(Top Banner Ad)
texting
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Giao tiếp

texting

UK: /ˈtekstɪŋ/ • US: /ˈtekstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc nhắn tin nhắn tin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or practice of sending text messages; the exchange of text messages.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc thói quen gửi tin nhắn văn bản; việc trao đổi tin nhắn văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Texting has become a primary form of communication for teenagers."

    "Nhắn tin đã trở thành một hình thức giao tiếp chính của thanh thiếu niên."

  • "She's always texting her friends."

    "Cô ấy luôn nhắn tin cho bạn bè."

  • "Texting while driving is dangerous."

    "Nhắn tin khi lái xe rất nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Verb text Tin nhắn; nhắn tin
Noun texter Người nhắn tin
Noun text message Tin nhắn văn bản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
textus
Old French
texte
Middle English (c. 14th century)
text
Modern English (late 20th century)
text (verb)
Modern English (early 21st century)
texting

Văn bản thời xưa và tin nhắn thời nay

Từ 'text' ban đầu trong tiếng Latinh là 'textus', có nghĩa là 'vải dệt', 'cấu trúc' hoặc 'tác phẩm văn học'. Sau này, nó được dùng để chỉ các văn bản viết, đặc biệt là các kinh sách quan trọng. Đến cuối thế kỷ 20, với sự ra đời của điện thoại di động và tin nhắn SMS, 'text' biến thành một động từ mới toanh: 'gửi tin nhắn văn bản'. Và thế là 'texting' ra đời, mô tả hành động nhắn tin đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại của chúng ta.

Usage Note

Chỉ hành động gửi và nhận tin nhắn văn bản, thường là trên điện thoại di động. Nó nhấn mạnh quá trình giao tiếp bằng tin nhắn, không chỉ là một tin nhắn đơn lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + texting
  • stop stop texting
    (Ngừng nhắn tin)
  • avoid avoid texting
    (Tránh nhắn tin)
  • do do a lot of texting
    (Nhắn tin rất nhiều)
Adjective + texting
  • excessive excessive texting
    (Việc nhắn tin quá mức)
  • constant constant texting
    (Việc nhắn tin liên tục)
  • distracted distracted texting
    (Việc nhắn tin gây mất tập trung)
Noun + texting
  • texting texting addiction
    (Nghiện nhắn tin)
  • texting texting etiquette
    (Quy tắc nhắn tin)

Idioms

  • texting and driving

    Nhắn tin khi lái xe (hành vi nguy hiểm)

    "Texting and driving is illegal and extremely dangerous."

    (Nhắn tin khi lái xe là bất hợp pháp và cực kỳ nguy hiểm.)

  • texting thumb

    Ngón tay cái do nhắn tin nhiều (chứng đau ngón cái)

    "She developed texting thumb from constantly typing on her phone."

    (Cô ấy bị đau ngón tay cái do nhắn tin liên tục trên điện thoại.)

  • texting while walking

    Nhắn tin khi đi bộ (thường gây mất tập trung)

    "Be careful when texting while walking, you might bump into someone."

    (Hãy cẩn thận khi nhắn tin lúc đi bộ, bạn có thể va vào ai đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

texting

danh từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc thói quen gửi tin nhắn văn bản; việc trao đổi tin nhắn văn bản.

"Texting has become a primary form of communication for teenagers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "texting".

Nguy hiểm từ việc nhắn tin khi lái xe

Ở nhiều quốc gia phương Tây, nhắn tin khi lái xe ('texting and driving') bị cấm và coi là hành vi rất nguy hiểm. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng thường xuyên được thực hiện để cảnh báo về rủi ro tai nạn giao thông nghiêm trọng do mất tập trung.

Quy tắc xã giao khi nhắn tin

Trong văn hóa phương Tây, có những quy tắc bất thành văn về việc nhắn tin. Ví dụ, không nên nhắn tin trong bữa ăn, khi đang nói chuyện trực tiếp với ai đó, hoặc trong các cuộc họp quan trọng. Việc phản hồi tin nhắn nhanh chóng cũng thường được xem là lịch sự, nhưng không phải lúc nào cũng bắt buộc.