volubly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Speaking or expressed with great fluency and ease.
Vietnamese Meaning
Nói một cách trôi chảy và dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spoke volubly about her trip to Italy."
"Cô ấy nói rất trôi chảy về chuyến đi Ý của mình."
-
"He expressed his opinions volubly at the meeting."
"Anh ấy bày tỏ ý kiến của mình một cách trôi chảy tại cuộc họp."
-
"The politician volubly defended his policies."
"Chính trị gia trôi chảy bảo vệ các chính sách của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | voluble | Lưu loát, nói nhiều, hoạt ngôn |
| Noun | volubility | Sự lưu loát, sự hoạt ngôn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'volubly' thường được dùng để miêu tả cách ai đó nói chuyện một cách lưu loát, nhanh chóng và liên tục. Nó nhấn mạnh vào sự dễ dàng và tự nhiên trong việc diễn đạt. So sánh với 'fluently' (lưu loát), 'volubly' mang ý nghĩa mạnh hơn về tốc độ và sự liên tục. 'Articulately' (rõ ràng, mạch lạc) tập trung vào khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và dễ hiểu, trong khi 'volubly' tập trung vào tốc độ và sự trôi chảy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak volubly (nói một cách lưu loát)
-
explain explain volubly (giải thích một cách trôi chảy)
-
talk talk volubly (nói chuyện một cách thao thao bất tuyệt)
-
answered answered volubly (trả lời một cách trôi chảy)
-
recited recited volubly (đọc thuộc lòng một cách trôi chảy)
Idioms
-
Talk a blue streak
Nói rất nhiều và nhanh, nói không ngừng nghỉ
"She can talk a blue streak when she's excited."
(Cô ấy có thể nói không ngừng nghỉ khi cô ấy phấn khích.)
-
Run off at the mouth
Nói nhiều, nói lung tung, nói không suy nghĩ
"He tends to run off at the mouth when he's nervous."
(Anh ấy có xu hướng nói lung tung khi lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
volubly
Trạng từNói một cách trôi chảy và dễ dàng.
"She spoke volubly about her trip to Italy."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She spoke volubly about her trip to Italy. |
Cô ấy nói một cách trôi chảy về chuyến đi đến Ý của mình. |
| Phủ định | He didn't express his concerns volubly during the meeting. |
Anh ấy đã không bày tỏ những lo ngại của mình một cách trôi chảy trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Did she argue her point volubly during the debate? |
Cô ấy có tranh luận quan điểm của mình một cách trôi chảy trong cuộc tranh luận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volubly".
