(Top Banner Ad)
tersely
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

tersely

UK: /ˈtɜːsli/ • US: /ˈtɜːrsli/

Nghĩa tiếng Việt

cộc lốc ngắn gọn một cách khó chịu lạnh lùng khô khan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a brief and unfriendly manner; using few words, often to express annoyance or impatience.

Vietnamese Meaning

Một cách ngắn gọn và không thân thiện; sử dụng ít từ, thường để thể hiện sự khó chịu hoặc thiếu kiên nhẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He replied tersely, "No.""

    "Anh ta trả lời cộc lốc, "Không.""

  • "She answered tersely, avoiding eye contact."

    "Cô ấy trả lời cộc lốc, tránh giao tiếp bằng mắt."

  • "The manager tersely dismissed the employee's suggestion."

    "Người quản lý cộc lốc bác bỏ đề xuất của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective terse ngắn gọn, súc tích, cô đọng
Noun terseness sự ngắn gọn, sự súc tích, sự cô đọng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tergere
Latin
tersus
English
terse
English
tersely

Nguồn gốc của sự ngắn gọn

Từ 'tersely' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'tergere', mang nghĩa là 'lau sạch' hoặc 'gột rửa'. Sau đó, nó phát triển thành 'tersus', tức là 'đã được lau sạch', 'tinh tế'. Từ này được tiếp nhận vào tiếng Anh thành 'terse', mô tả điều gì đó ngắn gọn, súc tích và không có từ ngữ thừa thãi, giống như một bề mặt đã được lau sạch sẽ. 'Tersely' đơn giản là hình thức trạng từ của 'terse', diễn tả cách thức hành động một cách ngắn gọn, thẳng thắn.

Usage Note

Từ "tersely" diễn tả cách nói hoặc trả lời cộc lốc, thiếu thiện cảm. Nó nhấn mạnh vào sự súc tích nhưng lại mang sắc thái tiêu cực về thái độ. Khác với "briefly" (ngắn gọn) chỉ đơn thuần về độ dài, "tersely" còn thể hiện sự khó chịu hoặc muốn kết thúc cuộc trò chuyện nhanh chóng. So với "curtly" (lỗ mãng, cộc lốc), "tersely" có thể ít gay gắt hơn, nhưng vẫn biểu lộ sự thiếu nhã nhặn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tersely
  • answered answered tersely
    (trả lời cộc lốc / một cách ngắn gọn)
  • replied replied tersely
    (hồi đáp ngắn gọn / cụt ngủn)
  • spoke spoke tersely
    (nói chuyện ngắn gọn / ít lời)
  • stated stated tersely
    (phát biểu / tuyên bố súc tích)
  • summarized summarized tersely
    (tóm tắt một cách cô đọng)
Adverb + Adjective
  • tersely tersely worded
    (được diễn đạt ngắn gọn / dùng từ ngữ súc tích)
  • tersely tersely put
    (được trình bày/diễn đạt một cách cô đọng)

Idioms

  • To put it tersely

    Nói một cách ngắn gọn / Tóm lại là

    "To put it tersely, we need to cut costs to survive."

    (Nói một cách ngắn gọn, chúng ta cần cắt giảm chi phí để tồn tại.)

  • speak tersely

    nói chuyện cộc lốc / nói ngắn gọn

    "He tends to speak tersely when he's under pressure."

    (Anh ấy có xu hướng nói chuyện cộc lốc khi đang chịu áp lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tersely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách ngắn gọn và không thân thiện; sử dụng ít từ, thường để thể hiện sự khó chịu hoặc thiếu kiên nhẫn.

"He replied tersely, "No.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to reply tersely to his long email.
Cô ấy sẽ trả lời cụt lủn email dài của anh ấy.
Phủ định
They are not going to answer tersely because they want to be polite.
Họ sẽ không trả lời cộc lốc vì họ muốn lịch sự.
Nghi vấn
Is he going to speak tersely to the manager during the meeting?
Anh ấy có định nói chuyện cộc lốc với quản lý trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tersely".

Giá trị của sự ngắn gọn trong giao tiếp hiện đại

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, khả năng truyền đạt thông tin một cách 'tersely' (ngắn gọn, súc tích) thường được đánh giá cao. Điều này thể hiện sự hiệu quả, tôn trọng thời gian của người nghe và khả năng đi thẳng vào vấn đề mà không lan man. Một thông điệp súc tích thường dễ hiểu và dễ nhớ hơn, phù hợp với nhịp sống nhanh và lượng thông tin khổng lồ ngày nay.

Ứng dụng trong báo chí và viết lách chuyên nghiệp

Trong báo chí, quảng cáo, và các hình thức viết lách chuyên nghiệp khác, việc sử dụng ngôn ngữ 'tersely' là một kỹ năng thiết yếu. Các nhà văn, biên tập viên thường phải cô đọng thông tin để thu hút sự chú ý của độc giả ngay lập tức, đặc biệt trong các tiêu đề, dòng tít hoặc đoạn mở đầu. Điều này giúp truyền tải thông điệp mạnh mẽ và hiệu quả hơn trong không gian hạn chế.