(Top Banner Ad)
ridged
B2
Adjective B2 Tổng quát

ridged

UK: /ˈrɪdʒd/ • US: /ˈrɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

có gờ có nếp có đường vân nổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or marked with ridges.

Vietnamese Meaning

Có gờ, có nếp, có đường vân nổi lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roof was made of ridged metal sheets."

    "Mái nhà được làm bằng các tấm kim loại có gờ."

  • "The leaves have ridged veins."

    "Những chiếc lá có những đường gân nổi lên."

  • "Ridged soles provide better grip."

    "Đế có gờ giúp bám tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ridge Sống núi, gờ, rãnh; chỏm
Verb ridge Tạo gờ, tạo rãnh; tạo thành sống núi
Adjective unridged Không có gờ, không có rãnh
Adjective ridgeless Không có gờ, không có rãnh
Noun ridging Sự tạo gờ/rãnh; các gờ/rãnh (khi đang được tạo ra)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krek-
Proto-Germanic
*hrugjaz
Old English
hrycg
Middle English
rigge
English
ridge
English
ridged

Nguồn gốc từ 'ridged'

Từ 'ridged' có nguồn gốc từ từ 'ridge' trong tiếng Anh, nghĩa là 'sống núi', 'gờ' hoặc 'lưng'. 'Ridge' lại xuất phát từ 'hrycg' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa tương tự là 'lưng' hoặc 'gờ'. Ban đầu, từ này mô tả phần nhô cao, giống như sống lưng của động vật hoặc sống núi. Khi thêm hậu tố '-ed', nó trở thành tính từ mô tả thứ gì đó có những gờ, sống hoặc rãnh nổi lên trên bề mặt.

Usage Note

Tính từ 'ridged' mô tả một bề mặt có những đường gờ hoặc nếp nổi lên, thường là song song nhau. Nó có thể dùng để mô tả cả vật thể tự nhiên (như lá cây, vỏ sò) hoặc nhân tạo (như mái tôn, bề mặt kim loại được gia công). Không nên nhầm lẫn với 'corrugated', thường ám chỉ những nếp gấp lớn, lượn sóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ridged
  • deeply deeply ridged
    (có nhiều gờ/rãnh sâu)
  • heavily heavily ridged
    (có nhiều gờ nổi rõ ràng)
  • finely finely ridged
    (có các gờ/rãnh nhỏ, tinh tế)
  • sharply sharply ridged
    (có các gờ/rãnh sắc nét)
Ridged + Noun
  • surface ridged surface
    (bề mặt có gờ/rãnh)
  • sole ridged sole
    (đế giày có gờ/rãnh (chống trượt))
  • crisps/chips ridged crisps/chips
    (khoai tây chiên có gợn sóng)
  • pattern ridged pattern
    (họa tiết có gờ/rãnh)
  • fabric ridged fabric
    (vải có gân nổi)

Idioms

  • deeply ridged

    có nhiều gờ/rãnh sâu

    "The ancient pottery had a deeply ridged pattern that was fascinating to touch."

    (Đồ gốm cổ có một họa tiết với các gờ sâu rất thú vị khi chạm vào.)

  • ridged surface

    bề mặt có gờ/rãnh (thường để tăng độ bám)

    "The ridged surface of the hiking boots provides excellent grip on slippery terrain."

    (Bề mặt có gờ của đôi ủng đi bộ đường dài mang lại độ bám tuyệt vời trên địa hình trơn trượt.)

  • ridged potato chips/crisps

    khoai tây chiên có gợn sóng (để giữ gia vị hoặc sốt)

    "I always buy ridged potato chips because they hold more dip than flat ones."

    (Tôi luôn mua khoai tây chiên có gợn sóng vì chúng giữ được nhiều sốt hơn loại phẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ridged

Adjective
Lật mặt

Có gờ, có nếp, có đường vân nổi lên.

"The roof was made of ridged metal sheets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roof is ridged, isn't it?
Mái nhà có gờ, phải không?
Phủ định
The surface isn't ridged, is it?
Bề mặt không có gờ, phải không?
Nghi vấn
This material is ridged, isn't it?
Vật liệu này có gờ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ridged".

Chức năng và độ bám

Các bề mặt có gờ thường được thiết kế để tăng cường độ bám hoặc chống trượt. Ví dụ, lốp xe, đế giày thể thao hoặc tay cầm của các dụng cụ làm việc thường có bề mặt gờ để người dùng dễ dàng cầm nắm và giữ thăng bằng hơn, đặc biệt trong điều kiện ẩm ướt hoặc trơn trượt. Cấu trúc gờ giúp phân tán nước và tăng ma sát.

Ẩm thực và Thiết kế

Trong ẩm thực, khoai tây chiên có gợn sóng ('ridged potato chips') là một biến thể rất phổ biến. Các gờ này không chỉ tạo cảm giác giòn hơn khi ăn mà còn giúp giữ được nhiều gia vị và sốt chấm hơn, làm tăng hương vị tổng thể. Trong thiết kế, các bề mặt gờ cũng thường được sử dụng để tạo hiệu ứng thị giác hoặc xúc giác độc đáo, thêm chiều sâu và kết cấu cho sản phẩm hoặc kiến trúc.