(Top Banner Ad)
terracing
B2
noun B2 Nông nghiệp, Địa lý

terracing

UK: /ˈterəsɪŋ/ • US: /ˈterəsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tạo bậc thang làm ruộng bậc thang canh tác bậc thang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making sloping land into a number of level flat areas resembling a series of steps.

Vietnamese Meaning

Việc tạo ra các bậc thang trên đất dốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Terracing is an effective way to prevent soil erosion on steep slopes."

    "Tạo bậc thang là một cách hiệu quả để ngăn ngừa xói mòn đất trên các sườn dốc."

  • "The terracing allowed them to grow rice on the steep hillsides."

    "Việc tạo bậc thang cho phép họ trồng lúa trên các sườn đồi dốc."

  • "Terracing is a labour-intensive process, but it can significantly increase crop yields."

    "Tạo bậc thang là một quá trình tốn nhiều công sức, nhưng nó có thể làm tăng đáng kể năng suất cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terrace sân hiên, bậc thang
Verb terrace tạo bậc thang, san bậc
Adjective terraced có bậc thang, theo bậc thang

Synonyms

contour farming (canh tác theo đường đồng mức)step farming (canh tác bậc thang)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terra
Old French
terrasse
English
terrace
English
terracing

Nguồn gốc từ 'đất'

Từ "terracing" bắt nguồn từ tiếng Latin "terra", có nghĩa là "đất" hoặc "vùng đất". Qua tiếng Pháp cổ "terrasse" (có nghĩa là "gò đất cao" hoặc "nền đất"), nó tiến hóa thành "terrace" trong tiếng Anh, dùng để chỉ một bề mặt phẳng được nâng cao. "Terracing" sau đó trở thành danh từ chỉ hành động tạo ra các bậc thang hoặc kết quả của việc đó, thường liên quan đến việc tạo ruộng bậc thang trên sườn đồi để canh tác.

Usage Note

Chỉ quá trình biến đổi đất dốc thành các bậc thang bằng phẳng. Thường được sử dụng trong nông nghiệp để canh tác trên đất dốc, ngăn ngừa xói mòn đất và giữ nước.
Là dạng hiện tại phân từ của động từ "terrace", diễn tả hành động đang diễn ra của việc tạo bậc thang. Thường được dùng trong các câu mô tả quá trình.

Prepositions

for

"Terracing for" được sử dụng để chỉ mục đích của việc tạo bậc thang. Ví dụ: terracing for agriculture (tạo bậc thang để canh tác).

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại bậc thang
  • agricultural agricultural terracing
    (hệ thống bậc thang nông nghiệp)
  • rice rice terracing
    (ruộng bậc thang trồng lúa)
  • bench bench terracing
    (bậc thang kiểu ghế băng (kỹ thuật san đất))
Hành động liên quan đến bậc thang
  • practice practice terracing
    (thực hành làm bậc thang)
  • implement implement terracing
    (triển khai hệ thống bậc thang)
  • require require terracing
    (yêu cầu việc làm bậc thang)

Idioms

  • agricultural terracing

    hệ thống bậc thang nông nghiệp (để canh tác)

    "Agricultural terracing is crucial for farming on steep slopes."

    (Hệ thống bậc thang nông nghiệp rất quan trọng cho việc canh tác trên sườn dốc.)

  • rice terracing

    ruộng bậc thang trồng lúa

    "The Philippines is famous for its ancient rice terracing."

    (Philippines nổi tiếng với các ruộng bậc thang trồng lúa cổ xưa của mình.)

  • slope terracing

    làm bậc thang sườn dốc

    "Slope terracing helps prevent soil erosion."

    (Việc làm bậc thang sườn dốc giúp ngăn chặn xói mòn đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terracing

noun
Lật mặt

Việc tạo ra các bậc thang trên đất dốc.

"Terracing is an effective way to prevent soil erosion on steep slopes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountain slopes, which farmers terrace diligently, provide fertile ground for crops.
Những sườn núi, nơi mà nông dân làm ruộng bậc thang một cách siêng năng, cung cấp đất đai màu mỡ cho cây trồng.
Phủ định
Terracing, which is not always easy to implement, is crucial for soil conservation.
Làm ruộng bậc thang, điều mà không phải lúc nào cũng dễ dàng thực hiện, là rất quan trọng cho việc bảo tồn đất.
Nghi vấn
Is terracing, which ancient civilizations developed independently, still a viable agricultural technique?
Làm ruộng bậc thang, thứ mà các nền văn minh cổ đại đã phát triển một cách độc lập, vẫn là một kỹ thuật nông nghiệp khả thi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terracing".

Ruộng bậc thang - Di sản nông nghiệp

Ruộng bậc thang là một hình thức canh tác cổ xưa và phổ biến ở nhiều nước châu Á, đặc biệt là ở Việt Nam, Philippines, Indonesia và Trung Quốc. Chúng không chỉ là phương pháp nông nghiệp hiệu quả mà còn là biểu tượng văn hóa và du lịch nổi bật, thể hiện sự khéo léo của con người trong việc khai thác địa hình đồi núi.

Giải pháp bền vững cho môi trường

Việc tạo bậc thang (terracing) là một kỹ thuật quan trọng trong kỹ thuật nông nghiệp và bảo tồn đất đai, giúp kiểm soát xói mòn đất, giữ nước và tăng năng suất cây trồng trên các sườn dốc. Đây là một ví dụ điển hình về cách con người thích nghi và quản lý môi trường một cách bền vững.