(Top Banner Ad)
the core problem
B2
Noun Phrase B2 General

the core problem

UK: /kɔː(r)/ • US: /kɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề cốt lõi vấn đề trọng tâm gốc rễ của vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important or fundamental problem.

Vietnamese Meaning

Vấn đề cốt lõi, vấn đề quan trọng nhất, cơ bản nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The core problem is the lack of funding."

    "Vấn đề cốt lõi là sự thiếu hụt kinh phí."

  • "We need to identify the core problem before we can find a solution."

    "Chúng ta cần xác định vấn đề cốt lõi trước khi có thể tìm ra giải pháp."

  • "The core problem with their approach is that it's not sustainable."

    "Vấn đề cốt lõi với cách tiếp cận của họ là nó không bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core lõi, trung tâm; phần chính yếu
Adjective core cốt lõi, chính yếu (ví dụ: core values - các giá trị cốt lõi)
Noun problem vấn đề, rắc rối, bài toán
Adjective problematic có vấn đề, gây rắc rối, khó khăn

Synonyms

fundamental issue (vấn đề cơ bản)central issue (vấn đề trung tâm)root cause (nguyên nhân gốc rễ)

Antonyms

minor issue (vấn đề nhỏ)peripheral issue (vấn đề ngoại vi)

Related Words

systemic problem (vấn đề mang tính hệ thống)underlying issue (vấn đề tiềm ẩn)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor (heart)
Old French
cuer (heart, core)
Middle English
core (innermost part)
Ancient Greek
πρόβλημα (problēma - something thrown forward, an obstacle)
Latin
problēma
Old French
problème
Middle English
probleme

Nguồn gốc của 'Core' (Cốt lõi)

Từ 'core' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'cor' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trái tim'. Sau đó, từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ 'cuer' và tiếng Anh cổ 'core', luôn giữ ý nghĩa về phần trung tâm, quan trọng nhất, giống như trái tim là trung tâm của cơ thể.

Nguồn gốc của 'Problem' (Vấn đề)

Từ 'problem' xuất phát từ 'problēma' trong tiếng Hy Lạp cổ, ban đầu có nghĩa là 'cái gì đó bị ném ra phía trước' hoặc 'chướng ngại vật'. Sau đó, nó được dùng để chỉ một câu hỏi hoặc một vấn đề khó khăn cần được giải quyết, giống như một chướng ngại vật cần vượt qua.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng vấn đề được đề cập là yếu tố then chốt, quyết định đến các vấn đề khác. Nó thường được sử dụng để xác định và tập trung vào nguyên nhân gốc rễ của một tình huống khó khăn. Khác với 'main problem' (vấn đề chính) ở chỗ 'core problem' mang tính chất sâu sắc hơn, liên quan đến bản chất và nguồn gốc của vấn đề, trong khi 'main problem' chỉ đơn thuần là vấn đề nổi bật nhất.

Prepositions

of to

'- of': Thường dùng để chỉ ra vấn đề cốt lõi của một tình huống, hệ thống hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: 'the core problem of the company'. '- to': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ vấn đề cốt lõi dẫn đến một kết quả hoặc tình trạng cụ thể. Ví dụ: 'the core problem to their failure'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs thường đi kèm với 'the core problem'
  • address address the core problem
    (giải quyết vấn đề cốt lõi)
  • identify identify the core problem
    (xác định vấn đề cốt lõi)
  • tackle tackle the core problem
    (giải quyết/đối phó với vấn đề cốt lõi)
  • solve solve the core problem
    (giải quyết vấn đề cốt lõi)
  • understand understand the core problem
    (hiểu rõ vấn đề cốt lõi)
  • get to get to the core problem
    (đi đến tận gốc vấn đề cốt lõi)
Adjectives thường mô tả 'the core problem'
  • actual the actual core problem
    (vấn đề cốt lõi thực sự)
  • underlying the underlying core problem
    (vấn đề cốt lõi tiềm ẩn)
  • biggest the biggest core problem
    (vấn đề cốt lõi lớn nhất)
  • central the central core problem
    (vấn đề cốt lõi trung tâm/chính yếu)

Idioms

  • get to the core problem

    Đi đến tận gốc vấn đề cốt lõi; tìm ra nguyên nhân chính

    "We need to stop addressing symptoms and get to the core problem."

    (Chúng ta cần ngừng giải quyết các triệu chứng và đi đến tận gốc vấn đề cốt lõi.)

  • address the core problem head-on

    Trực tiếp đối mặt và giải quyết vấn đề cốt lõi một cách thẳng thắn

    "The new policy aims to address the core problem of inequality head-on."

    (Chính sách mới nhằm mục đích trực tiếp giải quyết vấn đề cốt lõi về bất bình đẳng.)

  • the core problem lies in...

    Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ...

    "The core problem lies in a lack of effective communication within the team."

    (Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ thiếu giao tiếp hiệu quả trong đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the core problem

Noun Phrase
Lật mặt

Vấn đề cốt lõi, vấn đề quan trọng nhất, cơ bản nhất.

"The core problem is the lack of funding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, the team will have addressed the core problem of resource allocation.
Đến khi dự án hoàn thành, nhóm sẽ giải quyết được vấn đề cốt lõi về phân bổ nguồn lực.
Phủ định
By next quarter, the company won't have identified the core problem causing the decline in sales.
Đến quý sau, công ty sẽ vẫn chưa xác định được vấn đề cốt lõi gây ra sự sụt giảm doanh số.
Nghi vấn
Will the investigators have uncovered the core problem in the security system by the end of the week?
Liệu các nhà điều tra có khám phá ra vấn đề cốt lõi trong hệ thống an ninh vào cuối tuần này không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were addressing the core problem while the project was already failing.
Họ đang giải quyết vấn đề cốt lõi trong khi dự án đã thất bại.
Phủ định
She wasn't ignoring the core problem; she was simply overwhelmed with other issues.
Cô ấy không phớt lờ vấn đề cốt lõi; cô ấy chỉ đơn giản là bị choáng ngợp bởi những vấn đề khác.
Nghi vấn
Were you identifying the core problem when the consultant arrived?
Bạn có đang xác định vấn đề cốt lõi khi người tư vấn đến không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The core problem was a lack of communication.
Vấn đề cốt lõi là sự thiếu giao tiếp.
Phủ định
We didn't identify the core problem at the meeting yesterday.
Chúng tôi đã không xác định được vấn đề cốt lõi tại cuộc họp ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did they address the core problem during the investigation?
Họ có giải quyết vấn đề cốt lõi trong quá trình điều tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the core problem".

Tư duy phản biện và giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và môi trường chuyên nghiệp, việc xác định 'the core problem' (vấn đề cốt lõi) là một phần quan trọng của tư duy phản biện (critical thinking) và kỹ năng giải quyết vấn đề. Người ta khuyến khích không chỉ xử lý các triệu chứng mà phải đào sâu tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ.

Phân tích nguyên nhân gốc rễ (Root Cause Analysis)

Đây là một phương pháp phổ biến trong quản lý, kỹ thuật và y tế tại các nước phương Tây. 'Root Cause Analysis' (RCA) là một quy trình có cấu trúc để xác định 'the core problem' (nguyên nhân cốt lõi) của một sự cố hoặc vấn đề. Bằng cách tìm ra nguyên nhân thực sự, các tổ chức có thể phát triển các giải pháp hiệu quả để ngăn chặn vấn đề tái diễn.