày hôm qua.
Phủ định
Scientists did not find isoprene in the initial atmospheric samples they collected last week.
Các nhà khoa học đã không tìm thấy isoprene trong các mẫu khí quyển ban đầu mà họ thu thập được vào tuần trước.
Nghi vấn
Did the reaction produce isoprene as a byproduct?
Phản ứng có tạo ra isoprene như một sản phẩm phụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isoprene".

Ứng dụng của Isoprene

Isoprene là một thành phần quan trọng trong sản xuất cao su tự nhiên và cao su tổng hợp. Cao su được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm, từ lốp xe đến các thiết bị y tế. Nó còn được sử dụng trong ngành công nghiệp keo dán và chất bịt kín.