(Top Banner Ad)
grainy
B2
adjective B2 Nhiếp ảnh, Xử lý ảnh, Vật liệu

grainy

UK: /ˈɡreɪni/ • US: /ˈɡreɪni/

Nghĩa tiếng Việt

sạn có sạn sần sùi hạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a texture or appearance consisting of small particles or grains.

Vietnamese Meaning

Có kết cấu hoặc hình thức bao gồm các hạt nhỏ hoặc hạt sạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photograph had a grainy quality due to the high ISO setting."

    "Bức ảnh có chất lượng sạn do cài đặt ISO cao."

  • "The old wallpaper had a grainy texture."

    "Giấy dán tường cũ có kết cấu sần sùi."

  • "The photo was grainy, but it was the only one we had of that day."

    "Bức ảnh bị sạn, nhưng đó là bức ảnh duy nhất chúng tôi có về ngày hôm đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grain hạt, ngũ cốc, thớ gỗ, đường vân
Noun graininess sự sần sùi, độ nhiễu hạt
Adverb grainily một cách sần sùi, một cách nhiễu hạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Xử lý ảnh, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*greh₂-no-
Latin
granum
Old French
grain
Middle English
grein
English
grain
English
grainy

Nguồn Gốc Từ 'Hạt'

Từ 'grainy' trong tiếng Anh có gốc từ chữ 'grain' (hạt), xuất phát từ tiếng Latin 'granum' có nghĩa là 'hạt giống' hoặc 'hạt ngũ cốc'. Xa hơn nữa, nó có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (Proto-Indo-European) '*greh₂-no-' cũng mang ý nghĩa tương tự. Khi thêm hậu tố '-y' vào 'grain', từ này mang ý nghĩa 'có tính chất như hạt', tức là có bề mặt sần sùi, thô ráp hoặc hình ảnh bị nhiễu hạt, trông giống như những hạt li ti.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả bề mặt, kết cấu thô ráp hoặc hình ảnh có nhiều hạt nhiễu. 'Grainy' nhấn mạnh vào sự hiện diện của các hạt nhỏ, làm giảm độ mịn màng hoặc rõ nét. Khác với 'rough' (thô ráp) vốn chỉ bề mặt không bằng phẳng, 'grainy' đặc tả thành phần cấu tạo từ các hạt. So với 'sandy' (có cát), 'grainy' có thể áp dụng cho nhiều loại vật liệu khác, không nhất thiết là cát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grainy
  • slightly slightly grainy
    (hơi sần sùi, hơi nhiễu hạt)
  • coarsely coarsely grainy
    (sần sùi thô ráp)
  • finely finely grainy
    (sần sùi mịn)
grainy + Noun
  • grainy grainy texture
    (kết cấu sần sùi, kết cấu có hạt)
  • grainy grainy photograph/image
    (bức ảnh/hình ảnh bị nhiễu hạt)
  • grainy grainy film/video
    (thước phim/video bị nhiễu hạt)
  • grainy grainy bread
    (bánh mì nguyên cám/có hạt)
Verb + grainy
  • look look grainy
    (trông sần sùi/nhiễu hạt)
  • feel feel grainy
    (cảm thấy sần sùi)
  • become become grainy
    (trở nên sần sùi/nhiễu hạt)

Idioms

  • a grainy image/video

    một hình ảnh/video bị nhiễu hạt, chất lượng thấp (do độ phân giải kém hoặc ánh sáng yếu)

    "The CCTV footage was too grainy to identify the suspect."

    (Đoạn phim camera giám sát quá nhiễu hạt nên không thể nhận dạng được nghi phạm.)

  • a grainy texture

    một kết cấu sần sùi, thô ráp (thường dùng cho đồ ăn hoặc bề mặt)

    "This homemade sauce has a slightly grainy texture, but it tastes delicious."

    (Sốt tự làm này có kết cấu hơi sần sùi một chút, nhưng hương vị thì rất ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grainy

adjective
Lật mặt

Có kết cấu hoặc hình thức bao gồm các hạt nhỏ hoặc hạt sạn.

"The photograph had a grainy quality due to the high ISO setting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old photograph was grainy, but it still captured the moment.
Bức ảnh cũ bị nhòe, nhưng nó vẫn ghi lại được khoảnh khắc đó.
Phủ định
The video footage didn't appear grainy until we zoomed in.
Đoạn phim video không có vẻ bị nhiễu cho đến khi chúng tôi phóng to.
Nghi vấn
Was the texture of the paint grainy, or was it smooth?
Kết cấu của sơn có bị sạn không, hay là mịn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grainy".

Chất Lượng Hình Ảnh và Tính Nghệ Thuật

Trong nhiếp ảnh và làm phim, 'grainy' (nhiễu hạt) thường chỉ một khuyết điểm kỹ thuật, biểu thị chất lượng hình ảnh thấp do độ phân giải kém hoặc ánh sáng không đủ. Tuy nhiên, nó cũng có thể là một lựa chọn nghệ thuật có chủ ý. Các nhiếp ảnh gia và nhà làm phim đôi khi thêm hiệu ứng nhiễu hạt để tạo cảm giác cổ điển, hoài niệm, hoặc để mang lại vẻ thô mộc, chân thực, gợi nhớ phong cách phim tài liệu, khác với xu hướng hình ảnh siêu nét hiện đại.

Cảm Giác Đồ Ăn

Trong ẩm thực, kết cấu 'grainy' (sần sùi, có hạt) có thể được đánh giá khác nhau. Đối với một số món như nước sốt mịn, kem custard hay súp, 'grainy' thường là dấu hiệu của sự chế biến không đạt yêu cầu. Ngược lại, đối với các loại bánh mì thủ công, bánh quy nguyên cám hay một số món tráng miệng truyền thống, kết cấu 'grainy' lại được ưa chuộng, tượng trưng cho nguyên liệu tự nhiên, sự tươi ngon và cảm giác được làm tại nhà.