(Top Banner Ad)
text analysis
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

text analysis

UK: /tɛkst əˈnæləsɪs/ • US: /tɛkst əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích văn bản nghiên cứu văn bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of examining text to understand its meaning, sentiment, and other characteristics.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân tích văn bản để hiểu ý nghĩa, cảm xúc và các đặc điểm khác của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Text analysis can be used to identify customer sentiment towards a product."

    "Phân tích văn bản có thể được sử dụng để xác định cảm xúc của khách hàng đối với một sản phẩm."

  • "The company uses text analysis to monitor social media for brand mentions."

    "Công ty sử dụng phân tích văn bản để theo dõi các đề cập về thương hiệu trên mạng xã hội."

  • "Text analysis of legal documents can help identify key clauses."

    "Phân tích văn bản pháp lý có thể giúp xác định các điều khoản quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun text
Noun analysis
Noun analyst
Noun analytics
Verb analyze
Adjective analytical

Synonyms

Related Words

sentiment analysis (phân tích tình cảm)topic modeling (mô hình hóa chủ đề)information retrieval (truy xuất thông tin)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
textus
Old French
texte
English
text
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)
Late Latin
analysis
Old French
analyse
English
analysis

Nguồn gốc của 'text' – Từ sợi dệt đến văn bản

Từ 'text' bắt nguồn từ tiếng Latin 'textus', có nghĩa là 'vải dệt' hoặc 'cấu trúc'. Ý nghĩa này gợi lên hình ảnh các sợi chỉ được dệt lại với nhau một cách có tổ chức, tương tự như cách các từ ngữ được sắp xếp thành một văn bản mạch lạc. Sau đó, nó đi qua tiếng Pháp cổ để trở thành 'text' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một đoạn văn bản hoặc tài liệu.

Nguồn gốc của 'analysis' – Tháo gỡ để hiểu

Từ 'analysis' (phân tích) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', nghĩa là 'tháo gỡ', 'phá vỡ' hoặc 'làm lỏng'. Thuật ngữ này phản ánh bản chất của việc phân tích: chia một đối tượng phức tạp thành các phần nhỏ hơn để kiểm tra và hiểu rõ từng thành phần cũng như mối quan hệ giữa chúng. Nó đã được Latin hóa thành 'analysis' trước khi đi vào tiếng Anh.

Sự kết hợp: 'text analysis'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'text analysis', chúng tạo ra một thuật ngữ hiện đại, đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực khoa học máy tính, ngôn ngữ học và khoa học dữ liệu. Nó mô tả quá trình 'tháo gỡ' (analysis) và 'hiểu' cấu trúc, ý nghĩa của 'văn bản' (text), thường là với sự hỗ trợ của máy tính.

Usage Note

Text analysis là một thuật ngữ rộng, bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như phân tích cú pháp, phân tích ngữ nghĩa, phân tích tình cảm và khai thác thông tin. Nó thường được sử dụng để tự động hóa việc trích xuất thông tin từ văn bản.

Prepositions

of for in

'Text analysis of' được sử dụng để chỉ đối tượng là văn bản đang được phân tích. 'Text analysis for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc phân tích văn bản. 'Text analysis in' được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà việc phân tích văn bản được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + text analysis
  • perform perform text analysis
    (thực hiện phân tích văn bản)
  • conduct conduct text analysis
    (tiến hành phân tích văn bản)
  • apply apply text analysis
    (áp dụng phân tích văn bản)
Adjective + text analysis
  • semantic semantic text analysis
    (phân tích văn bản ngữ nghĩa)
  • sentiment sentiment text analysis
    (phân tích cảm xúc trong văn bản)
  • advanced advanced text analysis
    (phân tích văn bản nâng cao)
Noun + text analysis (as a descriptor)
  • tools text analysis tools
    (các công cụ phân tích văn bản)
  • software text analysis software
    (phần mềm phân tích văn bản)
  • techniques text analysis techniques
    (các kỹ thuật phân tích văn bản)

Idioms

  • unlock insights through text analysis

    khai phá thông tin chi tiết (sâu sắc) thông qua phân tích văn bản

    "Businesses often unlock insights through text analysis of customer reviews."

    (Các doanh nghiệp thường khai phá thông tin chi tiết qua phân tích văn bản từ các đánh giá của khách hàng.)

  • delve into text analysis

    nghiên cứu sâu, đi sâu vào phân tích văn bản

    "To understand public opinion, researchers delve into text analysis of social media posts."

    (Để hiểu dư luận, các nhà nghiên cứu đi sâu vào phân tích văn bản các bài đăng trên mạng xã hội.)

  • the power of text analysis

    sức mạnh của phân tích văn bản

    "The power of text analysis lies in its ability to process vast amounts of unstructured data."

    (Sức mạnh của phân tích văn bản nằm ở khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu phi cấu trúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

text analysis

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân tích văn bản để hiểu ý nghĩa, cảm xúc và các đặc điểm khác của nó.

"Text analysis can be used to identify customer sentiment towards a product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "text analysis".

Tầm quan trọng trong kỷ nguyên Dữ liệu lớn

Trong thời đại Dữ liệu lớn, khi lượng thông tin văn bản trực tuyến (từ mạng xã hội, email, tài liệu...) tăng vọt, phân tích văn bản trở thành một công cụ không thể thiếu. Nó giúp các tổ chức và cá nhân trích xuất giá trị, hiểu biết từ khối dữ liệu phi cấu trúc khổng lồ này, điều mà trước đây rất khó hoặc không thể thực hiện bằng phương pháp thủ công.

Ứng dụng đa dạng trong AI và các ngành

Phân tích văn bản là nền tảng của nhiều ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) hiện đại. Nó được sử dụng rộng rãi từ việc phân tích cảm xúc khách hàng trong kinh doanh, phát hiện gian lận trong tài chính, đến nghiên cứu văn học, pháp lý và y tế, giúp tự động hóa và tăng cường khả năng hiểu ngôn ngữ của máy tính.