(Top Banner Ad)
heat sensitivity
B2
Noun B2 Y học/Sinh học

heat sensitivity

UK: /ˈhiːt ˌsɛnsɪˈtɪvɪti/ • US: /ˈhiːt ˌsɛnsɪˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

nhạy cảm với nhiệt mẫn cảm với nhiệt dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of being abnormally sensitive to heat.

Vietnamese Meaning

Tình trạng nhạy cảm bất thường với nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Heat sensitivity can be a symptom of certain medical conditions."

    "Sự nhạy cảm với nhiệt có thể là một triệu chứng của một số bệnh lý."

  • "The patient reported increased heat sensitivity after starting the medication."

    "Bệnh nhân báo cáo tăng độ nhạy cảm với nhiệt sau khi bắt đầu dùng thuốc."

  • "Heat sensitivity can make it difficult to exercise in warm weather."

    "Sự nhạy cảm với nhiệt có thể gây khó khăn khi tập thể dục trong thời tiết ấm áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, hơi nóng
Adjective heated nóng, sôi nổi
Verb heat làm nóng
Adjective sensitive nhạy cảm
Adverb sensitively một cách nhạy cảm
Noun sensitivity sự nhạy cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

English
heat
English
sensitivity
English
heat sensitivity

Nguồn gốc của 'heat' (nhiệt)

Từ 'heat' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hǣtu', có nghĩa là 'nhiệt, sự nóng'. Nó liên quan đến các từ như 'hot'. Trong quá trình phát triển, 'heat' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của nó.

Nguồn gốc của 'sensitivity' (sự nhạy cảm)

Từ 'sensitivity' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'sensitivus', có nghĩa là 'có khả năng cảm nhận'. Từ này dần du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa là khả năng dễ bị ảnh hưởng hoặc phản ứng với điều gì đó.

Usage Note

Heat sensitivity đề cập đến phản ứng quá mức của cơ thể đối với nhiệt độ cao, có thể gây khó chịu, đau đớn, hoặc các triệu chứng nghiêm trọng hơn. Nó khác với 'heat intolerance', một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều phản ứng tiêu cực với nhiệt, và 'heat allergy' (mày đay do nhiệt), một phản ứng dị ứng cụ thể với nhiệt.

Prepositions

to

Đi với 'to' để chỉ yếu tố gây ra sự nhạy cảm: 'heat sensitivity to sunlight' (nhạy cảm với ánh nắng mặt trời).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat sensitivity
  • increased increased heat sensitivity
    (tăng độ nhạy cảm với nhiệt)
  • extreme extreme heat sensitivity
    (độ nhạy cảm với nhiệt cực độ)
  • high high heat sensitivity
    (độ nhạy cảm với nhiệt cao)
Verb + heat sensitivity
  • experience experience heat sensitivity
    (trải qua sự nhạy cảm với nhiệt)
  • develop develop heat sensitivity
    (phát triển sự nhạy cảm với nhiệt)
  • report report heat sensitivity
    (báo cáo về sự nhạy cảm với nhiệt)

Idioms

  • Feel the heat

    Chịu áp lực lớn, bị chỉ trích nặng nề

    "The politician is feeling the heat after the scandal was revealed."

    (Nhà chính trị gia đang chịu áp lực lớn sau khi vụ bê bối bị phanh phui.)

  • In the heat of the moment

    Trong lúc nóng giận, mất kiểm soát

    "He said things he didn't mean in the heat of the moment."

    (Anh ấy đã nói những điều mà anh ấy không có ý định nói trong lúc nóng giận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat sensitivity

Noun
Lật mặt

Tình trạng nhạy cảm bất thường với nhiệt.

"Heat sensitivity can be a symptom of certain medical conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat sensitivity".

Ảnh hưởng của thời tiết

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là những nước có khí hậu ôn đới, sự thay đổi thời tiết thường ảnh hưởng đến tâm trạng và sức khỏe của con người. Những người có 'heat sensitivity' (sự nhạy cảm với nhiệt) có thể cảm thấy khó chịu hơn trong những ngày hè nóng bức.

Sức khỏe và Nhiệt độ

Trong y học phương Tây, 'heat sensitivity' có thể là dấu hiệu của một số bệnh lý, như bệnh đa xơ cứng (multiple sclerosis). Việc theo dõi và điều trị sự nhạy cảm này là một phần quan trọng trong chăm sóc sức khỏe.