(Top Banner Ad)
vice versa
B2
Trạng từ B2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

vice versa

UK: /ˌvaɪs ˈvɜːsə/ • US: /ˌvaɪs ˈvɜːrsə/

Nghĩa tiếng Việt

ngược lại chiều ngược lại đảo lại và ngược lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

with the order reversed.

Vietnamese Meaning

ngược lại; đảo ngược lại; theo chiều ngược lại

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He doesn't trust her, and vice versa."

    "Anh ấy không tin cô ấy, và ngược lại."

  • "You can either go to them, or vice versa."

    "Bạn có thể đến chỗ họ, hoặc ngược lại."

  • "She likes him and vice versa."

    "Cô ấy thích anh ấy và ngược lại."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vice versa
English
vice versa

Nguồn gốc La-tinh

Cụm từ 'vice versa' được lấy trực tiếp từ tiếng La-tinh mà không thay đổi. Trong tiếng La-tinh, 'vice' có nghĩa là 'ở vị trí của, thay thế cho' và 'versa' là dạng quá khứ phân từ giống cái của động từ 'vertere' có nghĩa là 'xoay, quay'. Do đó, 'vice versa' theo nghĩa đen có nghĩa là 'vị trí đã được xoay' hay 'theo thứ tự ngược lại'.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ ra rằng những gì vừa được nói cũng đúng theo hướng ngược lại. Nó thường được sử dụng để tránh lặp lại các mệnh đề hoặc ý tưởng tương tự. Không nên dùng 'vice versa' khi không rõ hai vế có thực sự đối xứng và đảo ngược được cho nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ thông dụng
  • ... and vice versa The students learn from the teachers and vice versa.
    (Học sinh học hỏi từ giáo viên và ngược lại.)
  • ... or vice versa You can visit me or vice versa.
    (Bạn có thể đến thăm tôi hoặc ngược lại.)
  • applies to X and vice versa The new policy applies to employees and managers, and vice versa.
    (Chính sách mới áp dụng cho nhân viên và quản lý, và ngược lại.)
  • relationship between A and B, and vice versa We need to understand the relationship between supply and demand, and vice versa.
    (Chúng ta cần hiểu mối quan hệ giữa cung và cầu, và ngược lại.)

Idioms

  • and vice versa

    và ngược lại

    "She helps him, and vice versa, with their homework."

    (Cô ấy giúp anh ấy, và ngược lại, với bài tập về nhà của họ.)

  • or vice versa

    hoặc ngược lại

    "You can meet me at the café, or vice versa, I can meet you."

    (Bạn có thể gặp tôi ở quán cà phê, hoặc ngược lại, tôi có thể gặp bạn.)

  • it's true for X and vice versa

    điều đó đúng với X và ngược lại

    "If it's true for the parents, it's true for the children and vice versa."

    (Nếu điều đó đúng với cha mẹ, thì nó cũng đúng với con cái và ngược lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vice versa

Trạng từ
Lật mặt

ngược lại; đảo ngược lại; theo chiều ngược lại

"He doesn't trust her, and vice versa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vice versa".

Nguyên tắc đối xứng và tương hỗ

Cụm từ 'vice versa' thể hiện một nguyên tắc logic và xã hội cơ bản về sự đối xứng hoặc tương hỗ. Nó ngụ ý rằng nếu một điều gì đó đúng theo một chiều, thì nó cũng đúng (hoặc có thể đúng) theo chiều ngược lại. Việc sử dụng nó cho thấy sự hiểu biết về các mối quan hệ hai chiều và giúp tiết kiệm lời nói trong giao tiếp.

Sự trang trọng trong giao tiếp

Mặc dù 'vice versa' là một cụm từ gốc La-tinh và thường được coi là trang trọng hơn, nó lại rất phổ biến trong cả văn viết và văn nói tiếng Anh hiện đại. Việc sử dụng nó có thể mang lại một sắc thái tinh tế, trang trọng hơn so với việc nói 'the other way around' (theo cách khác) hoặc 'in reverse' (theo chiều ngược lại), đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp.