thermostat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device that automatically regulates temperature, or that activates a device when a certain temperature is reached.
Vietnamese Meaning
Thiết bị tự động điều chỉnh nhiệt độ, hoặc kích hoạt một thiết bị khi đạt đến một nhiệt độ nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please adjust the thermostat to a comfortable temperature."
"Vui lòng điều chỉnh bộ điều nhiệt đến một nhiệt độ thoải mái."
-
"The thermostat controls the central heating."
"Bộ điều nhiệt điều khiển hệ thống sưởi trung tâm."
-
"The new thermostat is much more energy-efficient."
"Bộ điều nhiệt mới tiết kiệm năng lượng hơn nhiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | therm | đơn vị nhiệt |
| Adjective | thermostatic | thuộc về bộ điều nhiệt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thermostat thường được sử dụng trong các hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí (HVAC). Nó duy trì nhiệt độ ổn định bằng cách cảm nhận nhiệt độ hiện tại và điều chỉnh hệ thống sưởi hoặc làm mát cho phù hợp. Khác với 'thermometer' (nhiệt kế) chỉ đo nhiệt độ, thermostat còn có khả năng điều chỉnh.
Prepositions
"on" được sử dụng khi nói về việc cài đặt nhiệt độ (ví dụ: set the thermostat on 20 degrees). "in" được sử dụng khi nói về vị trí của thermostat (ví dụ: the thermostat is in the hallway).
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital thermostat (bộ điều nhiệt kỹ thuật số)
-
programmable thermostat (bộ điều nhiệt có thể lập trình)
-
smart thermostat (bộ điều nhiệt thông minh)
-
set the thermostat (cài đặt bộ điều nhiệt)
-
adjust the thermostat (điều chỉnh bộ điều nhiệt)
-
lower the thermostat (hạ thấp bộ điều nhiệt)
-
raise the thermostat (tăng nhiệt độ trên bộ điều nhiệt)
Idioms
-
to have a thermostat for something
có khả năng tự điều chỉnh mức độ nào đó (ví dụ: sự tức giận, cảm xúc)
"He seems to have a thermostat for anger; he never gets too upset."
(Anh ta dường như có một bộ điều nhiệt cho sự tức giận; anh ta không bao giờ quá khó chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thermostat
nounThiết bị tự động điều chỉnh nhiệt độ, hoặc kích hoạt một thiết bị khi đạt đến một nhiệt độ nhất định.
"Please adjust the thermostat to a comfortable temperature."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heating system, which includes a thermostat that regulates the temperature, is very efficient. |
Hệ thống sưởi, bao gồm một bộ điều nhiệt để điều chỉnh nhiệt độ, rất hiệu quả. |
| Phủ định | The old house didn't have a thermostat, which made it difficult to maintain a consistent temperature. |
Ngôi nhà cũ không có bộ điều nhiệt, điều này gây khó khăn trong việc duy trì nhiệt độ ổn định. |
| Nghi vấn | Is this the thermostat whose settings control the entire building's climate? |
Đây có phải là bộ điều nhiệt có cài đặt kiểm soát khí hậu của toàn bộ tòa nhà không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had installed a new thermostat before the winter began. |
Họ đã lắp đặt một bộ điều nhiệt mới trước khi mùa đông bắt đầu. |
| Phủ định | She had not checked the thermostat before complaining about the temperature. |
Cô ấy đã không kiểm tra bộ điều nhiệt trước khi phàn nàn về nhiệt độ. |
| Nghi vấn | Had the thermostat been adjusted before the guests arrived? |
Bộ điều nhiệt đã được điều chỉnh trước khi khách đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermostat".
