therewith
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
With that or it; immediately after that.
Vietnamese Meaning
Với cái đó, hoặc nó; ngay sau đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The document and all papers connected therewith must be submitted by Friday."
"Tài liệu và tất cả các giấy tờ liên quan đến nó phải được nộp trước thứ Sáu."
-
"The contract and all obligations arising therewith are null and void."
"Hợp đồng và tất cả các nghĩa vụ phát sinh từ đó đều vô hiệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'therewith' là một trạng từ trang trọng, thường được sử dụng trong văn bản pháp lý hoặc văn viết có tính chất chính thức cao. Nó biểu thị sự liên kết chặt chẽ với một điều gì đó đã được đề cập trước đó, tương tự như 'with it', 'with that', hoặc 'in connection with that'. Tuy nhiên, 'therewith' mang tính chất cổ điển và trang trọng hơn nhiều so với các cụm từ thay thế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charge charge therewith (buộc tội với điều đó)
-
agree agree therewith (đồng ý với điều đó)
-
comply comply therewith (tuân thủ theo đó)
-
and and therewith (và cùng với đó)
Idioms
-
none
Không có thành ngữ phổ biến với 'therewith'
"N/A"
(Không có)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
therewith
Trạng từ (Adverb)Với cái đó, hoặc nó; ngay sau đó.
"The document and all papers connected therewith must be submitted by Friday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "therewith".
