heat sensitivity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The condition of being abnormally sensitive to heat.
Vietnamese Meaning
Tình trạng nhạy cảm bất thường với nhiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Heat sensitivity can be a symptom of certain medical conditions."
"Sự nhạy cảm với nhiệt có thể là một triệu chứng của một số bệnh lý."
-
"The patient reported increased heat sensitivity after starting the medication."
"Bệnh nhân báo cáo tăng độ nhạy cảm với nhiệt sau khi bắt đầu dùng thuốc."
-
"Heat sensitivity can make it difficult to exercise in warm weather."
"Sự nhạy cảm với nhiệt có thể gây khó khăn khi tập thể dục trong thời tiết ấm áp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heat | nhiệt, hơi nóng |
| Adjective | heated | nóng, sôi nổi |
| Verb | heat | làm nóng |
| Adjective | sensitive | nhạy cảm |
| Adverb | sensitively | một cách nhạy cảm |
| Noun | sensitivity | sự nhạy cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Heat sensitivity đề cập đến phản ứng quá mức của cơ thể đối với nhiệt độ cao, có thể gây khó chịu, đau đớn, hoặc các triệu chứng nghiêm trọng hơn. Nó khác với 'heat intolerance', một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều phản ứng tiêu cực với nhiệt, và 'heat allergy' (mày đay do nhiệt), một phản ứng dị ứng cụ thể với nhiệt.
Prepositions
Đi với 'to' để chỉ yếu tố gây ra sự nhạy cảm: 'heat sensitivity to sunlight' (nhạy cảm với ánh nắng mặt trời).
Collocations (Từ đi kèm)
-
increased increased heat sensitivity (tăng độ nhạy cảm với nhiệt)
-
extreme extreme heat sensitivity (độ nhạy cảm với nhiệt cực độ)
-
high high heat sensitivity (độ nhạy cảm với nhiệt cao)
-
experience experience heat sensitivity (trải qua sự nhạy cảm với nhiệt)
-
develop develop heat sensitivity (phát triển sự nhạy cảm với nhiệt)
-
report report heat sensitivity (báo cáo về sự nhạy cảm với nhiệt)
Idioms
-
Feel the heat
Chịu áp lực lớn, bị chỉ trích nặng nề
"The politician is feeling the heat after the scandal was revealed."
(Nhà chính trị gia đang chịu áp lực lớn sau khi vụ bê bối bị phanh phui.)
-
In the heat of the moment
Trong lúc nóng giận, mất kiểm soát
"He said things he didn't mean in the heat of the moment."
(Anh ấy đã nói những điều mà anh ấy không có ý định nói trong lúc nóng giận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heat sensitivity
NounTình trạng nhạy cảm bất thường với nhiệt.
"Heat sensitivity can be a symptom of certain medical conditions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat sensitivity".
