(Top Banner Ad)
thermometer
B1
Danh từ B1 Khoa học, Vật lý, Y học, Đời sống hàng ngày

thermometer

UK: /θəˈmɒmɪtə(r)/ • US: /θərˈmɑːmɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt kế ống đo nhiệt độ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument for measuring and indicating temperature.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để đo và chỉ thị nhiệt độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse took my temperature with a thermometer."

    "Y tá đo nhiệt độ của tôi bằng nhiệt kế."

  • "The thermometer showed that the temperature was below freezing."

    "Nhiệt kế chỉ ra rằng nhiệt độ dưới mức đóng băng."

  • "She used a digital thermometer to check her baby's temperature."

    "Cô ấy dùng nhiệt kế điện tử để kiểm tra nhiệt độ cho em bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thermotherapy Liệu pháp nhiệt (sử dụng nhiệt để điều trị bệnh)
Adjective thermometric Thuộc về nhiệt kế, dùng để đo nhiệt độ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Vật lý, Y học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Greek
metron (μέτρον)
Modern English
thermometer

Nguồn Gốc Của Nhiệt Kế

Từ 'thermometer' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'thermos' (nóng) và 'metron' (đo). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 17, khi các nhà khoa học bắt đầu tìm cách đo nhiệt độ một cách chính xác hơn. Trước đó, việc đo nhiệt độ rất chủ quan và không nhất quán.

Usage Note

Nhiệt kế là một dụng cụ phổ biến được sử dụng để đo nhiệt độ cơ thể, nhiệt độ không khí, nhiệt độ chất lỏng, v.v. Nó hoạt động dựa trên nguyên tắc rằng một số vật chất giãn nở hoặc co lại theo một cách có thể dự đoán được khi nhiệt độ thay đổi. Các loại nhiệt kế khác nhau sử dụng các vật liệu và cơ chế khác nhau, chẳng hạn như thủy ngân, rượu, hoặc cảm biến điện tử.

Prepositions

with under

'with a thermometer': Dùng để chỉ việc sử dụng nhiệt kế để đo. Ví dụ: 'The doctor checked my temperature with a thermometer.' (Bác sĩ kiểm tra nhiệt độ của tôi bằng nhiệt kế). 'under the tongue/armpit (with a thermometer)': Khi đo nhiệt độ cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermometer
  • digital digital thermometer
    (nhiệt kế điện tử)
  • oral oral thermometer
    (nhiệt kế đo ở miệng)
  • accurate accurate thermometer
    (nhiệt kế chính xác)
Verb + thermometer
  • read read the thermometer
    (đọc nhiệt kế)
  • check check the thermometer
    (kiểm tra nhiệt kế)
  • use use a thermometer
    (sử dụng nhiệt kế)

Idioms

  • take someone's temperature

    đo nhiệt độ của ai đó

    "The nurse took my temperature."

    (Y tá đã đo nhiệt độ cho tôi.)

  • The economy is a good thermometer of social unrest.

    Nền kinh tế là một hàn thử biểu tốt cho tình trạng bất ổn xã hội.

    "The economy is a good thermometer of social unrest; when it declines, unrest increases."

    (Nền kinh tế là một hàn thử biểu tốt cho tình trạng bất ổn xã hội; khi nó suy giảm, tình trạng bất ổn gia tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermometer

Danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ để đo và chỉ thị nhiệt độ.

"The nurse took my temperature with a thermometer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermometer".

Sử Dụng Nhiệt Kế Trong Y Tế

Ở phương Tây, việc sử dụng nhiệt kế để đo nhiệt độ cơ thể là một phần quan trọng trong việc chẩn đoán bệnh. Nhiệt độ cao thường là dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc bệnh tật.

Đơn Vị Đo Nhiệt Độ

Nhiệt độ thường được đo bằng độ Celsius (°C) ở nhiều quốc gia trên thế giới, nhưng ở Hoa Kỳ, độ Fahrenheit (°F) vẫn được sử dụng phổ biến. Việc chuyển đổi giữa hai đơn vị này đôi khi gây nhầm lẫn.