in reverse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the opposite way to that previously stated or considered.
Vietnamese Meaning
Theo cách ngược lại với cách đã nói hoặc xem xét trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He played the recording in reverse to find the hidden message."
"Anh ấy phát bản ghi âm ngược lại để tìm ra thông điệp ẩn."
-
"The director decided to show the scene in reverse."
"Đạo diễn quyết định chiếu cảnh phim theo chiều ngược lại."
-
"She was driving in reverse when she hit the mailbox."
"Cô ấy đang lái xe lùi thì đâm vào hộp thư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reverse | Sự đảo ngược, mặt trái, số lùi (xe) |
| Verb | reverse | Đảo ngược, quay ngược lại |
| Adjective | reverse | Ngược, trái, đối nghịch |
| Noun | reversal | Sự đảo chiều, sự thay đổi hoàn toàn (của một quyết định, chính sách) |
| Adjective | reversible | Có thể đảo ngược, hai mặt (quần áo) |
| Adjective | irreversible | Không thể đảo ngược, không thể thay đổi lại |
| Noun | reversibility | Tính có thể đảo ngược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in reverse' thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc quá trình diễn ra theo thứ tự hoặc chiều hướng ngược lại so với bình thường hoặc so với một hành động hoặc quá trình khác đã được đề cập. Nó nhấn mạnh sự đảo ngược trật tự hoặc hướng đi.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ cái gì đó đang được đảo ngược hoặc thực hiện theo trình tự ngược lại. Ví dụ: 'a reverse of fortune'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drive drive in reverse (lái xe lùi)
-
go go in reverse (đi lùi, quay ngược)
-
play play in reverse (phát lại ngược (video, nhạc))
-
turn turn in reverse (quay ngược lại)
-
put put (something) in reverse (cho (cái gì) vào số lùi (xe), đảo ngược (hành động))
-
order in reverse order (theo thứ tự ngược lại)
-
gear in reverse gear (ở số lùi (xe), trong tình trạng đảo ngược)
Idioms
-
go into reverse
Thay đổi hướng đi hoặc diễn biến theo chiều ngược lại; thụt lùi, suy thoái.
"The economy went into reverse after the crisis."
(Nền kinh tế đã đi vào suy thoái sau cuộc khủng hoảng.)
-
in reverse order
Theo thứ tự ngược lại (ví dụ: từ cuối lên đầu, từ lớn đến bé).
"Please list the items in reverse order of importance."
(Vui lòng liệt kê các mục theo thứ tự quan trọng giảm dần (ngược lại).)
-
put the car in reverse
Cho xe vào số lùi.
"He put the car in reverse and backed out of the driveway."
(Anh ấy cho xe vào số lùi và lùi ra khỏi đường lái xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in reverse
Trạng ngữTheo cách ngược lại với cách đã nói hoặc xem xét trước đó.
"He played the recording in reverse to find the hidden message."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car moved in reverse up the driveway. |
Chiếc xe lùi lên đường lái xe. |
| Phủ định | The instructions were not given in reverse order. |
Các hướng dẫn không được đưa ra theo thứ tự ngược lại. |
| Nghi vấn | Did the film play in reverse at the festival? |
Bộ phim có được chiếu ngược tại liên hoan phim không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in reverse".
