with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chỉ ra rằng người hoặc vật ở cùng nhau hoặc gần nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She went to the party with her friends."
"Cô ấy đi dự tiệc với bạn bè của mình."
-
"He is a man with great talent."
"Anh ấy là một người đàn ông có tài năng lớn."
-
"She filled the glass with water."
"Cô ấy đổ đầy nước vào cốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | within | bên trong |
| Noun | withdrawal | sự rút lui |
| Verb | withdraw | rút lui |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘With’ là một giới từ đa năng được sử dụng để chỉ sự đồng hành, sở hữu, công cụ, cách thức, quan hệ, và nhiều ý nghĩa khác. Nó thường biểu thị một mối liên hệ hoặc mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều sự vật, người hoặc khái niệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happy happy with the result (hài lòng với kết quả)
-
familiar familiar with the software (quen thuộc với phần mềm)
-
help help with the homework (giúp đỡ làm bài tập về nhà)
-
agree agree with the decision (đồng ý với quyết định)
Idioms
-
go with the flow
thuận theo dòng chảy
"Instead of fighting it, just go with the flow."
(Thay vì chống lại nó, cứ thuận theo dòng chảy thôi.)
-
with flying colors
xuất sắc, thành công rực rỡ
"She passed the exam with flying colors."
(Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
with
Giới từChỉ ra rằng người hoặc vật ở cùng nhau hoặc gần nhau.
"She went to the party with her friends."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she went to the party with her best friend! |
Ồ, cô ấy đã đi đến bữa tiệc với người bạn thân nhất của mình! |
| Phủ định | Oh, he didn't go to the cinema with them. |
Ồ, anh ấy đã không đi xem phim với họ. |
| Nghi vấn | Hey, are you coming with us? |
Này, bạn sẽ đi cùng chúng tôi chứ? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would be working with a better company now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, giờ tôi đã làm việc với một công ty tốt hơn rồi. |
| Phủ định | If she hadn't agreed to help, we wouldn't be dealing with this mess now. |
Nếu cô ấy không đồng ý giúp đỡ, chúng ta đã không phải giải quyết mớ hỗn độn này bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had followed the instructions, would you be having problems with the software now? |
Nếu bạn đã làm theo hướng dẫn, bạn có gặp vấn đề với phần mềm bây giờ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cake was baked with love. |
Bánh đã được nướng bằng tình yêu. |
| Phủ định | The documents were not signed with his consent. |
Các tài liệu không được ký với sự đồng ý của anh ấy. |
| Nghi vấn | Was the room filled with laughter? |
Căn phòng đã được lấp đầy bằng tiếng cười phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, I will have lived with my family for ten years. |
Đến năm sau, tôi sẽ đã sống với gia đình mình được mười năm. |
| Phủ định | She won't have gone to the party with him by the time we arrive. |
Cô ấy sẽ không đi đến bữa tiệc với anh ấy vào thời điểm chúng ta đến. |
| Nghi vấn | Will you have finished the project with your team by Friday? |
Bạn sẽ hoàn thành dự án với nhóm của bạn vào thứ Sáu chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She went to the party with her best friend yesterday. |
Cô ấy đã đi đến bữa tiệc với người bạn thân nhất của mình ngày hôm qua. |
| Phủ định | He didn't go with them because he was busy. |
Anh ấy đã không đi cùng họ vì anh ấy bận. |
| Nghi vấn | Did you travel with your family last summer? |
Bạn có đi du lịch với gia đình vào mùa hè năm ngoái không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to go to school with her. |
Tôi đã từng đi học với cô ấy. |
| Phủ định | I didn't use to agree with him. |
Tôi đã từng không đồng ý với anh ấy. |
| Nghi vấn | Did you use to live with your parents? |
Bạn đã từng sống với bố mẹ của bạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with".
