(Top Banner Ad)
there
A1
Trạng từ A1 Tổng quát

there

UK: /ðeə(r)/ • US: /ðɛr/

Nghĩa tiếng Việt

ở đó tại đó chỗ đó
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In or at that place or position.

Vietnamese Meaning

Ở đó, tại đó, chỗ đó; đến đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book is over there."

    "Cuốn sách ở đằng kia."

  • "There are many reasons to be happy."

    "Có rất nhiều lý do để hạnh phúc."

  • "Is there any milk left?"

    "Còn sữa không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb thereabouts khoảng chừng, xấp xỉ ở chỗ đó (gần đó)
Noun thereon trên cái đó, ngay sau đó
Prepositional phrase thereafter sau đó, về sau

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þar
Old English
þǣr
Middle English
ther
Modern English
there

Nguồn gốc xa xưa

Từ 'there' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*þar', có nghĩa là 'ở đó'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi về hình thức qua các thời kỳ khác nhau của tiếng Anh, nhưng nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên: chỉ một địa điểm hoặc vị trí.

Usage Note

Dùng để chỉ một vị trí hoặc địa điểm cụ thể. Thường dùng để nhấn mạnh vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + there
  • right right there
    (ngay chỗ đó, ngay tại đó)
  • over over there
    (ở đằng kia, chỗ kia)
Verb + there
  • is there is
    (có (cái gì đó, ở đâu đó))
  • are there are
    (có (những cái gì đó, ở đâu đó))
  • went there went
    (thế là hết, mất tiêu)

Idioms

  • be there for someone

    ở bên cạnh ai đó, sẵn sàng giúp đỡ ai đó

    "I'll always be there for you if you need me."

    (Tôi sẽ luôn ở bên cạnh bạn nếu bạn cần tôi.)

  • get there

    đạt được mục tiêu, thành công

    "It's a tough challenge, but I'm sure you'll get there in the end."

    (Đó là một thử thách khó khăn, nhưng tôi chắc chắn bạn sẽ thành công thôi.)

  • There, there

    Thôi nào, thôi nào (an ủi)

    "There, there, it's going to be alright."

    (Thôi nào, thôi nào, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

there

Trạng từ
Lật mặt

Ở đó, tại đó, chỗ đó; đến đó.

"The book is over there."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There are many reasons to learn English: it helps you travel, communicate, and access more information.
Có rất nhiều lý do để học tiếng Anh: nó giúp bạn đi du lịch, giao tiếp và tiếp cận nhiều thông tin hơn.
Phủ định
There isn't any milk left in the fridge: we need to buy some more.
Không còn sữa trong tủ lạnh: chúng ta cần mua thêm.
Nghi vấn
Are there any questions about the homework: I want to make sure everyone understands.
Có ai có câu hỏi nào về bài tập về nhà không: Tôi muốn đảm bảo mọi người đều hiểu.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a book on the table.
Có một quyển sách trên bàn.
Phủ định
Never have there been so many people at the concert.
Chưa bao giờ có nhiều người đến buổi hòa nhạc như vậy.
Nghi vấn
Should there be any problems, please contact me immediately.
Nếu có bất kỳ vấn đề nào xảy ra, vui lòng liên hệ với tôi ngay lập tức.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a book on the table.
Có một cuốn sách trên bàn.
Phủ định
There aren't any students in the classroom.
Không có học sinh nào trong lớp học.
Nghi vấn
Is there any milk left in the fridge?
Còn sữa trong tủ lạnh không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a book on the table.
Có một quyển sách trên bàn.
Phủ định
There isn't any milk in the fridge.
Không có sữa trong tủ lạnh.
Nghi vấn
How many students are there in the class?
Có bao nhiêu học sinh trong lớp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "there".

Sử dụng 'there' để bắt đầu câu

Trong tiếng Anh, 'there' thường được dùng để bắt đầu một câu để giới thiệu sự tồn tại của một cái gì đó. Ví dụ: 'There is a cat on the mat' (Có một con mèo trên tấm thảm). Cấu trúc này giúp người nghe/đọc tập trung vào thông tin mới hơn là chủ ngữ.