(Top Banner Ad)
with
A1
Giới từ A1 Ngôn ngữ học tổng quát

with

UK: /wɪð/ • US: /wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

với cùng với bằng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Indicating that people or things are together or close to each other.

Vietnamese Meaning

Chỉ ra rằng người hoặc vật ở cùng nhau hoặc gần nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to the party with her friends."

    "Cô ấy đi dự tiệc với bạn bè của mình."

  • "He is a man with great talent."

    "Anh ấy là một người đàn ông có tài năng lớn."

  • "She filled the glass with water."

    "Cô ấy đổ đầy nước vào cốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb within bên trong
Noun withdrawal sự rút lui
Verb withdraw rút lui

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wē-
Old English
wiþ

Nguồn gốc của 'with'

Từ 'with' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wiþ', có nghĩa là 'đối diện', 'gần', hoặc 'cùng với'. Nó cho thấy sự phát triển từ ý nghĩa vị trí địa lý sang ý nghĩa quan hệ và sự liên kết.

Usage Note

‘With’ là một giới từ đa năng được sử dụng để chỉ sự đồng hành, sở hữu, công cụ, cách thức, quan hệ, và nhiều ý nghĩa khác. Nó thường biểu thị một mối liên hệ hoặc mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều sự vật, người hoặc khái niệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + with
  • happy happy with the result
    (hài lòng với kết quả)
  • familiar familiar with the software
    (quen thuộc với phần mềm)
Verb + with
  • help help with the homework
    (giúp đỡ làm bài tập về nhà)
  • agree agree with the decision
    (đồng ý với quyết định)

Idioms

  • go with the flow

    thuận theo dòng chảy

    "Instead of fighting it, just go with the flow."

    (Thay vì chống lại nó, cứ thuận theo dòng chảy thôi.)

  • with flying colors

    xuất sắc, thành công rực rỡ

    "She passed the exam with flying colors."

    (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

with

Giới từ
Lật mặt

Chỉ ra rằng người hoặc vật ở cùng nhau hoặc gần nhau.

"She went to the party with her friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she went to the party with her best friend!
Ồ, cô ấy đã đi đến bữa tiệc với người bạn thân nhất của mình!
Phủ định
Oh, he didn't go to the cinema with them.
Ồ, anh ấy đã không đi xem phim với họ.
Nghi vấn
Hey, are you coming with us?
Này, bạn sẽ đi cùng chúng tôi chứ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would be working with a better company now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, giờ tôi đã làm việc với một công ty tốt hơn rồi.
Phủ định
If she hadn't agreed to help, we wouldn't be dealing with this mess now.
Nếu cô ấy không đồng ý giúp đỡ, chúng ta đã không phải giải quyết mớ hỗn độn này bây giờ.
Nghi vấn
If you had followed the instructions, would you be having problems with the software now?
Nếu bạn đã làm theo hướng dẫn, bạn có gặp vấn đề với phần mềm bây giờ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cake was baked with love.
Bánh đã được nướng bằng tình yêu.
Phủ định
The documents were not signed with his consent.
Các tài liệu không được ký với sự đồng ý của anh ấy.
Nghi vấn
Was the room filled with laughter?
Căn phòng đã được lấp đầy bằng tiếng cười phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, I will have lived with my family for ten years.
Đến năm sau, tôi sẽ đã sống với gia đình mình được mười năm.
Phủ định
She won't have gone to the party with him by the time we arrive.
Cô ấy sẽ không đi đến bữa tiệc với anh ấy vào thời điểm chúng ta đến.
Nghi vấn
Will you have finished the project with your team by Friday?
Bạn sẽ hoàn thành dự án với nhóm của bạn vào thứ Sáu chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She went to the party with her best friend yesterday.
Cô ấy đã đi đến bữa tiệc với người bạn thân nhất của mình ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't go with them because he was busy.
Anh ấy đã không đi cùng họ vì anh ấy bận.
Nghi vấn
Did you travel with your family last summer?
Bạn có đi du lịch với gia đình vào mùa hè năm ngoái không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to go to school with her.
Tôi đã từng đi học với cô ấy.
Phủ định
I didn't use to agree with him.
Tôi đã từng không đồng ý với anh ấy.
Nghi vấn
Did you use to live with your parents?
Bạn đã từng sống với bố mẹ của bạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with".

Tầm quan trọng của 'with' trong hợp tác

Trong văn hóa phương Tây, 'with' thường nhấn mạnh sự hợp tác và làm việc cùng nhau. Các dự án nhóm và sự đóng góp chung thường được đánh giá cao.