(Top Banner Ad)
the other way around
B2
Adverbial phrase B2 General English

the other way around

UK: /ði ˈʌðə weɪ əˈraʊnd/ • US: /ði ˈʌðər weɪ əˈraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

ngược lại chiều ngược lại thứ tự ngược lại đảo ngược lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the opposite position, order, or direction.

Vietnamese Meaning

Theo chiều ngược lại, theo thứ tự ngược lại, hoặc theo hướng ngược lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I thought he was helping her, but it was the other way around; she was helping him."

    "Tôi tưởng anh ấy đang giúp cô ấy, nhưng thực tế là ngược lại; cô ấy đang giúp anh ấy."

  • "She asked me for advice, but it felt like it was the other way around."

    "Cô ấy hỏi tôi lời khuyên, nhưng có cảm giác như thể mọi chuyện ngược lại."

  • "I thought the blue wire was connected to the red terminal, but it was the other way around."

    "Tôi nghĩ dây màu xanh lam được kết nối với đầu cuối màu đỏ, nhưng thực tế là ngược lại."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

General English

Nguồn gốc thành ngữ 'the other way around'

Thành ngữ 'the other way around' xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để chỉ sự đảo ngược hoặc ngược lại của một tình huống, trật tự hoặc ý tưởng nào đó. Nó không có một nguồn gốc cụ thể từ một từ cổ nào, mà là một cách diễn đạt tự nhiên phát triển theo thời gian để đáp ứng nhu cầu giao tiếp. Nó thể hiện một sự thay đổi hoặc đảo ngược một cách rõ ràng và dễ hiểu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự đảo ngược của một tình huống, ý tưởng hoặc thứ tự. Nó nhấn mạnh rằng những gì đã được nói hoặc nghĩ trước đó là sai hoặc không chính xác, và sự thật là hoàn toàn ngược lại. So với 'conversely' thì 'the other way around' mang tính chất thân mật, gần gũi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + the other way around
  • completely completely the other way around
    (hoàn toàn ngược lại)
Động từ + the other way around
  • think think the other way around
    (nghĩ theo hướng ngược lại)
  • do do it the other way around
    (làm ngược lại)
Cụm từ + the other way around
  • work work the other way around
    (hoạt động ngược lại)

Idioms

  • The shoe is on the other foot (the other way around).

    Tình thế đã đảo ngược.

    "He used to be the boss, but now the shoe is on the other foot."

    (Trước đây anh ta là sếp, nhưng giờ tình thế đã đảo ngược.)

  • To have it the other way around.

    Hiểu sai, hiểu ngược vấn đề.

    "I think you have it the other way around. It's not him who owes you money, it's you who owes him."

    (Tôi nghĩ bạn hiểu sai rồi. Không phải anh ta nợ bạn tiền, mà là bạn nợ anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the other way around

Adverbial phrase
Lật mặt

Theo chiều ngược lại, theo thứ tự ngược lại, hoặc theo hướng ngược lại.

"I thought he was helping her, but it was the other way around; she was helping him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plan, which I thought was well-structured, ended up going the other way around when the funding fell through.
Kế hoạch, mà tôi nghĩ là có cấu trúc tốt, cuối cùng lại đi ngược lại khi nguồn tài trợ thất bại.
Phủ định
The argument, which seemed logical at first, didn't quite work the other way around when we tried applying it to a different scenario.
Lập luận, ban đầu có vẻ hợp lý, không hoàn toàn hiệu quả theo chiều ngược lại khi chúng ta cố gắng áp dụng nó vào một kịch bản khác.
Nghi vấn
Is this the procedure, which we implemented last year, supposed to be done the other way around this time?
Có phải đây là quy trình, mà chúng ta đã thực hiện vào năm ngoái, được cho là sẽ được thực hiện ngược lại lần này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known that the restaurant was the other way around, I would have chosen a different route.
Nếu tôi biết rằng nhà hàng ở hướng ngược lại, tôi đã chọn một con đường khác.
Phủ định
If we hadn't checked the map the other way around, we wouldn't have realized we were heading in the wrong direction.
Nếu chúng ta không kiểm tra bản đồ theo hướng ngược lại, chúng ta đã không nhận ra rằng chúng ta đang đi sai hướng.
Nghi vấn
Would he have understood the instructions if he had read them the other way around?
Liệu anh ấy có hiểu hướng dẫn nếu anh ấy đọc chúng theo cách ngược lại không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always does things the other way around.
Anh ấy luôn làm mọi việc ngược lại.
Phủ định
She doesn't usually wear her hat the other way around.
Cô ấy thường không đội mũ ngược.
Nghi vấn
Does he often read the book the other way around?
Anh ấy có thường đọc sách ngược không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the other way around".

Quan điểm cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc tranh luận và đưa ra quan điểm trái ngược là điều bình thường. Thành ngữ 'the other way around' có thể được sử dụng để thể hiện một quan điểm khác biệt hoặc phản bác một ý kiến nào đó. Điều này cho thấy sự coi trọng tính cá nhân và khả năng tư duy độc lập.