(Top Banner Ad)
in reverse
B1
Trạng ngữ B1 Tổng quát

in reverse

UK: ɪn rɪˈvɜːs • US: ɪn rɪˈvɜːrs

Nghĩa tiếng Việt

ngược lại đảo ngược theo chiều ngược lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the opposite way to that previously stated or considered.

Vietnamese Meaning

Theo cách ngược lại với cách đã nói hoặc xem xét trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He played the recording in reverse to find the hidden message."

    "Anh ấy phát bản ghi âm ngược lại để tìm ra thông điệp ẩn."

  • "The director decided to show the scene in reverse."

    "Đạo diễn quyết định chiếu cảnh phim theo chiều ngược lại."

  • "She was driving in reverse when she hit the mailbox."

    "Cô ấy đang lái xe lùi thì đâm vào hộp thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reverse Sự đảo ngược, mặt trái, số lùi (xe)
Verb reverse Đảo ngược, quay ngược lại
Adjective reverse Ngược, trái, đối nghịch
Noun reversal Sự đảo chiều, sự thay đổi hoàn toàn (của một quyết định, chính sách)
Adjective reversible Có thể đảo ngược, hai mặt (quần áo)
Adjective irreversible Không thể đảo ngược, không thể thay đổi lại
Noun reversibility Tính có thể đảo ngược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wert-
Latin
vertere
Latin
revertere
Latin
reversus
Old French
revers
Middle English
reverse
Old English
in
English
in reverse

Nguồn gốc của 'reverse'

Từ "reverse" có nguồn gốc từ tiếng Latin "reversus", là quá khứ phân từ của động từ "revertere" có nghĩa là "quay trở lại" hoặc "đảo ngược". "Revertere" lại được tạo thành từ tiền tố "re-" (nghĩa là "trở lại") và động từ "vertere" (nghĩa là "quay, xoay"). Khi kết hợp với giới từ "in", cụm "in reverse" mang ý nghĩa là "theo chiều ngược lại" hoặc "lùi lại".

Ý nghĩa của "in reverse"

Cụm từ "in reverse" thường được dùng để mô tả một hành động, quá trình hoặc thứ tự diễn ra theo chiều ngược lại so với thông thường hoặc so với một chiều đã định. Nó có thể ám chỉ việc đi lùi, phát lại ngược, hoặc thực hiện một việc gì đó theo trình tự đảo ngược.

Usage Note

Cụm từ 'in reverse' thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc quá trình diễn ra theo thứ tự hoặc chiều hướng ngược lại so với bình thường hoặc so với một hành động hoặc quá trình khác đã được đề cập. Nó nhấn mạnh sự đảo ngược trật tự hoặc hướng đi.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ cái gì đó đang được đảo ngược hoặc thực hiện theo trình tự ngược lại. Ví dụ: 'a reverse of fortune'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in reverse
  • drive drive in reverse
    (lái xe lùi)
  • go go in reverse
    (đi lùi, quay ngược)
  • play play in reverse
    (phát lại ngược (video, nhạc))
  • turn turn in reverse
    (quay ngược lại)
  • put put (something) in reverse
    (cho (cái gì) vào số lùi (xe), đảo ngược (hành động))
Noun + in reverse
  • order in reverse order
    (theo thứ tự ngược lại)
  • gear in reverse gear
    (ở số lùi (xe), trong tình trạng đảo ngược)

Idioms

  • go into reverse

    Thay đổi hướng đi hoặc diễn biến theo chiều ngược lại; thụt lùi, suy thoái.

    "The economy went into reverse after the crisis."

    (Nền kinh tế đã đi vào suy thoái sau cuộc khủng hoảng.)

  • in reverse order

    Theo thứ tự ngược lại (ví dụ: từ cuối lên đầu, từ lớn đến bé).

    "Please list the items in reverse order of importance."

    (Vui lòng liệt kê các mục theo thứ tự quan trọng giảm dần (ngược lại).)

  • put the car in reverse

    Cho xe vào số lùi.

    "He put the car in reverse and backed out of the driveway."

    (Anh ấy cho xe vào số lùi và lùi ra khỏi đường lái xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in reverse

Trạng ngữ
Lật mặt

Theo cách ngược lại với cách đã nói hoặc xem xét trước đó.

"He played the recording in reverse to find the hidden message."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car moved in reverse up the driveway.
Chiếc xe lùi lên đường lái xe.
Phủ định
The instructions were not given in reverse order.
Các hướng dẫn không được đưa ra theo thứ tự ngược lại.
Nghi vấn
Did the film play in reverse at the festival?
Bộ phim có được chiếu ngược tại liên hoan phim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in reverse".

Phát lại ngược trong văn hóa đại chúng

Việc phát lại âm nhạc hoặc video 'in reverse' (ngược lại) đôi khi được sử dụng trong phim ảnh, chương trình truyền hình hoặc âm nhạc để tạo hiệu ứng hài hước, bí ẩn hoặc để tiết lộ những thông điệp ẩn. Một số nghệ sĩ thậm chí đã cố tình giấu các thông điệp khi nghe ngược trong các bài hát của họ.

Ngày ngược/Lễ hội đảo ngược

Ở một số nền văn hóa phương Tây, có những sự kiện giải trí như 'Backward Day' (Ngày ngược) hoặc 'Reverse Festival' (Lễ hội đảo ngược) nơi mọi người ăn mặc ngược, nói ngược, hoặc làm mọi thứ theo một trình tự đảo ngược chỉ để vui vẻ hoặc kỷ niệm. Điều này thể hiện sự sáng tạo và phá vỡ quy tắc.