(Top Banner Ad)
therewith
C2
Trạng từ (Adverb) C2 Luật pháp, Văn viết trang trọng

therewith

UK: /ˌðeərˈwɪθ/ • US: /ˌðɛərˈwɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

liên quan đến điều đó cùng với đó kèm theo đó phát sinh từ đó
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

With that or it; immediately after that.

Vietnamese Meaning

Với cái đó, hoặc nó; ngay sau đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The document and all papers connected therewith must be submitted by Friday."

    "Tài liệu và tất cả các giấy tờ liên quan đến nó phải được nộp trước thứ Sáu."

  • "The contract and all obligations arising therewith are null and void."

    "Hợp đồng và tất cả các nghĩa vụ phát sinh từ đó đều vô hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb there ở đó, tại đó
Preposition with với
Adverb herewith cùng với cái này

Synonyms

with it (với nó)with that (với điều đó)in connection with that (liên quan đến điều đó)therein (trong đó)

Subject Area

Luật pháp, Văn viết trang trọng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þærwiþ
Middle English
therwith
Modern English
therewith

Nguồn gốc của 'therewith'

Từ 'therewith' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þærwiþ', kết hợp 'þær' (ở đó) và 'wiþ' (với). Ban đầu, nó có nghĩa đơn giản là 'với điều đó' hoặc 'ở đó'. Theo thời gian, nó được sử dụng nhiều hơn trong văn bản pháp lý và trang trọng để chỉ sự kết nối hoặc quan hệ giữa các điều khoản hoặc sự kiện.

Usage Note

Từ 'therewith' là một trạng từ trang trọng, thường được sử dụng trong văn bản pháp lý hoặc văn viết có tính chất chính thức cao. Nó biểu thị sự liên kết chặt chẽ với một điều gì đó đã được đề cập trước đó, tương tự như 'with it', 'with that', hoặc 'in connection with that'. Tuy nhiên, 'therewith' mang tính chất cổ điển và trang trọng hơn nhiều so với các cụm từ thay thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + therewith
  • charge charge therewith
    (buộc tội với điều đó)
  • agree agree therewith
    (đồng ý với điều đó)
  • comply comply therewith
    (tuân thủ theo đó)
Phrases with therewith
  • and and therewith
    (và cùng với đó)

Idioms

  • none

    Không có thành ngữ phổ biến với 'therewith'

    "N/A"

    (Không có)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

therewith

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Với cái đó, hoặc nó; ngay sau đó.

"The document and all papers connected therewith must be submitted by Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "therewith".

Sử dụng trong văn bản pháp lý

'Therewith' thường được tìm thấy trong các văn bản pháp lý và hợp đồng, nơi nó được sử dụng để tạo sự kết nối chính thức và rõ ràng giữa các điều khoản. Cách sử dụng này phản ánh tầm quan trọng của sự chính xác và rõ ràng trong lĩnh vực pháp luật.