(Top Banner Ad)
messaging
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông

messaging

UK: /ˈmesɪdʒɪŋ/ • US: /ˈmɛsɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống nhắn tin nhắn tin gửi tin nhắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or system of sending and receiving messages electronically, especially using computers or mobile phones.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hệ thống gửi và nhận tin nhắn điện tử, đặc biệt là sử dụng máy tính hoặc điện thoại di động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Instant messaging has become a standard form of communication for many people."

    "Nhắn tin nhanh đã trở thành một hình thức giao tiếp tiêu chuẩn cho nhiều người."

  • "The company uses cloud-based messaging for its internal communication."

    "Công ty sử dụng hệ thống nhắn tin dựa trên đám mây cho việc giao tiếp nội bộ."

  • "Secure messaging apps are essential for protecting sensitive information."

    "Các ứng dụng nhắn tin an toàn rất cần thiết để bảo vệ thông tin nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun message tin nhắn, thông điệp
Verb message nhắn tin, gửi thông điệp
Adjective messaged đã được nhắn tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
message
Old French
message
Latin
missus (past participle of mittere 'to send')

Nguồn Gốc Của 'Messaging'

Từ 'messaging' bắt nguồn từ động từ Latinh 'mittere,' có nghĩa là 'gửi.' Qua thời gian, nó phát triển thành 'message' trong tiếng Anh, chỉ một thông điệp được gửi đi. Sau đó, '-ing' được thêm vào để tạo thành 'messaging,' ám chỉ hành động gửi và nhận thông điệp liên tục. Ngày nay, 'messaging' liên quan mật thiết đến giao tiếp kỹ thuật số.

Usage Note

Messaging thường được sử dụng để chỉ các hoạt động liên quan đến việc trao đổi tin nhắn qua các nền tảng kỹ thuật số. Nó bao gồm cả việc gửi, nhận và quản lý tin nhắn. Cần phân biệt với 'communication' (giao tiếp) là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả giao tiếp trực tiếp, phi ngôn ngữ, và nhiều hình thức khác không chỉ giới hạn trong việc gửi tin nhắn.

Prepositions

on through

'On' thường được dùng khi chỉ nền tảng cụ thể được sử dụng để nhắn tin (ví dụ: messaging on WhatsApp). 'Through' được dùng để chỉ phương tiện hoặc kênh mà qua đó tin nhắn được gửi (ví dụ: messaging through email).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + messaging
  • consistent messaging
    (nhắn tin/truyền đạt thông điệp một cách nhất quán)
  • clear messaging
    (nhắn tin/truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng)
Verb + messaging
  • use messaging
    (sử dụng hệ thống nhắn tin/phương tiện nhắn tin)
  • develop messaging
    (phát triển hệ thống nhắn tin/phương tiện nhắn tin)

Idioms

  • get the message

    hiểu ra vấn đề, hiểu ý

    "I think he finally got the message that he wasn't welcome."

    (Tôi nghĩ cuối cùng anh ta cũng đã hiểu ra rằng anh ta không được chào đón.)

  • send a message

    gửi một thông điệp (thường là ẩn ý, thể hiện thái độ)

    "The players wore black armbands to send a message of support."

    (Các cầu thủ đeo băng đen ở cánh tay để gửi một thông điệp ủng hộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

messaging

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc hệ thống gửi và nhận tin nhắn điện tử, đặc biệt là sử dụng máy tính hoặc điện thoại di động.

"Instant messaging has become a standard form of communication for many people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "messaging".

Sự Phát Triển Của Nhắn Tin

Trong văn hóa hiện đại, 'messaging' không chỉ là gửi tin nhắn đơn thuần. Nó bao gồm việc xây dựng thương hiệu, truyền thông chiến lược, và quảng bá hình ảnh thông qua các kênh khác nhau. Ví dụ, các công ty sử dụng 'consistent messaging' để đảm bảo tất cả các thông điệp truyền thông của họ đều phù hợp với giá trị cốt lõi và mục tiêu kinh doanh.