(Top Banner Ad)
thermosensitivity
C1
Noun C1 Sinh học, Y học, Vật lý

thermosensitivity

UK: /ˌθɜːməʊˌsɛnsɪˈtɪvɪti/ • US: /ˌθɜːrmoʊˌsɛnsɪˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

độ nhạy cảm nhiệt tính nhạy cảm với nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being thermosensitive; the degree to which a substance or organism is affected by temperature changes.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái nhạy cảm với nhiệt; mức độ mà một chất hoặc sinh vật bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thermosensitivity of this polymer makes it useful in controlled drug release systems."

    "Độ nhạy cảm với nhiệt của polyme này làm cho nó hữu ích trong các hệ thống giải phóng thuốc được kiểm soát."

  • "Cancer cells often exhibit higher thermosensitivity than normal cells, making them vulnerable to heat-based therapies."

    "Các tế bào ung thư thường biểu hiện độ nhạy cảm nhiệt cao hơn so với các tế bào bình thường, khiến chúng dễ bị tổn thương bởi các liệu pháp dựa trên nhiệt."

  • "The thermosensitivity of the enzyme was carefully studied to optimize the reaction conditions."

    "Độ nhạy cảm nhiệt của enzyme đã được nghiên cứu cẩn thận để tối ưu hóa các điều kiện phản ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thermosensitive Nhạy cảm với nhiệt độ
Noun thermosensor Cảm biến nhiệt

Synonyms

heat sensitivity (độ nhạy cảm với nhiệt)temperature sensitivity (độ nhạy cảm với nhiệt độ)

Antonyms

thermostability (tính ổn định nhiệt)heat resistance (khả năng chịu nhiệt)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Latin
sensitivus
English
thermosensitivity

Nguồn gốc của 'Thermosensitivity'

Từ 'thermosensitivity' kết hợp từ 'thermo' (nhiệt) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'thermos' và 'sensitivity' (độ nhạy) từ tiếng Latinh 'sensitivus'. Nó mô tả khả năng hoặc mức độ phản ứng của một vật hoặc sinh vật đối với thay đổi nhiệt độ.

Usage Note

Thermosensitivity đề cập đến khả năng phản ứng hoặc bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ. Nó có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, từ vật liệu, hóa chất đến các sinh vật sống. Độ nhạy cảm có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào đối tượng. Ví dụ, một số protein có thể biến tính ở nhiệt độ tương đối thấp, trong khi một số vi sinh vật có thể tồn tại ở nhiệt độ cực cao.

Prepositions

to

Thermosensitivity *to* something, chỉ rõ đối tượng hoặc yếu tố mà độ nhạy cảm nhiệt liên quan đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermosensitivity
  • High high thermosensitivity
    (Độ nhạy nhiệt cao)
  • Low low thermosensitivity
    (Độ nhạy nhiệt thấp)
Verb + thermosensitivity
  • Exhibit exhibit thermosensitivity
    (Thể hiện độ nhạy nhiệt)
  • Measure measure thermosensitivity
    (Đo độ nhạy nhiệt)

Idioms

  • to have a high thermosensitivity

    có độ nhạy cảm cao với nhiệt

    "The new material has a high thermosensitivity, making it ideal for temperature-controlled environments."

    (Vật liệu mới có độ nhạy cảm cao với nhiệt, làm cho nó lý tưởng cho các môi trường kiểm soát nhiệt độ.)

  • lack of thermosensitivity

    thiếu độ nhạy cảm với nhiệt

    "The patient showed a lack of thermosensitivity in his extremities due to nerve damage."

    (Bệnh nhân cho thấy sự thiếu độ nhạy cảm với nhiệt ở các chi do tổn thương thần kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermosensitivity

Noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái nhạy cảm với nhiệt; mức độ mà một chất hoặc sinh vật bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ.

"The thermosensitivity of this polymer makes it useful in controlled drug release systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermosensitivity".

Ứng dụng của Thermosensitivity trong Y học

Trong y học, thermosensitivity được nghiên cứu để phát triển các phương pháp điều trị ung thư, trong đó các tế bào ung thư được làm nóng để tiêu diệt. Các loại thuốc nhạy cảm với nhiệt cũng đang được phát triển để chỉ hoạt động khi đạt đến nhiệt độ nhất định.