(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ the core problem
B2

the core problem

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề cốt lõi vấn đề trọng tâm gốc rễ của vấn đề
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'The core problem'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vấn đề cốt lõi, vấn đề quan trọng nhất, cơ bản nhất.

Definition (English Meaning)

The most important or fundamental problem.

Ví dụ Thực tế với 'The core problem'

  • "The core problem is the lack of funding."

    "Vấn đề cốt lõi là sự thiếu hụt kinh phí."

  • "We need to identify the core problem before we can find a solution."

    "Chúng ta cần xác định vấn đề cốt lõi trước khi có thể tìm ra giải pháp."

  • "The core problem with their approach is that it's not sustainable."

    "Vấn đề cốt lõi với cách tiếp cận của họ là nó không bền vững."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'The core problem'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: core
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

fundamental issue(vấn đề cơ bản)
central issue(vấn đề trung tâm)
root cause(nguyên nhân gốc rễ)

Trái nghĩa (Antonyms)

minor issue(vấn đề nhỏ)
peripheral issue(vấn đề ngoại vi)

Từ liên quan (Related Words)

systemic problem(vấn đề mang tính hệ thống)
underlying issue(vấn đề tiềm ẩn)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'The core problem'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh rằng vấn đề được đề cập là yếu tố then chốt, quyết định đến các vấn đề khác. Nó thường được sử dụng để xác định và tập trung vào nguyên nhân gốc rễ của một tình huống khó khăn. Khác với 'main problem' (vấn đề chính) ở chỗ 'core problem' mang tính chất sâu sắc hơn, liên quan đến bản chất và nguồn gốc của vấn đề, trong khi 'main problem' chỉ đơn thuần là vấn đề nổi bật nhất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of to

'- of': Thường dùng để chỉ ra vấn đề cốt lõi của một tình huống, hệ thống hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: 'the core problem of the company'. '- to': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ vấn đề cốt lõi dẫn đến một kết quả hoặc tình trạng cụ thể. Ví dụ: 'the core problem to their failure'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'The core problem'

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were addressing the core problem while the project was already failing.
Họ đang giải quyết vấn đề cốt lõi trong khi dự án đã thất bại.
Phủ định
She wasn't ignoring the core problem; she was simply overwhelmed with other issues.
Cô ấy không phớt lờ vấn đề cốt lõi; cô ấy chỉ đơn giản là bị choáng ngợp bởi những vấn đề khác.
Nghi vấn
Were you identifying the core problem when the consultant arrived?
Bạn có đang xác định vấn đề cốt lõi khi người tư vấn đến không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)