terracing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of making sloping land into a number of level flat areas resembling a series of steps.
Vietnamese Meaning
Việc tạo ra các bậc thang trên đất dốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Terracing is an effective way to prevent soil erosion on steep slopes."
"Tạo bậc thang là một cách hiệu quả để ngăn ngừa xói mòn đất trên các sườn dốc."
-
"The terracing allowed them to grow rice on the steep hillsides."
"Việc tạo bậc thang cho phép họ trồng lúa trên các sườn đồi dốc."
-
"Terracing is a labour-intensive process, but it can significantly increase crop yields."
"Tạo bậc thang là một quá trình tốn nhiều công sức, nhưng nó có thể làm tăng đáng kể năng suất cây trồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình biến đổi đất dốc thành các bậc thang bằng phẳng. Thường được sử dụng trong nông nghiệp để canh tác trên đất dốc, ngăn ngừa xói mòn đất và giữ nước.
Là dạng hiện tại phân từ của động từ "terrace", diễn tả hành động đang diễn ra của việc tạo bậc thang. Thường được dùng trong các câu mô tả quá trình.
Prepositions
"Terracing for" được sử dụng để chỉ mục đích của việc tạo bậc thang. Ví dụ: terracing for agriculture (tạo bậc thang để canh tác).
Collocations (Từ đi kèm)
-
agricultural agricultural terracing (hệ thống bậc thang nông nghiệp)
-
rice rice terracing (ruộng bậc thang trồng lúa)
-
bench bench terracing (bậc thang kiểu ghế băng (kỹ thuật san đất))
-
practice practice terracing (thực hành làm bậc thang)
-
implement implement terracing (triển khai hệ thống bậc thang)
-
require require terracing (yêu cầu việc làm bậc thang)
Idioms
-
agricultural terracing
hệ thống bậc thang nông nghiệp (để canh tác)
"Agricultural terracing is crucial for farming on steep slopes."
(Hệ thống bậc thang nông nghiệp rất quan trọng cho việc canh tác trên sườn dốc.)
-
rice terracing
ruộng bậc thang trồng lúa
"The Philippines is famous for its ancient rice terracing."
(Philippines nổi tiếng với các ruộng bậc thang trồng lúa cổ xưa của mình.)
-
slope terracing
làm bậc thang sườn dốc
"Slope terracing helps prevent soil erosion."
(Việc làm bậc thang sườn dốc giúp ngăn chặn xói mòn đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terracing
nounViệc tạo ra các bậc thang trên đất dốc.
"Terracing is an effective way to prevent soil erosion on steep slopes."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mountain slopes, which farmers terrace diligently, provide fertile ground for crops. |
Những sườn núi, nơi mà nông dân làm ruộng bậc thang một cách siêng năng, cung cấp đất đai màu mỡ cho cây trồng. |
| Phủ định | Terracing, which is not always easy to implement, is crucial for soil conservation. |
Làm ruộng bậc thang, điều mà không phải lúc nào cũng dễ dàng thực hiện, là rất quan trọng cho việc bảo tồn đất. |
| Nghi vấn | Is terracing, which ancient civilizations developed independently, still a viable agricultural technique? |
Làm ruộng bậc thang, thứ mà các nền văn minh cổ đại đã phát triển một cách độc lập, vẫn là một kỹ thuật nông nghiệp khả thi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terracing".
