(Top Banner Ad)
thenceforth
C1
Trạng từ C1 Thời gian/Quan hệ nhân quả

thenceforth

UK: /ˌðɛnsˈfɔːθ/ • US: /ˌðɛnsˈfɔrθ/

Nghĩa tiếng Việt

kể từ đó từ đó trở đi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

From that time on; from then on.

Vietnamese Meaning

Từ thời điểm đó trở đi; kể từ đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having made that decision, he thenceforth devoted himself entirely to his new career."

    "Sau khi đưa ra quyết định đó, kể từ đó anh ấy đã hoàn toàn cống hiến mình cho sự nghiệp mới."

  • "The treaty was signed, and thenceforth peace reigned."

    "Hiệp ước đã được ký kết, và kể từ đó hòa bình ngự trị."

  • "He was expelled from the school, and thenceforth his life took a turn for the worse."

    "Anh ta bị đuổi học, và kể từ đó cuộc đời anh ta trở nên tồi tệ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb thence từ đó; do đó
Adverb forth về phía trước; ra ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian/Quan hệ nhân quả

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þanon forth
Middle English
thennes forth
Modern English
thenceforth

Từ 'thenceforth' đến từ đâu?

Từ 'thenceforth' là một từ cổ kính trong tiếng Anh, có nghĩa là 'từ đó trở đi'. Nó được hình thành từ sự kết hợp của 'thence' (từ đó) và 'forth' (tiếp tục). Giống như một lời hứa trang trọng, 'thenceforth' đánh dấu một sự thay đổi quan trọng, một bước ngoặt mà từ đó về sau, mọi thứ sẽ khác. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ tuyên thệ trung thành - 'thenceforth', anh ta sẽ phục vụ nhà vua một cách tận tụy.

Usage Note

Từ 'thenceforth' mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Nó nhấn mạnh một sự thay đổi hoặc một quyết định đã được đưa ra, và từ đó trở đi một hành động hoặc trạng thái mới bắt đầu. Nó có thể được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian xác định, hoặc một tình huống cụ thể. Sự khác biệt chính so với 'from then on' là sắc thái trang trọng hơn và thường mang tính văn chương hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + thenceforth
  • immediately immediately thenceforth
    (ngay lập tức kể từ đó)
  • ever ever thenceforth
    (mãi mãi kể từ đó)
Preposition + time + thenceforth
  • from from that day thenceforth
    (từ ngày đó trở đi)
  • after after the event thenceforth
    (sau sự kiện đó trở đi)

Idioms

  • live happily thenceforth

    sống hạnh phúc từ đó về sau

    "They married and lived happily thenceforth."

    (Họ kết hôn và sống hạnh phúc từ đó về sau.)

  • be bound thenceforth

    bị ràng buộc từ đó trở đi

    "He signed the contract and was bound thenceforth by its terms."

    (Anh ấy ký hợp đồng và bị ràng buộc bởi các điều khoản của nó kể từ đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thenceforth

Trạng từ
Lật mặt

Từ thời điểm đó trở đi; kể từ đó.

"Having made that decision, he thenceforth devoted himself entirely to his new career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thenceforth".

Sử dụng trong văn học cổ điển

Từ 'thenceforth' thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, đặc biệt là những câu chuyện cổ tích hoặc truyền thuyết. Nó tạo ra một cảm giác trang trọng và thường dùng để đánh dấu một sự kiện quan trọng thay đổi cuộc đời nhân vật.