(Top Banner Ad)
herewith
C1
Trạng từ C1 Pháp lý, Hành chính

herewith

UK: /ˌhɪəˈwɪð/ • US: /ˌhɪərˈwɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

gửi kèm theo đây được gửi kèm theo cùng với tài liệu này
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

With this; at the same time as this.

Vietnamese Meaning

Cùng với cái này; đồng thời với cái này; được gửi kèm theo đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please find enclosed herewith the documents you requested."

    "Xin vui lòng xem các tài liệu mà bạn đã yêu cầu được gửi kèm theo đây."

  • "Herewith is a copy of the agreement."

    "Đây là bản sao của thỏa thuận được gửi kèm theo."

  • "The check is submitted herewith."

    "Séc được nộp kèm theo đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb here ở đây, tại đây
Preposition with với, cùng với

Synonyms

Subject Area

Pháp lý, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
here mid

Nguồn Gốc Của 'Herewith'

Từ 'herewith' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'here mid', có nghĩa là 'với cái này' hoặc 'cùng với cái này'. Nó thường được dùng trong văn bản chính thức để chỉ một thứ gì đó được gửi kèm theo.

Usage Note

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc pháp lý để chỉ rằng một cái gì đó đang được gửi kèm theo hoặc trình bày cùng với tài liệu hiện tại. Thường trang trọng hơn các cụm từ như 'enclosed' hoặc 'attached'. Nhấn mạnh sự đồng thời của việc gửi/trình bày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + herewith
  • enclose enclose herewith
    (gửi kèm theo đây)
  • submit submit herewith
    (trình nộp cùng với (tài liệu này))
  • forward forward herewith
    (chuyển tiếp cùng với (tài liệu này))
Noun + herewith
  • document the document herewith
    (tài liệu được gửi kèm theo đây)
  • information the information herewith
    (thông tin được cung cấp cùng với đây)

Idioms

  • Herewith enclosed

    Được gửi kèm theo đây

    "Herewith enclosed, please find the contract for your review."

    (Được gửi kèm theo đây, vui lòng xem hợp đồng.)

  • As per enclosed herewith

    Theo như đã đính kèm cùng với tài liệu này

    "As per enclosed herewith, the deadline has been extended."

    (Theo như đã đính kèm cùng với tài liệu này, thời hạn đã được gia hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herewith

Trạng từ
Lật mặt

Cùng với cái này; đồng thời với cái này; được gửi kèm theo đây.

"Please find enclosed herewith the documents you requested."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herewith".

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'herewith' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc thư từ chính thức. Nó mang tính trang trọng và nhấn mạnh việc một cái gì đó đang được gửi kèm theo.