(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ systemic problem
C1

systemic problem

Danh từ ghép

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề hệ thống vấn đề mang tính hệ thống khủng hoảng hệ thống vấn đề có tính hệ thống
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Systemic problem'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vấn đề vốn có trong toàn bộ hệ thống, chứ không phải do một yếu tố hoặc sự kiện cụ thể, riêng lẻ gây ra.

Definition (English Meaning)

A problem that is inherent in the overall system, rather than due to a specific, isolated factor or event.

Ví dụ Thực tế với 'Systemic problem'

  • "Corruption is a systemic problem that needs to be addressed at all levels of government."

    "Tham nhũng là một vấn đề mang tính hệ thống cần được giải quyết ở mọi cấp chính quyền."

  • "The company's poor performance is not due to a single mistake, but a systemic problem with its management structure."

    "Kết quả hoạt động kém của công ty không phải do một sai lầm duy nhất, mà là một vấn đề mang tính hệ thống với cấu trúc quản lý của nó."

  • "Racial inequality is a systemic problem that requires comprehensive solutions."

    "Bất bình đẳng chủng tộc là một vấn đề mang tính hệ thống đòi hỏi các giải pháp toàn diện."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Systemic problem'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: systemic
  • Adverb: systemically
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

structural problem(vấn đề cấu trúc)
institutional problem(vấn đề thể chế)
endemic problem(vấn đề cố hữu)

Trái nghĩa (Antonyms)

isolated problem(vấn đề riêng lẻ)
one-off issue(vấn đề duy nhất)

Từ liên quan (Related Words)

systemic risk(rủi ro hệ thống)
systemic change(thay đổi hệ thống)
root cause(nguyên nhân gốc rễ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nghiên cứu xã hội Kinh tế Chính trị Quản trị

Ghi chú Cách dùng 'Systemic problem'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề sâu sắc, ăn sâu vào cấu trúc và vận hành của một hệ thống, tổ chức hoặc xã hội. Nó ngụ ý rằng việc giải quyết vấn đề đòi hỏi những thay đổi lớn, mang tính hệ thống, chứ không chỉ là những giải pháp tạm thời hoặc cục bộ. Phân biệt với 'isolated problem' (vấn đề riêng lẻ) hoặc 'individual error' (lỗi cá nhân).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in within

'in a systemic problem' dùng để chỉ vấn đề này tồn tại trong một vấn đề lớn hơn. 'within a systemic problem' nhấn mạnh rằng vấn đề nhỏ là một phần của một hệ thống lớn bị lỗi.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Systemic problem'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)