(Top Banner Ad)
instant messaging
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

instant messaging

UK: /ˈɪnstənt ˈmɛsɪdʒɪŋ/ • US: /ˈɪnstənt ˈmɛsɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhắn tin tức thời tin nhắn nhanh chat nhanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of real-time direct text-based communication between two or more people using personal computers or other devices over a network.

Vietnamese Meaning

Một hình thức giao tiếp trực tiếp bằng văn bản theo thời gian thực giữa hai hoặc nhiều người sử dụng máy tính cá nhân hoặc các thiết bị khác qua mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Instant messaging has become a common way for people to stay in touch."

    "Nhắn tin tức thời đã trở thành một cách phổ biến để mọi người giữ liên lạc."

  • "Many businesses use instant messaging for internal communication."

    "Nhiều doanh nghiệp sử dụng nhắn tin tức thời để giao tiếp nội bộ."

  • "She prefers instant messaging to phone calls."

    "Cô ấy thích nhắn tin tức thời hơn là gọi điện thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase instant messaging tin nhắn tức thời
Noun message tin nhắn, thông điệp
Verb message nhắn tin
Noun messenger người đưa tin, người truyền tin
Noun messaging hệ thống nhắn tin, việc nhắn tin
Adjective instant tức thì, ngay lập tức
Adverb instantly ngay lập tức, tức thì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
instant
English
messaging
English
instant messaging

Nguồn gốc của "instant messaging"

Cụm từ "instant messaging" (tin nhắn tức thời) là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại. Từ "instant" (ngay lập tức) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "instans" (có nghĩa là "hiện tại, khẩn cấp"). Từ "messaging" (việc nhắn tin) xuất phát từ danh từ "message" (tin nhắn), có nguồn gốc từ tiếng Latinh "missus" (nghĩa là "đã gửi"). Sự kết hợp này xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, mô tả chính xác bản chất của công nghệ: gửi và nhận tin nhắn văn bản gần như ngay lập tức qua mạng internet, cho phép giao tiếp theo thời gian thực một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Usage Note

Instant messaging nhấn mạnh tính tức thời của việc truyền tải tin nhắn. Khác với email, tin nhắn được gửi và nhận gần như ngay lập tức. Thường được sử dụng trong cả môi trường cá nhân và công việc để giao tiếp nhanh chóng và hiệu quả.

Prepositions

over

"over": Chỉ phương tiện hoặc mạng lưới được sử dụng để truyền tải tin nhắn. Ví dụ: 'We communicated over instant messaging.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + instant messaging
  • use use instant messaging
    (sử dụng tin nhắn tức thời)
  • send send messages via instant messaging
    (gửi tin nhắn qua tin nhắn tức thời)
  • communicate communicate via instant messaging
    (giao tiếp qua tin nhắn tức thời)
  • rely on rely on instant messaging
    (dựa vào tin nhắn tức thời)
Adjective + instant messaging
  • secure secure instant messaging
    (tin nhắn tức thời an toàn)
  • cross-platform cross-platform instant messaging
    (tin nhắn tức thời đa nền tảng)
  • real-time real-time instant messaging
    (tin nhắn tức thời theo thời gian thực)
Noun + instant messaging
  • app instant messaging app
    (ứng dụng tin nhắn tức thời)
  • service instant messaging service
    (dịch vụ tin nhắn tức thời)
  • client instant messaging client
    (phần mềm/ứng dụng khách tin nhắn tức thời)

Idioms

  • communicate via instant messaging

    giao tiếp qua tin nhắn tức thời

    "We often communicate via instant messaging for quick updates."

    (Chúng tôi thường giao tiếp qua tin nhắn tức thời để cập nhật nhanh chóng.)

  • get in touch through instant messaging

    liên lạc qua tin nhắn tức thời

    "You can get in touch through instant messaging if you need help."

    (Bạn có thể liên lạc qua tin nhắn tức thời nếu cần giúp đỡ.)

  • instant messaging conversation

    cuộc trò chuyện tin nhắn tức thời

    "The instant messaging conversation lasted for hours."

    (Cuộc trò chuyện tin nhắn tức thời kéo dài hàng giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instant messaging

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức giao tiếp trực tiếp bằng văn bản theo thời gian thực giữa hai hoặc nhiều người sử dụng máy tính cá nhân hoặc các thiết bị khác qua mạng.

"Instant messaging has become a common way for people to stay in touch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Instant messaging has revolutionized the way we communicate.
Nhắn tin tức thời đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp.
Phủ định
He doesn't use instant messaging for important business communication.
Anh ấy không sử dụng nhắn tin tức thời cho việc giao tiếp kinh doanh quan trọng.
Nghi vấn
Is instant messaging allowed in the classroom?
Có được phép sử dụng nhắn tin tức thời trong lớp học không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Instant messaging has become an essential tool for quick communication.
Nhắn tin tức thời đã trở thành một công cụ thiết yếu để giao tiếp nhanh chóng.
Phủ định
He doesn't use instant messaging for formal business correspondence.
Anh ấy không sử dụng nhắn tin tức thời cho thư từ kinh doanh chính thức.
Nghi vấn
Is instant messaging the most efficient way to contact them?
Có phải nhắn tin tức thời là cách hiệu quả nhất để liên lạc với họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instant messaging".

Sự thay đổi trong giao tiếp

Sự ra đời của tin nhắn tức thời đã thay đổi đáng kể cách mọi người giao tiếp, chuyển từ các hình thức trang trọng hơn như email hoặc gọi điện sang một phương thức nhanh chóng, ít trang trọng và thường xuyên hơn. Nó cho phép trao đổi thông tin tốc độ cao, đặc biệt phổ biến trong môi trường làm việc và giữa bạn bè, người thân.

Ảnh hưởng đến giao tiếp xã hội và công sở

Tin nhắn tức thời đã tạo ra những quy tắc ứng xử mới trong giao tiếp kỹ thuật số, từ việc kỳ vọng phản hồi nhanh đến việc sử dụng rộng rãi biểu tượng cảm xúc và từ viết tắt (slang, abbrev.). Nó đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong cả môi trường công sở (để phối hợp nhóm và cộng tác) và đời sống cá nhân (để duy trì kết nối xã hội), định hình lại cách chúng ta tương tác hàng ngày.