(Top Banner Ad)
thermal
B2
adjective B2 Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học môi trường

thermal

UK: /ˈθɜːməl/ • US: /ˈθɜːrməl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về nhiệt nhiệt luồng khí nóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to heat.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building has excellent thermal insulation."

    "Tòa nhà có khả năng cách nhiệt tuyệt vời."

  • "Thermal energy can be converted into electrical energy."

    "Nhiệt năng có thể được chuyển đổi thành điện năng."

  • "The thermal properties of the material are important for this application."

    "Các đặc tính nhiệt của vật liệu rất quan trọng cho ứng dụng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun therm đơn vị nhiệt
Adjective thermic thuộc về nhiệt
Noun thermals luồng khí nóng
Adverb thermally về mặt nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Latin
thermalis
English
thermal

Nguồn gốc của 'Thermal'

Từ 'thermal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thermos', có nghĩa là 'nóng'. Sau đó, nó được chuyển sang tiếng Latinh thành 'thermalis', liên quan đến nhiệt. Cuối cùng, nó đến tiếng Anh với ý nghĩa tương tự mà chúng ta sử dụng ngày nay. Nó gắn liền với sự nóng và nhiệt độ.

Usage Note

Tính từ 'thermal' thường được sử dụng để mô tả các quá trình, vật liệu, hoặc thiết bị liên quan đến nhiệt độ hoặc nhiệt năng. Nó có thể đề cập đến việc tạo ra, duy trì, đo lường, hoặc kiểm soát nhiệt. Khác với 'hot' (nóng), 'thermal' mang tính kỹ thuật và khoa học hơn.

Prepositions

for in

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc ứng dụng, ví dụ: 'thermal insulation for buildings' (vật liệu cách nhiệt cho các tòa nhà). Sử dụng 'in' để chỉ môi trường hoặc điều kiện, ví dụ: 'thermal stability in high temperatures' (tính ổn định nhiệt trong nhiệt độ cao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermal
  • geothermal geothermal thermal energy
    (năng lượng địa nhiệt)
  • thermal thermal conductivity
    (độ dẫn nhiệt)
  • thermal thermal insulation
    (sự cách nhiệt)
Verb + thermal
  • generate generate thermal energy
    (tạo ra năng lượng nhiệt)
  • absorb absorb thermal radiation
    (hấp thụ bức xạ nhiệt)
  • conduct conduct thermal energy
    (dẫn nhiệt)

Idioms

  • thermal runaway

    hiện tượng nhiệt tăng không kiểm soát (thường gặp trong pin)

    "The battery experienced thermal runaway and caught fire."

    (Pin bị hiện tượng nhiệt tăng không kiểm soát và bốc cháy.)

  • thermal equilibrium

    trạng thái cân bằng nhiệt

    "The two objects reached thermal equilibrium."

    (Hai vật đạt đến trạng thái cân bằng nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal

adjective
Lật mặt

Liên quan đến nhiệt.

"The building has excellent thermal insulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the building was designed with thermal efficiency in mind, it stays warm in the winter and cool in the summer.
Bởi vì tòa nhà được thiết kế chú trọng đến hiệu quả nhiệt, nó giữ ấm vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè.
Phủ định
Unless you wear thermal underwear, you will not be comfortable in the freezing weather.
Trừ khi bạn mặc đồ lót giữ nhiệt, bạn sẽ không cảm thấy thoải mái trong thời tiết lạnh giá.
Nghi vấn
If we install thermal windows, will we save money on our heating bills?
Nếu chúng ta lắp cửa sổ cách nhiệt, chúng ta có tiết kiệm được tiền hóa đơn sưởi ấm không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering thermal insulation is crucial for energy efficiency.
Xem xét việc cách nhiệt là rất quan trọng để tiết kiệm năng lượng.
Phủ định
He avoids using thermal imaging in bright sunlight due to its limitations.
Anh ấy tránh sử dụng hình ảnh nhiệt dưới ánh sáng mặt trời chói chang vì những hạn chế của nó.
Nghi vấn
Are you accustomed to wearing thermal clothing in extremely cold weather?
Bạn có quen mặc quần áo giữ nhiệt trong thời tiết cực kỳ lạnh không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building has thermal insulation.
Tòa nhà có lớp cách nhiệt.
Phủ định
Is the engine not experiencing thermal stress?
Động cơ không bị ứng suất nhiệt sao?
Nghi vấn
Is the water thermal?
Nước có nóng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will install thermal sensors to monitor energy consumption.
Thành phố sẽ lắp đặt các cảm biến nhiệt để theo dõi mức tiêu thụ năng lượng.
Phủ định
The building is not going to need additional insulation, as its thermal efficiency is already high.
Tòa nhà sẽ không cần thêm lớp cách nhiệt, vì hiệu quả nhiệt của nó đã cao rồi.
Nghi vấn
Will the thermal power plant be operational by next year?
Liệu nhà máy nhiệt điện có đi vào hoạt động vào năm tới không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This thermal blanket is as effective as that one in retaining heat.
Chiếc chăn giữ nhiệt này có hiệu quả giữ nhiệt tốt như chiếc kia.
Phủ định
This material is less thermal than the one we tested last week; therefore, it's not suitable for our project.
Vật liệu này ít giữ nhiệt hơn so với vật liệu chúng tôi đã thử nghiệm vào tuần trước; do đó, nó không phù hợp cho dự án của chúng tôi.
Nghi vấn
Is this thermal underwear more comfortable than the other brand you recommended?
Đồ lót giữ nhiệt này có thoải mái hơn nhãn hiệu kia mà bạn đã giới thiệu không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old factory used to use thermal energy to power its machines.
Nhà máy cũ từng sử dụng năng lượng nhiệt để cung cấp năng lượng cho máy móc của nó.
Phủ định
They didn't use to build houses with such good thermal insulation back then.
Hồi đó họ không xây nhà với khả năng cách nhiệt tốt như vậy.
Nghi vấn
Did people use to think about thermal pollution as much as they do now?
Mọi người có từng nghĩ về ô nhiễm nhiệt nhiều như bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal".

Suối nước nóng

Nhiều nền văn hóa trên thế giới coi suối nước nóng là nơi thư giãn và chữa bệnh. Ở Nhật Bản, 'onsen' (suối nước nóng) là một phần quan trọng của văn hóa và được cho là có lợi cho sức khỏe.

Ảnh nhiệt (Thermal imaging)

Ảnh nhiệt là một kỹ thuật sử dụng máy ảnh đặc biệt để tạo ra hình ảnh dựa trên nhiệt độ. Kỹ thuật này hữu ích trong xây dựng (để tìm các điểm mất nhiệt), y học (để phát hiện các vấn đề tuần hoàn) và quân sự.