(Top Banner Ad)
thermals
B2
noun B2 Khí tượng học, Vật lý

thermals

UK: /ˈθɜːm(ə)lz/ • US: /ˈθɜːrməlz/

Nghĩa tiếng Việt

luồng khí nóng luồng nhiệt bốc lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rising currents of warm air.

Vietnamese Meaning

Luồng không khí nóng bốc lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Birds use thermals to gain altitude."

    "Chim sử dụng các luồng khí nóng để tăng độ cao."

  • "Glider pilots search for thermals to stay aloft."

    "Các phi công tàu lượn tìm kiếm các luồng khí nóng để giữ cho tàu lượn ở trên không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thermal thuộc về nhiệt, liên quan đến nhiệt
Noun therm đơn vị nhiệt
Noun thermostat bộ điều nhiệt

Synonyms

updrafts (luồng khí bốc lên)

Antonyms

downdrafts (luồng khí đi xuống)

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Latin
thermalis
English
thermal
English
thermals

Nguồn gốc của 'thermals'

Từ 'thermals' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thermos', có nghĩa là 'nóng'. Sau đó, nó được Latinh hóa thành 'thermalis'. Cuối cùng, nó được du nhập vào tiếng Anh và phát triển thành 'thermal' và 'thermals', dùng để chỉ các luồng không khí nóng bốc lên.

Usage Note

Từ 'thermals' thường được sử dụng để chỉ các luồng khí nóng bốc lên từ mặt đất do sự khác biệt về nhiệt độ. Các luồng khí này được các loài chim lớn như đại bàng, diều hâu, và người lái tàu lượn sử dụng để duy trì độ cao hoặc bay xa mà không tốn nhiều năng lượng. Không nên nhầm lẫn với 'heat waves' (đợt nóng), chỉ hiện tượng thời tiết nóng kéo dài.

Prepositions

in of from

in thermals: ở trong các luồng khí nóng; of thermals: của các luồng khí nóng; from thermals: từ các luồng khí nóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermals
  • strong strong thermals
    (luồng nhiệt mạnh)
  • rising rising thermals
    (luồng nhiệt bốc lên)
  • warm warm thermals
    (luồng nhiệt ấm)
Verb + thermals
  • find find thermals
    (tìm thấy luồng nhiệt)
  • ride ride thermals
    (bay lượn trên luồng nhiệt)
  • use use thermals
    (sử dụng luồng nhiệt)

Idioms

  • ride the thermals

    tận dụng lợi thế, đi theo xu hướng

    "The company is riding the thermals of the latest tech boom."

    (Công ty đang tận dụng lợi thế của sự bùng nổ công nghệ mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermals

noun
Lật mặt

Luồng không khí nóng bốc lên.

"Birds use thermals to gain altitude."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermals".

Sử dụng Thermals trong thể thao

Thermals được sử dụng rộng rãi trong các môn thể thao như dù lượn và tàu lượn. Vận động viên tận dụng luồng không khí nóng này để bay cao hơn và xa hơn mà không cần động cơ.