(Top Banner Ad)
thermal mass
Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học Vật liệu

thermal mass

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun therm đơn vị nhiệt
Adjective thermal thuộc về nhiệt
Adverb thermally về mặt nhiệt
Noun thermostat bộ điều nhiệt
Noun thermometer nhiệt kế

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
English
thermal
English
mass
English
thermal mass

Nguồn gốc của 'Thermal'

Từ 'thermal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thermos', có nghĩa là 'nóng'. Ý tưởng về nhiệt đã được người Hy Lạp cổ đại quan tâm sâu sắc, và nó vẫn còn quan trọng trong khoa học và kỹ thuật ngày nay. Chúng ta sử dụng nó để mô tả những thứ liên quan đến nhiệt.

Sự ra đời của 'Thermal Mass'

Khái niệm 'thermal mass' phát triển khi con người tìm cách xây dựng nhà cửa hiệu quả hơn về năng lượng. Bằng cách sử dụng vật liệu có khả năng hấp thụ và giải phóng nhiệt chậm, các tòa nhà có thể duy trì nhiệt độ ổn định hơn, giảm nhu cầu sưởi ấm và làm mát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermal mass
  • high thermal mass
    (khối nhiệt cao)
  • low thermal mass
    (khối nhiệt thấp)
  • effective thermal mass
    (khối nhiệt hiệu quả)
  • significant thermal mass
    (khối nhiệt đáng kể)
Verb + thermal mass
  • increase the thermal mass
    (tăng khối nhiệt)
  • decrease the thermal mass
    (giảm khối nhiệt)
  • utilize thermal mass
    (tận dụng khối nhiệt)
  • improve the thermal mass
    (cải thiện khối nhiệt)
Preposition + thermal mass
  • with thermal mass
    (với khối nhiệt)
  • for thermal mass
    (cho khối nhiệt)
  • using thermal mass
    (sử dụng khối nhiệt)

Idioms

  • Harnessing thermal mass

    Khai thác khối nhiệt

    "Harnessing thermal mass can significantly reduce energy consumption."

    (Khai thác khối nhiệt có thể giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng.)

  • Thermal mass effect

    Hiệu ứng khối nhiệt

    "The thermal mass effect helps to regulate indoor temperatures."

    (Hiệu ứng khối nhiệt giúp điều chỉnh nhiệt độ trong nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal mass

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal mass".

Thiết kế nhà thụ động

Ở phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, việc sử dụng 'thermal mass' là một phần quan trọng của thiết kế nhà thụ động. Thiết kế này nhằm mục đích giảm thiểu sự phụ thuộc vào hệ thống sưởi ấm và làm mát cơ học bằng cách tận dụng các đặc tính tự nhiên của vật liệu xây dựng và môi trường xung quanh. Người ta thường sử dụng bê tông, gạch hoặc đá để tăng khối nhiệt của ngôi nhà.

Biến đổi khí hậu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, 'thermal mass' ngày càng trở nên quan trọng. Bằng cách giảm nhu cầu sử dụng năng lượng cho sưởi ấm và làm mát, việc sử dụng 'thermal mass' trong xây dựng có thể giúp giảm lượng khí thải nhà kính và góp phần vào các nỗ lực chống biến đổi khí hậu trên toàn cầu. Các kiến trúc sư và kỹ sư xây dựng đang tìm kiếm những cách sáng tạo để tối ưu hóa việc sử dụng 'thermal mass' trong các tòa nhà mới và hiện có.