vice versa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
with the order reversed.
Vietnamese Meaning
ngược lại; đảo ngược lại; theo chiều ngược lại
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He doesn't trust her, and vice versa."
"Anh ấy không tin cô ấy, và ngược lại."
-
"You can either go to them, or vice versa."
"Bạn có thể đến chỗ họ, hoặc ngược lại."
-
"She likes him and vice versa."
"Cô ấy thích anh ấy và ngược lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ ra rằng những gì vừa được nói cũng đúng theo hướng ngược lại. Nó thường được sử dụng để tránh lặp lại các mệnh đề hoặc ý tưởng tương tự. Không nên dùng 'vice versa' khi không rõ hai vế có thực sự đối xứng và đảo ngược được cho nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
... and vice versa The students learn from the teachers and vice versa. (Học sinh học hỏi từ giáo viên và ngược lại.)
-
... or vice versa You can visit me or vice versa. (Bạn có thể đến thăm tôi hoặc ngược lại.)
-
applies to X and vice versa The new policy applies to employees and managers, and vice versa. (Chính sách mới áp dụng cho nhân viên và quản lý, và ngược lại.)
-
relationship between A and B, and vice versa We need to understand the relationship between supply and demand, and vice versa. (Chúng ta cần hiểu mối quan hệ giữa cung và cầu, và ngược lại.)
Idioms
-
and vice versa
và ngược lại
"She helps him, and vice versa, with their homework."
(Cô ấy giúp anh ấy, và ngược lại, với bài tập về nhà của họ.)
-
or vice versa
hoặc ngược lại
"You can meet me at the café, or vice versa, I can meet you."
(Bạn có thể gặp tôi ở quán cà phê, hoặc ngược lại, tôi có thể gặp bạn.)
-
it's true for X and vice versa
điều đó đúng với X và ngược lại
"If it's true for the parents, it's true for the children and vice versa."
(Nếu điều đó đúng với cha mẹ, thì nó cũng đúng với con cái và ngược lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vice versa
Trạng từngược lại; đảo ngược lại; theo chiều ngược lại
"He doesn't trust her, and vice versa."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vice versa".
