the other way around
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the opposite position, order, or direction.
Vietnamese Meaning
Theo chiều ngược lại, theo thứ tự ngược lại, hoặc theo hướng ngược lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I thought he was helping her, but it was the other way around; she was helping him."
"Tôi tưởng anh ấy đang giúp cô ấy, nhưng thực tế là ngược lại; cô ấy đang giúp anh ấy."
-
"She asked me for advice, but it felt like it was the other way around."
"Cô ấy hỏi tôi lời khuyên, nhưng có cảm giác như thể mọi chuyện ngược lại."
-
"I thought the blue wire was connected to the red terminal, but it was the other way around."
"Tôi nghĩ dây màu xanh lam được kết nối với đầu cuối màu đỏ, nhưng thực tế là ngược lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự đảo ngược của một tình huống, ý tưởng hoặc thứ tự. Nó nhấn mạnh rằng những gì đã được nói hoặc nghĩ trước đó là sai hoặc không chính xác, và sự thật là hoàn toàn ngược lại. So với 'conversely' thì 'the other way around' mang tính chất thân mật, gần gũi hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely the other way around (hoàn toàn ngược lại)
-
think think the other way around (nghĩ theo hướng ngược lại)
-
do do it the other way around (làm ngược lại)
-
work work the other way around (hoạt động ngược lại)
Idioms
-
The shoe is on the other foot (the other way around).
Tình thế đã đảo ngược.
"He used to be the boss, but now the shoe is on the other foot."
(Trước đây anh ta là sếp, nhưng giờ tình thế đã đảo ngược.)
-
To have it the other way around.
Hiểu sai, hiểu ngược vấn đề.
"I think you have it the other way around. It's not him who owes you money, it's you who owes him."
(Tôi nghĩ bạn hiểu sai rồi. Không phải anh ta nợ bạn tiền, mà là bạn nợ anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the other way around
Adverbial phraseTheo chiều ngược lại, theo thứ tự ngược lại, hoặc theo hướng ngược lại.
"I thought he was helping her, but it was the other way around; she was helping him."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plan, which I thought was well-structured, ended up going the other way around when the funding fell through. |
Kế hoạch, mà tôi nghĩ là có cấu trúc tốt, cuối cùng lại đi ngược lại khi nguồn tài trợ thất bại. |
| Phủ định | The argument, which seemed logical at first, didn't quite work the other way around when we tried applying it to a different scenario. |
Lập luận, ban đầu có vẻ hợp lý, không hoàn toàn hiệu quả theo chiều ngược lại khi chúng ta cố gắng áp dụng nó vào một kịch bản khác. |
| Nghi vấn | Is this the procedure, which we implemented last year, supposed to be done the other way around this time? |
Có phải đây là quy trình, mà chúng ta đã thực hiện vào năm ngoái, được cho là sẽ được thực hiện ngược lại lần này không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known that the restaurant was the other way around, I would have chosen a different route. |
Nếu tôi biết rằng nhà hàng ở hướng ngược lại, tôi đã chọn một con đường khác. |
| Phủ định | If we hadn't checked the map the other way around, we wouldn't have realized we were heading in the wrong direction. |
Nếu chúng ta không kiểm tra bản đồ theo hướng ngược lại, chúng ta đã không nhận ra rằng chúng ta đang đi sai hướng. |
| Nghi vấn | Would he have understood the instructions if he had read them the other way around? |
Liệu anh ấy có hiểu hướng dẫn nếu anh ấy đọc chúng theo cách ngược lại không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always does things the other way around. |
Anh ấy luôn làm mọi việc ngược lại. |
| Phủ định | She doesn't usually wear her hat the other way around. |
Cô ấy thường không đội mũ ngược. |
| Nghi vấn | Does he often read the book the other way around? |
Anh ấy có thường đọc sách ngược không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the other way around".
