herewith
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
With this; at the same time as this.
Vietnamese Meaning
Cùng với cái này; đồng thời với cái này; được gửi kèm theo đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please find enclosed herewith the documents you requested."
"Xin vui lòng xem các tài liệu mà bạn đã yêu cầu được gửi kèm theo đây."
-
"Herewith is a copy of the agreement."
"Đây là bản sao của thỏa thuận được gửi kèm theo."
-
"The check is submitted herewith."
"Séc được nộp kèm theo đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc pháp lý để chỉ rằng một cái gì đó đang được gửi kèm theo hoặc trình bày cùng với tài liệu hiện tại. Thường trang trọng hơn các cụm từ như 'enclosed' hoặc 'attached'. Nhấn mạnh sự đồng thời của việc gửi/trình bày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enclose enclose herewith (gửi kèm theo đây)
-
submit submit herewith (trình nộp cùng với (tài liệu này))
-
forward forward herewith (chuyển tiếp cùng với (tài liệu này))
-
document the document herewith (tài liệu được gửi kèm theo đây)
-
information the information herewith (thông tin được cung cấp cùng với đây)
Idioms
-
Herewith enclosed
Được gửi kèm theo đây
"Herewith enclosed, please find the contract for your review."
(Được gửi kèm theo đây, vui lòng xem hợp đồng.)
-
As per enclosed herewith
Theo như đã đính kèm cùng với tài liệu này
"As per enclosed herewith, the deadline has been extended."
(Theo như đã đính kèm cùng với tài liệu này, thời hạn đã được gia hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
herewith
Trạng từCùng với cái này; đồng thời với cái này; được gửi kèm theo đây.
"Please find enclosed herewith the documents you requested."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herewith".
