(Top Banner Ad)
thermostat
B2
noun B2 Kỹ thuật, Vật lý

thermostat

UK: /ˈθɜːməstæt/ • US: /ˈθɜːrməstæt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ điều nhiệt công tắc nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that automatically regulates temperature, or that activates a device when a certain temperature is reached.

Vietnamese Meaning

Thiết bị tự động điều chỉnh nhiệt độ, hoặc kích hoạt một thiết bị khi đạt đến một nhiệt độ nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please adjust the thermostat to a comfortable temperature."

    "Vui lòng điều chỉnh bộ điều nhiệt đến một nhiệt độ thoải mái."

  • "The thermostat controls the central heating."

    "Bộ điều nhiệt điều khiển hệ thống sưởi trung tâm."

  • "The new thermostat is much more energy-efficient."

    "Bộ điều nhiệt mới tiết kiệm năng lượng hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun therm đơn vị nhiệt
Adjective thermostatic thuộc về bộ điều nhiệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Greek
statos (στατός)
English
thermostat

Nguồn gốc của Thermostat

Từ 'thermostat' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'thermos' (nóng) và 'statos' (đứng yên, không đổi). Ban đầu, nó được tạo ra để tự động duy trì nhiệt độ ổn định trong các hệ thống sưởi ấm.

Usage Note

Thermostat thường được sử dụng trong các hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí (HVAC). Nó duy trì nhiệt độ ổn định bằng cách cảm nhận nhiệt độ hiện tại và điều chỉnh hệ thống sưởi hoặc làm mát cho phù hợp. Khác với 'thermometer' (nhiệt kế) chỉ đo nhiệt độ, thermostat còn có khả năng điều chỉnh.

Prepositions

on in

"on" được sử dụng khi nói về việc cài đặt nhiệt độ (ví dụ: set the thermostat on 20 degrees). "in" được sử dụng khi nói về vị trí của thermostat (ví dụ: the thermostat is in the hallway).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermostat
  • digital thermostat
    (bộ điều nhiệt kỹ thuật số)
  • programmable thermostat
    (bộ điều nhiệt có thể lập trình)
  • smart thermostat
    (bộ điều nhiệt thông minh)
Verb + thermostat
  • set the thermostat
    (cài đặt bộ điều nhiệt)
  • adjust the thermostat
    (điều chỉnh bộ điều nhiệt)
  • lower the thermostat
    (hạ thấp bộ điều nhiệt)
  • raise the thermostat
    (tăng nhiệt độ trên bộ điều nhiệt)

Idioms

  • to have a thermostat for something

    có khả năng tự điều chỉnh mức độ nào đó (ví dụ: sự tức giận, cảm xúc)

    "He seems to have a thermostat for anger; he never gets too upset."

    (Anh ta dường như có một bộ điều nhiệt cho sự tức giận; anh ta không bao giờ quá khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermostat

noun
Lật mặt

Thiết bị tự động điều chỉnh nhiệt độ, hoặc kích hoạt một thiết bị khi đạt đến một nhiệt độ nhất định.

"Please adjust the thermostat to a comfortable temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heating system, which includes a thermostat that regulates the temperature, is very efficient.
Hệ thống sưởi, bao gồm một bộ điều nhiệt để điều chỉnh nhiệt độ, rất hiệu quả.
Phủ định
The old house didn't have a thermostat, which made it difficult to maintain a consistent temperature.
Ngôi nhà cũ không có bộ điều nhiệt, điều này gây khó khăn trong việc duy trì nhiệt độ ổn định.
Nghi vấn
Is this the thermostat whose settings control the entire building's climate?
Đây có phải là bộ điều nhiệt có cài đặt kiểm soát khí hậu của toàn bộ tòa nhà không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had installed a new thermostat before the winter began.
Họ đã lắp đặt một bộ điều nhiệt mới trước khi mùa đông bắt đầu.
Phủ định
She had not checked the thermostat before complaining about the temperature.
Cô ấy đã không kiểm tra bộ điều nhiệt trước khi phàn nàn về nhiệt độ.
Nghi vấn
Had the thermostat been adjusted before the guests arrived?
Bộ điều nhiệt đã được điều chỉnh trước khi khách đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermostat".

Tiết kiệm năng lượng

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng thermostat để tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí sưởi ấm/làm mát là rất phổ biến. Việc điều chỉnh thermostat khi ra khỏi nhà hoặc vào ban đêm được khuyến khích.