(Top Banner Ad)
terpenoid
C1
noun C1 Hóa sinh, Hóa học hữu cơ, Thực vật học

terpenoid

UK: /ˈtɜːpɪnɔɪd/ • US: /ˈtɜːrpənɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

terpenoid hợp chất terpenoid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large and diverse class of organic compounds, produced by a variety of plants, insects, and microorganisms, that are structurally related to isoprene.

Vietnamese Meaning

Một lớp lớn và đa dạng các hợp chất hữu cơ, được sản xuất bởi nhiều loại thực vật, côn trùng và vi sinh vật, có cấu trúc liên quan đến isoprene.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many essential oils contain terpenoids that contribute to their characteristic scents."

    "Nhiều loại tinh dầu chứa terpenoid, góp phần tạo nên mùi hương đặc trưng của chúng."

  • "Researchers are studying the potential medicinal properties of terpenoids."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc tính dược liệu tiềm năng của terpenoid."

  • "The plant produces terpenoid compounds as a defense mechanism against herbivores."

    "Thực vật sản xuất các hợp chất terpenoid như một cơ chế phòng thủ chống lại động vật ăn cỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terpene tecpene (một loại hydrocacbon không bão hòa, là thành phần chính của tinh dầu thực vật)
Adjective terpenic thuộc về hoặc liên quan đến tecpene
Noun terpenoidogenesis sự sinh tổng hợp terpenoid

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Hóa học hữu cơ, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Terpentin
English
terpene
Ancient Greek
-oeidēs
English
terpenoid

Nguồn gốc 'Terpenoid'

Từ 'terpenoid' là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, được ghép lại từ hai phần: 'terpene' và hậu tố '-oid'. 'Terpene' xuất phát từ 'turpentine' (dầu thông), một loại nhựa cây giàu hợp chất hữu cơ. Hậu tố '-oid' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ '-oeidēs', có nghĩa là 'giống như' hoặc 'có hình dạng của'. Do đó, 'terpenoid' dùng để chỉ các hợp chất hóa học 'giống như terpene', thường là các dẫn xuất của terpene đã trải qua quá trình oxy hóa hoặc sắp xếp lại cấu trúc.

Usage Note

Terpenoid là một thuật ngữ chung bao gồm terpenes (hydrocarbon) và các dẫn xuất oxy hóa, sắp xếp lại hoặc biến đổi khác của chúng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong sinh học thực vật, chẳng hạn như hương thơm, phòng thủ và tín hiệu.

Prepositions

in of

in (terpenoids in plants: terpenoid có trong thực vật); of (a class of terpenoids: một loại terpenoid)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terpenoid
  • plant plant terpenoids
    (các terpenoid thực vật)
  • natural natural terpenoids
    (các terpenoid tự nhiên)
  • various various terpenoids
    (các terpenoid khác nhau)
  • diverse diverse terpenoids
    (các terpenoid đa dạng)
Verb + terpenoid
  • synthesize synthesize terpenoids
    (tổng hợp terpenoid)
  • extract extract terpenoids
    (chiết xuất terpenoid)
  • contain contain terpenoids
    (chứa terpenoid)
  • produce produce terpenoids
    (sản xuất terpenoid)
Noun + of + terpenoid
  • class a class of terpenoids
    (một nhóm các terpenoid)
  • family a family of terpenoids
    (một họ các terpenoid)

Idioms

  • terpenoid compounds

    các hợp chất terpenoid

    "Many essential oils are rich in terpenoid compounds."

    (Nhiều loại tinh dầu rất giàu các hợp chất terpenoid.)

  • terpenoid biosynthesis pathway

    con đường sinh tổng hợp terpenoid

    "Researchers are studying the terpenoid biosynthesis pathway in medicinal plants."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu con đường sinh tổng hợp terpenoid trong các loại cây thuốc.)

  • volatile terpenoids

    các terpenoid dễ bay hơi

    "Volatile terpenoids contribute significantly to the aroma of fruits and flowers."

    (Các terpenoid dễ bay hơi đóng góp đáng kể vào mùi hương của trái cây và hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terpenoid

noun
Lật mặt

Một lớp lớn và đa dạng các hợp chất hữu cơ, được sản xuất bởi nhiều loại thực vật, côn trùng và vi sinh vật, có cấu trúc liên quan đến isoprene.

"Many essential oils contain terpenoids that contribute to their characteristic scents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The essential oil, which contains a high concentration of terpenoids, is known for its medicinal properties.
Tinh dầu, chứa nồng độ terpenoid cao, được biết đến với các đặc tính chữa bệnh của nó.
Phủ định
The study, which focused on identifying terpenoids, did not find any novel compounds.
Nghiên cứu, tập trung vào việc xác định terpenoid, không tìm thấy bất kỳ hợp chất mới nào.
Nghi vấn
Is the plant, whose leaves contain terpenoids, native to this region?
Có phải loài cây này, có lá chứa terpenoid, là bản địa của khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terpenoid".

Vai trò trong thực vật và tinh dầu

Terpenoid là một nhóm hợp chất hữu cơ cực kỳ phong phú trong thế giới thực vật. Chúng là thành phần chính tạo nên mùi hương đặc trưng của nhiều loại hoa, trái cây, và thảo mộc. Ví dụ, hương thơm của cam quýt, hoa oải hương, bạc hà, và thông đều đến từ các terpenoid. Chúng cũng là các hoạt chất quan trọng trong nhiều loại tinh dầu (essential oils) được sử dụng rộng rãi trong liệu pháp hương thơm (aromatherapy), mỹ phẩm, thực phẩm và y học cổ truyền do có các đặc tính kháng viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa.

Terpenoid trong cây cần sa

Một trong những ứng dụng đáng chú ý của terpenoid trong những năm gần đây là vai trò của chúng trong cây cần sa (Cannabis). Ngoài các cannabinoid như THC và CBD, terpenoid là những hợp chất chịu trách nhiệm chính tạo nên mùi hương đa dạng của các chủng cần sa khác nhau. Chúng cũng được cho là tương tác hiệp đồng với cannabinoid, tạo ra một 'hiệu ứng đoàn tùy tùng' (entourage effect) có thể ảnh hưởng đến các tác dụng dược lý của cần sa.