there
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở đó, tại đó, chỗ đó; đến đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book is over there."
"Cuốn sách ở đằng kia."
-
"There are many reasons to be happy."
"Có rất nhiều lý do để hạnh phúc."
-
"Is there any milk left?"
"Còn sữa không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | thereabouts | khoảng chừng, xấp xỉ ở chỗ đó (gần đó) |
| Noun | thereon | trên cái đó, ngay sau đó |
| Prepositional phrase | thereafter | sau đó, về sau |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ một vị trí hoặc địa điểm cụ thể. Thường dùng để nhấn mạnh vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
right right there (ngay chỗ đó, ngay tại đó)
-
over over there (ở đằng kia, chỗ kia)
-
is there is (có (cái gì đó, ở đâu đó))
-
are there are (có (những cái gì đó, ở đâu đó))
-
went there went (thế là hết, mất tiêu)
Idioms
-
be there for someone
ở bên cạnh ai đó, sẵn sàng giúp đỡ ai đó
"I'll always be there for you if you need me."
(Tôi sẽ luôn ở bên cạnh bạn nếu bạn cần tôi.)
-
get there
đạt được mục tiêu, thành công
"It's a tough challenge, but I'm sure you'll get there in the end."
(Đó là một thử thách khó khăn, nhưng tôi chắc chắn bạn sẽ thành công thôi.)
-
There, there
Thôi nào, thôi nào (an ủi)
"There, there, it's going to be alright."
(Thôi nào, thôi nào, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
there
Trạng từỞ đó, tại đó, chỗ đó; đến đó.
"The book is over there."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There are many reasons to learn English: it helps you travel, communicate, and access more information. |
Có rất nhiều lý do để học tiếng Anh: nó giúp bạn đi du lịch, giao tiếp và tiếp cận nhiều thông tin hơn. |
| Phủ định | There isn't any milk left in the fridge: we need to buy some more. |
Không còn sữa trong tủ lạnh: chúng ta cần mua thêm. |
| Nghi vấn | Are there any questions about the homework: I want to make sure everyone understands. |
Có ai có câu hỏi nào về bài tập về nhà không: Tôi muốn đảm bảo mọi người đều hiểu. |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a book on the table. |
Có một quyển sách trên bàn. |
| Phủ định | Never have there been so many people at the concert. |
Chưa bao giờ có nhiều người đến buổi hòa nhạc như vậy. |
| Nghi vấn | Should there be any problems, please contact me immediately. |
Nếu có bất kỳ vấn đề nào xảy ra, vui lòng liên hệ với tôi ngay lập tức. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a book on the table. |
Có một cuốn sách trên bàn. |
| Phủ định | There aren't any students in the classroom. |
Không có học sinh nào trong lớp học. |
| Nghi vấn | Is there any milk left in the fridge? |
Còn sữa trong tủ lạnh không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a book on the table. |
Có một quyển sách trên bàn. |
| Phủ định | There isn't any milk in the fridge. |
Không có sữa trong tủ lạnh. |
| Nghi vấn | How many students are there in the class? |
Có bao nhiêu học sinh trong lớp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "there".
