(Top Banner Ad)
systemic problem
C1
Danh từ ghép C1 Nghiên cứu xã hội, Kinh tế, Chính trị, Quản trị

systemic problem

UK: /sɪˈstɛmɪk ˈprɒbləm/ • US: /sɪˈstɛmɪk ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề hệ thống vấn đề mang tính hệ thống khủng hoảng hệ thống vấn đề có tính hệ thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A problem that is inherent in the overall system, rather than due to a specific, isolated factor or event.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề vốn có trong toàn bộ hệ thống, chứ không phải do một yếu tố hoặc sự kiện cụ thể, riêng lẻ gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Corruption is a systemic problem that needs to be addressed at all levels of government."

    "Tham nhũng là một vấn đề mang tính hệ thống cần được giải quyết ở mọi cấp chính quyền."

  • "The company's poor performance is not due to a single mistake, but a systemic problem with its management structure."

    "Kết quả hoạt động kém của công ty không phải do một sai lầm duy nhất, mà là một vấn đề mang tính hệ thống với cấu trúc quản lý của nó."

  • "Racial inequality is a systemic problem that requires comprehensive solutions."

    "Bất bình đẳng chủng tộc là một vấn đề mang tính hệ thống đòi hỏi các giải pháp toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống
Noun problem vấn đề, rắc rối
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adjective problematic có vấn đề, khó giải quyết
Adverb systemically một cách mang tính hệ thống
Adverb systematically một cách có hệ thống, theo thứ tự
Verb systematize hệ thống hóa

Synonyms

structural problem (vấn đề cấu trúc)institutional problem (vấn đề thể chế)endemic problem (vấn đề cố hữu)

Antonyms

isolated problem (vấn đề riêng lẻ)one-off issue (vấn đề duy nhất)

Related Words

systemic risk (rủi ro hệ thống)systemic change (thay đổi hệ thống)root cause (nguyên nhân gốc rễ)

Subject Area

Nghiên cứu xã hội, Kinh tế, Chính trị, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σύστημα (systēma)
Latin
systēma
English
system (late 16th century)
English
systemic (mid-19th century)
Greek
πρόβλημα (problēma)
Latin
problēma
Old French
problème
English
problem (14th century)

Nguồn gốc của 'Systemic'

Từ 'systemic' xuất phát từ 'system', mà gốc rễ sâu xa hơn từ tiếng Hy Lạp 'systēma' có nghĩa là 'một tổng thể có tổ chức'. Khi nói 'systemic', chúng ta đang ám chỉ một điều gì đó ảnh hưởng đến toàn bộ cấu trúc, không chỉ một phần nhỏ. Nó giúp ta hình dung vấn đề như một căn bệnh của toàn bộ cơ thể, chứ không phải chỉ một vết thương trên da.

Nguồn gốc của 'Problem'

Từ 'problem' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'problēma', ban đầu có nghĩa là 'một vật được đặt ra phía trước' hoặc 'một khó khăn'. Nó gợi hình ảnh một vật cản hoặc một câu hỏi được 'đặt ra' cho chúng ta để giải quyết. Khi kết hợp với 'systemic', 'problem' trở thành một thách thức sâu sắc, cần được xem xét trong bối cảnh rộng lớn của toàn bộ hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề sâu sắc, ăn sâu vào cấu trúc và vận hành của một hệ thống, tổ chức hoặc xã hội. Nó ngụ ý rằng việc giải quyết vấn đề đòi hỏi những thay đổi lớn, mang tính hệ thống, chứ không chỉ là những giải pháp tạm thời hoặc cục bộ. Phân biệt với 'isolated problem' (vấn đề riêng lẻ) hoặc 'individual error' (lỗi cá nhân).

Prepositions

in within

'in a systemic problem' dùng để chỉ vấn đề này tồn tại trong một vấn đề lớn hơn. 'within a systemic problem' nhấn mạnh rằng vấn đề nhỏ là một phần của một hệ thống lớn bị lỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + systemic problem
  • address address a systemic problem
    (giải quyết một vấn đề mang tính hệ thống)
  • tackle tackle a systemic problem
    (xử lý/giải quyết một vấn đề mang tính hệ thống)
  • solve solve a systemic problem
    (khắc phục/tìm ra giải pháp cho một vấn đề mang tính hệ thống)
  • identify identify a systemic problem
    (nhận diện một vấn đề mang tính hệ thống)
  • expose expose a systemic problem
    (vạch trần một vấn đề mang tính hệ thống)
Adjective + systemic problem
  • underlying an underlying systemic problem
    (một vấn đề hệ thống tiềm ẩn)
  • deep-seated a deep-seated systemic problem
    (một vấn đề hệ thống ăn sâu, cố hữu)
  • widespread a widespread systemic problem
    (một vấn đề hệ thống phổ biến rộng rãi)
  • fundamental a fundamental systemic problem
    (một vấn đề hệ thống cơ bản)
Noun + systemic problem (phrases)
  • root cause the root cause of a systemic problem
    (nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề mang tính hệ thống)
  • nature the systemic nature of the problem
    (bản chất hệ thống của vấn đề)

Idioms

  • address a systemic problem head-on

    giải quyết trực diện một vấn đề mang tính hệ thống

    "The government needs to address the systemic problem of poverty head-on."

    (Chính phủ cần phải giải quyết trực diện vấn đề nghèo đói mang tính hệ thống.)

  • get to the root of a systemic problem

    tìm ra gốc rễ của một vấn đề mang tính hệ thống

    "To truly fix the issue, we must get to the root of the systemic problem."

    (Để thực sự khắc phục vấn đề, chúng ta phải tìm ra gốc rễ của vấn đề mang tính hệ thống.)

  • a pervasive systemic problem

    một vấn đề hệ thống phổ biến/lan rộng

    "Lack of trust in institutions is a pervasive systemic problem."

    (Sự thiếu tin tưởng vào các thể chế là một vấn đề hệ thống phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systemic problem

Danh từ ghép
Lật mặt

Một vấn đề vốn có trong toàn bộ hệ thống, chứ không phải do một yếu tố hoặc sự kiện cụ thể, riêng lẻ gây ra.

"Corruption is a systemic problem that needs to be addressed at all levels of government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systemic problem".

Chuyển từ lỗi cá nhân sang lỗi cấu trúc

Khi một vấn đề được gọi là 'systemic problem', nó ngụ ý rằng vấn đề đó không phải do lỗi của một vài cá nhân riêng lẻ, mà là do các sai sót, sự thiên vị hoặc cấu trúc không công bằng trong chính hệ thống (ví dụ: một tổ chức, một xã hội, một nền kinh tế). Điều này khuyến khích chúng ta tìm kiếm các giải pháp sâu rộng, thay vì chỉ đổ lỗi cho cá nhân.

Ứng dụng trong các phong trào xã hội

Khái niệm 'systemic problem' thường được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội, bình đẳng và cải cách. Ví dụ, 'phân biệt chủng tộc có hệ thống' (systemic racism) không chỉ nói về hành vi phân biệt chủng tộc của từng người, mà còn về cách các luật lệ, chính sách và thể chế duy trì sự bất bình đẳng. Việc nhận diện vấn đề mang tính hệ thống là bước đầu tiên để kiến nghị những thay đổi mang tính cấu trúc.