(Top Banner Ad)
textured
B2
Tính từ B2 Tổng quát

textured

UK: /ˈtekstʃəd/ • US: /ˈtekstʃərd/

Nghĩa tiếng Việt

có vân có bề mặt sần sùi làm nổi vân có kết cấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a surface that is not smooth but has a particular pattern or feel.

Vietnamese Meaning

Có bề mặt không nhẵn mà có một kiểu dáng hoặc cảm giác đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The textured wallpaper gave the room a warm, inviting feel."

    "Giấy dán tường có vân tạo cho căn phòng một cảm giác ấm áp và mời gọi."

  • "The artist used textured brushstrokes to create depth in the painting."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng những nét cọ có vân để tạo chiều sâu cho bức tranh."

  • "Textured ceilings can help to hide imperfections."

    "Trần nhà có vân có thể giúp che đi những khuyết điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun texture kết cấu, cấu trúc, bề mặt, thớ (vải, gỗ)
Verb texture tạo kết cấu, làm cho có bề mặt đặc biệt
Adjective textural thuộc về kết cấu
Verb texturize tạo kết cấu nhân tạo, làm cho vật liệu có bề mặt đặc trưng
Adjective untextured không có kết cấu, bề mặt phẳng mịn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere
Latin
textura
English
texture
English
textured

Nguồn gốc của 'textured'

Từ 'textured' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'texere', mang ý nghĩa 'dệt'. Từ này sau đó phát triển thành 'textura', dùng để chỉ 'sự dệt' hoặc 'cấu trúc của cái gì đó'. Khi đi vào tiếng Anh, nó trở thành danh từ 'texture' (kết cấu) và sau đó là tính từ 'textured'. Vì vậy, khi nói một vật 'textured', chúng ta đang mô tả nó có một bề mặt hoặc cấu trúc rõ rệt, gợi nhớ đến cách những sợi chỉ được dệt vào nhau để tạo nên một tấm vải có cảm giác độc đáo khi chạm vào.

Usage Note

Từ 'textured' mô tả đặc tính vật lý của một bề mặt. Nó thường được dùng để chỉ cảm giác khi chạm vào một vật, nhưng cũng có thể được dùng để mô tả vẻ ngoài của nó. Sự khác biệt tinh tế nằm ở việc so sánh với 'smooth' (nhẵn), 'rough' (thô ráp), hoặc 'patterned' (có hoa văn). 'Textured' nằm giữa 'smooth' và 'rough', hoặc có thể có một pattern cụ thể gây ra cảm giác khác biệt. Ví dụ, 'textured paint' (sơn có vân) khác với 'flat paint' (sơn phẳng).

Prepositions

with in

'Textured with' thường được sử dụng để chỉ ra vật liệu hoặc chất liệu tạo nên bề mặt có vân. Ví dụ: 'The fabric was textured with silk threads.' ('Textured in' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một khu vực hoặc phần cụ thể có vân. Ví dụ: 'The wall was textured in the living room.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + textured (Mô tả chất lượng kết cấu)
  • richly richly textured
    (có kết cấu phong phú, chi tiết phức tạp (thường dùng cho tác phẩm nghệ thuật, câu chuyện))
  • finely finely textured
    (có kết cấu mịn, tinh tế)
  • coarsely coarsely textured
    (có kết cấu thô, sần sùi)
  • smoothly smoothly textured
    (có kết cấu mịn màng, trơn tru)
  • roughly roughly textured
    (có kết cấu gồ ghề, nhám)
Noun + textured (Mô tả loại kết cấu)
  • wood wood-textured
    (có vân gỗ, có kết cấu như gỗ)
  • stone stone-textured
    (có bề mặt như đá, có kết cấu đá)
  • fabric fabric-textured
    (có bề mặt như vải, có kết cấu vải)
  • leather leather-textured
    (có bề mặt như da, có kết cấu da)

Idioms

  • A richly textured narrative/story

    Một câu chuyện/tác phẩm có nội dung phong phú, sâu sắc và nhiều tầng lớp chi tiết.

    "Her new novel offers a richly textured narrative that explores various social issues."

    (Cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy mang đến một câu chuyện phong phú, sâu sắc, khám phá nhiều vấn đề xã hội.)

  • Textured hair

    Tóc có kết cấu tự nhiên (xoăn, gợn sóng) hoặc đã được tạo kiểu xoăn.

    "Many people prefer their natural textured hair over chemically straightened styles."

    (Nhiều người thích mái tóc có kết cấu tự nhiên của mình hơn là các kiểu duỗi thẳng bằng hóa chất.)

  • Textured surface/fabric

    Bề mặt/vải có kết cấu (không phẳng mịn), có thể cảm nhận được khi chạm vào.

    "The textured surface of the wall added character to the room."

    (Bề mặt tường có kết cấu đã tạo thêm nét đặc sắc cho căn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

textured

Tính từ
Lật mặt

Có bề mặt không nhẵn mà có một kiểu dáng hoặc cảm giác đặc biệt.

"The textured wallpaper gave the room a warm, inviting feel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist textured the canvas with thick paint.
Người nghệ sĩ tạo vân cho bức tranh bằng sơn đặc.
Phủ định
The wall wasn't textured; it was completely smooth.
Bức tường không có vân; nó hoàn toàn nhẵn.
Nghi vấn
Is the cake textured with chocolate shavings?
Bánh có được tạo vân bằng vụn sô cô la không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exhibition opens, the artist will have textured the entire canvas to create a three-dimensional effect.
Vào thời điểm triển lãm mở cửa, nghệ sĩ sẽ đã tạo vân cho toàn bộ bức tranh để tạo hiệu ứng ba chiều.
Phủ định
By next week, they won't have textured the walls; they'll still be smooth and plain.
Đến tuần sau, họ sẽ chưa tạo vân cho các bức tường; chúng vẫn sẽ nhẵn và đơn giản.
Nghi vấn
Will the chef have textured the chocolate mousse with the special comb before serving it?
Đầu bếp sẽ đã tạo vân cho mousse sô cô la bằng lược đặc biệt trước khi phục vụ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textured".

Vai trò của kết cấu trong thiết kế và nghệ thuật

Trong thiết kế nội thất, thời trang và nghệ thuật, việc sử dụng các vật liệu có kết cấu khác nhau (mịn, thô, mềm, cứng) là rất quan trọng để tạo ra sự thú vị về thị giác và xúc giác. Một căn phòng có thể trở nên ấm cúng hoặc hiện đại tùy thuộc vào kết cấu của đồ nội thất, thảm hay rèm cửa. Các nghệ sĩ cũng sử dụng kết cấu để thêm chiều sâu, tạo điểm nhấn và truyền tải cảm xúc vào tác phẩm của họ.

Kết cấu và trải nghiệm ẩm thực

Kết cấu đóng một vai trò thiết yếu trong trải nghiệm ẩm thực, thường được gọi là 'mouthfeel'. Chúng ta không chỉ ăn bằng vị giác mà còn bằng cảm giác khi thức ăn trong miệng – độ giòn của khoai tây chiên, độ dai của thịt, hay độ mịn mượt của kem. Sự kết hợp đa dạng các kết cấu trong một món ăn có thể nâng cao hương vị và mang lại trải nghiệm thú vị, phức tạp hơn cho người thưởng thức.