(Top Banner Ad)
root cause
C1
noun C1 Giải quyết vấn đề, Phân tích nguyên nhân

root cause

UK: /ˌruːt ˈkɔːz/ • US: /ˌruːt ˈkɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân gốc rễ gốc rễ của vấn đề căn nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fundamental reason for the occurrence of a problem or event.

Vietnamese Meaning

Nguyên nhân gốc rễ, lý do cơ bản nhất gây ra một vấn đề hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The root cause of the accident was determined to be faulty equipment."

    "Nguyên nhân gốc rễ của vụ tai nạn được xác định là do thiết bị bị lỗi."

  • "We need to identify the root cause of the problem before we can implement a solution."

    "Chúng ta cần xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề trước khi có thể triển khai một giải pháp."

  • "The investigation revealed several root causes that contributed to the incident."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một số nguyên nhân gốc rễ góp phần vào sự cố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb root Ăn sâu bám rễ, bắt nguồn, cắm rễ (ví dụ: 'The problem is rooted in poor management.')
Adjective causal Có tính chất nhân quả, liên quan đến nguyên nhân (ví dụ: 'causal relationship')
Noun causation Sự gây ra, quan hệ nhân quả (ví dụ: 'the causation of the accident')
Phrasal Verb root out Tìm ra và loại bỏ tận gốc (ví dụ: 'to root out corruption')
Noun Phrase root cause analysis Phân tích nguyên nhân gốc rễ (một quy trình tìm ra nguyên nhân sâu xa nhất của vấn đề)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải quyết vấn đề, Phân tích nguyên nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
rót
Old English
rōt
Latin
causa
Old French
cause
Modern English (compound)
root cause

Nguồn gốc của "Root Cause"

Cụm từ "root cause" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Root" (rễ) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ và tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là phần nền tảng, ẩn sâu dưới lòng đất của một cái cây, giúp nó đứng vững. "Cause" (nguyên nhân) xuất phát từ tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ, có nghĩa là lý do, căn nguyên của một sự việc. Khi ghép lại, "root cause" diễn tả một cách hình ảnh và chính xác về lý do sâu xa nhất, ẩn khuất nhưng lại là nền tảng gây ra một vấn đề, thường đòi hỏi phải đào sâu mới tìm thấy được.

Usage Note

Root cause chỉ ra nguồn gốc sâu xa, cốt lõi, không phải là triệu chứng bề mặt. Nó là nguyên nhân dẫn đến các nguyên nhân khác, cuối cùng gây ra vấn đề. Khác với 'cause' (nguyên nhân) thông thường, 'root cause' nhấn mạnh vào việc tìm ra lý do sâu xa nhất, cần phải giải quyết để ngăn chặn vấn đề tái diễn. Phân tích nguyên nhân gốc rễ (root cause analysis) là một quy trình quan trọng trong nhiều lĩnh vực.

Prepositions

of behind

'of' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gốc rễ *của* một vấn đề cụ thể (e.g., 'the root cause of the failure'). 'behind' nhấn mạnh yếu tố ẩn giấu, khó nhận biết, đứng *sau* một vấn đề (e.g., 'the root cause behind the conflict').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + root cause
  • underlying the underlying root cause
    (nguyên nhân gốc rễ tiềm ẩn)
  • primary the primary root cause
    (nguyên nhân gốc rễ chính)
  • fundamental the fundamental root cause
    (nguyên nhân gốc rễ cơ bản)
Verb + root cause
  • identify identify the root cause
    (xác định nguyên nhân gốc rễ)
  • address address the root cause
    (giải quyết nguyên nhân gốc rễ)
  • eliminate eliminate the root cause
    (loại bỏ nguyên nhân gốc rễ)
  • investigate investigate the root cause
    (điều tra nguyên nhân gốc rễ)
Root cause + Noun
  • analysis root cause analysis
    (phân tích nguyên nhân gốc rễ)
  • investigation root cause investigation
    (điều tra nguyên nhân gốc rễ)
  • problem the root cause problem
    (vấn đề nguyên nhân gốc rễ)

Idioms

  • get to the root cause

    Tìm ra nguyên nhân gốc rễ; đi đến tận cùng vấn đề

    "We need to get to the root cause of this frequent system failure."

    (Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân gốc rễ của lỗi hệ thống thường xuyên này.)

  • address the root cause

    Giải quyết nguyên nhân gốc rễ; xử lý tận gốc vấn đề

    "Treating symptoms isn't enough; we must address the root cause."

    (Chỉ điều trị triệu chứng là không đủ; chúng ta phải giải quyết nguyên nhân gốc rễ.)

  • dig deep for the root cause

    Đào sâu tìm kiếm nguyên nhân gốc rễ; tìm hiểu kỹ lưỡng nguồn gốc vấn đề

    "To prevent recurrence, we need to dig deep for the root cause of the error."

    (Để ngăn chặn tái phát, chúng ta cần đào sâu tìm kiếm nguyên nhân gốc rễ của lỗi này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

root cause

noun
Lật mặt

Nguyên nhân gốc rễ, lý do cơ bản nhất gây ra một vấn đề hoặc sự kiện.

"The root cause of the accident was determined to be faulty equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had identified the root cause of the problem sooner, they would be experiencing fewer losses now.
Nếu công ty đã xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề sớm hơn, thì giờ họ đã không phải chịu nhiều thua lỗ như vậy.
Phủ định
If she weren't so determined to find the root cause, she wouldn't have uncovered the truth about the scandal.
Nếu cô ấy không quyết tâm tìm ra nguyên nhân gốc rễ như vậy, cô ấy đã không khám phá ra sự thật về vụ bê bối.
Nghi vấn
If they had addressed the root cause, would we be facing these challenges today?
Nếu họ đã giải quyết nguyên nhân gốc rễ, liệu chúng ta có phải đối mặt với những thách thức này ngày hôm nay không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is going to investigate the root cause of the system failure tomorrow.
Ngày mai, đội sẽ điều tra nguyên nhân gốc rễ của sự cố hệ thống.
Phủ định
They are not going to address the symptoms without identifying the root cause first.
Họ sẽ không giải quyết các triệu chứng mà không xác định nguyên nhân gốc rễ trước.
Nghi vấn
Is the project manager going to determine the root cause of the delays?
Người quản lý dự án có định xác định nguyên nhân gốc rễ của sự chậm trễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "root cause".

Tư duy giải quyết vấn đề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các lĩnh vực chuyên môn như kỹ thuật, y tế, kinh doanh, hay công nghệ thông tin, khái niệm "root cause" rất quan trọng. Nó phản ánh một tư duy giải quyết vấn đề khoa học: thay vì chỉ đối phó với các triệu chứng bề mặt, người ta phải nỗ lực tìm hiểu và xử lý nguyên nhân sâu xa nhất để đảm bảo vấn đề được giải quyết triệt để và không tái diễn.

Tránh giải pháp tạm thời

Việc tập trung vào "root cause" cũng ngụ ý một thái độ không chấp nhận các giải pháp tạm thời, vá víu. Nó khuyến khích sự tư duy phản biện và phân tích sâu sắc để tìm ra gốc rễ của vấn đề, từ đó đưa ra các giải pháp bền vững và hiệu quả hơn. Đây là một giá trị được đề cao trong giáo dục và môi trường làm việc hiện đại.